Ngữ pháp

Ngữ pháp -기 위해서 trong tiếng Hàn

Ngữ pháp 기 위해서 Thumbnail

-기 위해서 là ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp dùng để chỉ mục đích, tương tự như cấu trúc -(으)려고. Vậy -기 위해서 được sử dụng trong trường hợp nào, có gì khác biệt so với -(으)려고, hãy cùng Trung Tâm Ngoại Ngữ Hà Nội tìm hiểu ở bài viết dưới nhé.

Ý nghĩa ngữ pháp -기 위해서

-기 위해서 diễn tả ý đồ hoặc mục đích thực hiện hành động nào đó. Cụ thể, chủ ngữ sẽ thực hiện hành động ở mệnh đề phía sau để đạt được ý đồ hay mục đích nêu ra ở phía trước, tương đương nghĩa tiếng Việt là “vì, để”. 

Ví dụ:

  1. 부모님께 자녀를 위해서 끝없이 희생하실 수 있는 분들이신다. (Bố mẹ là những người hi sinh không mệt mỏi vì con cái)
  2. 30세에 경제적 자유를 위해서 지난 10년 동안 끝없이 노력했다.  (Để tự do tài chính ở tuổi 30, tôi đã không ngừng nỗ lực trong suốt 10 năm qua)
  3. 첫 시험에는 바로 토픽 6급을 얻기 위해서 3개월 동안 한국어를 꾸준히 배웠어요.  (Để đạt được Topik 6 ngay trong lần thi đầu tiên, tôi đã liên tục kiên trì học tiếng Hàn trong 3 tháng)

Khả năng kết hợp của ngữ pháp -기 위해서

-기 위해서 có thể kết hợp với danh từ và động từ. Tham khảo bảng dưới đây:

Có patchim Không có patchim
Danh từ (N) N을 위해서 N를 위해서
Động từ (V) V기 위해서
  1. 군인은 나라를 위해서 일하는 사람들입니다. (Quân nhân là những người làm việc vì Tổ quốc)
  2. 우리 선생님은 가정을 위해서 사시는 분입니다. (Thầy của chúng tôi là một người sống vì gia đình)
  3. 더 나은 삶을 살기 위해서 더 노력하세요. (Hãy nỗ lực hơn nữa để sống một cuộc sống tốt hơn)

Vị trí và chức năng của ngữ pháp -기 위해서

-기 위해서 thường đứng giữa câu và thực hiện 2 chức năng chính, vừa được dùng như một biểu hiện liên kết, vừa có khả năng làm định ngữ trong câu khi nó đứng trước một danh từ.

Vị trí và chức năng

Khi làm biểu hiện liên kết

Ví dụ:

  • 내일 면접을 위해서 밤 세워 준비했다. (Cô ấy đã thức cả đêm để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn ngày mai)
  • 우리 부부가 이 집을 사기 위해 한푼씩 저축해야 했어요. (Vợ chồng tôi đã tích góp từng đồng để mua được căn nhà này)

Khi làm định ngữ

  • 지금 숲 속에 생존하기 위한 방법 몇 가지를 알려 드리겠습니다. (Sau đây tôi sẽ mách bạn một vài cách để sinh tồn trong rừng)
  • 어렸을 때는 부자들을 흠모했는데 성숙할 때는 남을 위한 사람들을 더 존경합니다. (Hồi nhỏ, tôi hâm mộ những người có nhiều tiền, nhưng lớn lên tôi lại thấy ngưỡng mộ những người sống vì người khác)

Lưu ý

  1. -기 위해서 là dạng rút gọn của cách viết đầy đủ -기 위하여서
  2. Khi viết hoặc nói, có thể bỏ 서 và chỉ dùng -기 위하여 hoặc -기 위해

Ví dụ:

  • 졸업한 후 돈을 많이 벌기 위해서 공부를 열심히 하고 있다. = 졸업한 후 돈을 많이 벌기 위해 공부를 열심히 하고 있다. = 졸업한 후 돈을 많이 벌기 위하여 공부를 열심히 하고 있다. (Tôi học hành chăm chỉ để sau khi tốt nghiệp có thể kiếm được nhiều tiền)
  1. Trong một vài trường hợp, khi muốn nhấn mạnh mục đích có thể dùng -기 위해서는

Ví dụ:

  • 어머니께 자녀들이 잘 먹기 위해서는 굶기셨다. (Mẹ đã nhịn đói để cho con được ăn no)
  1. -기 위해서 không kết hợp được cùng tính từ, tuy nhiên, có thể động từ hóa tính từ bằng cách gắn tính từ với 아/어지다 rồi cộng -기 위해서

Ví dụ:

  • 그 여자는 건강해지기 위해 (건강하다 + 아/어지다 + 기 위해) 매일 운동을 한다. (Ngày nào cô ấy cũng tập thể thao để được khỏe mạnh)
  • 남친은 날씬한 여자를 좋아하니까 그 여자가 날씬해지기 위해서는 (날씨하다 + 아/아지다 + 기 위해서는) 많이 야채를 먹기 시작했다. (Vì bạn trai cô ấy thích kiểu người thon thả nên cô ấy bắt đầu ăn nhiều rau để trở nên thon thả hơn)

So sánh ‘-기 위해서’ với ‘-(으)려고’ và ‘-고자’

So sánh

3 Ngữ pháp để thể hiện mục đích phổ biến trong tiếng Hàn gồm có -기 위해서, -(으)려고 và -고자. Tham khảo bảng dưới để phân biệt rõ hơn cách dùng của 3 ngữ pháp này.

Chức năng Hoàn cảnh sử dụng Khả năng kết hợp với -아/어야 해요, -(으)ㅂ시다, –(으)세요, -(으)ㄹ까요 ở vế sau
-기 위해서 Cả ba ngữ pháp đều được dùng để thể hiện mục đích của hành động ở vế sau. Dùng được trong cả văn nói và viết O(장학금을 받기 위해 공부를 열심히 해야 해요)
-(으)려고 Chủ yếu trong văn nói, giao tiếp thường ngày X
-고자 Chủ yếu dùng trong văn viết, tình huống trịnh trọng, mang tính hình thức X

Tổng kết

Ngữ pháp -기 위해서 được người Hàn sử dụng rất thường xuyên để thể hiện một mục đích nào đó. Bạn hãy tham khảo bài viết mà Trung Tâm Ngoại Ngữ Hà Nội đã tổng hợp phía trên để học cách biểu hiện này một cách thuần thục nhất nhé!

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận