Từ vựng

Học ngay 1000 từ vựng Topik 1 đầy đủ nhất

Học ngay 1000 từ vựng Topik 1 đầy đủ nhất

Học ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Hàn, bạn càng tích lũy được nhiều từ vựng thì vốn tiếng của bạn càng được nâng cao. Điều này còn cần thiết hơn cả với đối tượng dự thi Topik. Vậy hãy học ngay 1000 từ vựng Topik 1 đầy đủ nhất mà trung tâm Ngoại ngữ Hà Nội giới thiệu dưới đây nhé!

Giới thiệu từ vựng tiếng Hàn Topik 1

Từ vựng tiếng Hàn Topik 1 xoay quanh các chủ chủ đề đa dạng như nhà hàng, ăn uống, màu sắc, chỉ đường,… Vì đây là trình độ sơ cấp nên ngữ pháp cũng ngắn và tương đối đơn giản với người mới bắt đầu.

Tuy nhiên, bạn nên lưu ý khi học tiếng Hàn ở trình độ này bởi đây là nền tảng để có thể nâng cao trình độ sau này. Dù từ vựng hay ngữ pháp đơn giản nhưng bạn vẫn phải cố gắng ghi nhớ và nắm chắc chúng nhé!

Bảng tổng hợp 1000 từ vựng Topik 1

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng Topik 1 mà bạn học cần ghi nhớ

STT Từ vựng Nghĩa
1 가게 Cửa hàng, cửa tiệm
2 가격 Giá cả
3 가구 Dụng cụ gia đình
4 가방 Cặp, túi xách
5 가수 Ca sỹ
6 가슴 Ngực
7 가요 Nhạc dân ca
8 가운데 Giữa
9 가위 Kéo
10 가을 Mùa thu
11 가족 Gia đình
12 가지 Loại
13 간식 Đồ ăn nhẹ
14 간장 Xì dầu
15 간호사 Y tá
16 갈비 Sườn
17 갈비탕 Canh sườn
18 갈색 Màu nâu
19 Cảm nhận, cảm giác
20 감기 Cảm cúm
21 감동 Cảm động
22 감자 Khoai tây
23 Giá cả
24 Sông
25 강아지 Chó con
26 Cái, quả
27 Con chó
28 개나리 Hoa mai 
29 개월 Tháng (đếm số tháng)
30 개인 Cá nhân
31 Thứ, cái
32 거리 Khoảng cách, đường
33 거실 Phòng khách
34 거울 Gương
35 거짓말 Lời nói dối
36 건너편 Phía đối diện
37 건물 Tòa nhà
38 검은색 Màu đen
39 Thứ
40 게임 Trò chơi
41 겨울 Mùa đông
42 결과 Kết quả
43 결혼식 Lễ kết hôn
44 경기 Trận thi đấu
45 경기장 Sân vận động
46 경복궁 Gyeongbokgung
47 경주 Gyeongju
48 경찰 Cảnh sát
49 경찰관 Cảnh sát
50 경찰서 Đồn cảnh sát
51 Vật
52 하다 Làm
53 있다
54 Tôi
55 없다 Không có
56 사람 Người
57 우리 Chúng tôi, chúng ta
58 아니다 Không là
59 보다 Xem
60 같다 Giống
61 Đó, cái đó
62 주다 Cho, đưa cho
63 대하다 Đối mặt
64 가다 Đi
65 Năm
66 나라 Đất nước
67 나무 Cây
68 Ngày
69 날씨 Thời tiết
70 남산 Namsan
71 내년 Năm sau
72 내용 Nội dung
73 냉면 Mì lạnh
74 냉장고 Tủ lạnh
75 노래 Bài hát
76 누나 Chị gái
77 눈물 Nước mắt
78 느낌 Ấn Tượng
79 다음 Sau
80 다음달 Tháng sau
81 단어 Từ vựng
82 Tháng
83 댁  Nhà
84 도서관 Thư viện
85 동생 Em
86 Đằng sau
87 드라마 Phim truyền hình
88 등산화 Giày leo núi
89 등산 Leo núi
90 라디오 Đài radio
91 러시아 Nước Nga
92 맞은편 Phía đối diện
93 머리 Đầu
94 모습 Đung mạo, hình dáng
95 모자
96 무게 Trọng lượng
97 Cửa
98 문구점 Cửa hàng văn phòng phẩm
99 문제 Vấn đề
100 문화 Văn hoá
101 물건 Hàng hoá
102 미국 Nước Mỹ
103 Bên dưới
104 바지 Cái quần
105 박물관 Viện bảo tàng
106 Bên ngoài
107 반  Lớp, cấp
108 Phòng
109 방법 Phương pháp
110 방송국 Đài truyền hình
111 Bụng, thuyền
112 배우 Diễn viên
113 백화점 Cửa hàng tạp hoá
114 버스 Xe buýt
115 번호 Số
116 병원 Bệnh viện
117 불펜 Bút bi
118 Mùa xuân
119 부모님 Bố mẹ
120 부분 Bộ phận
121 부탁 Nhờ vả
122 분위기 Bầu không khí
123 불고기 Thịt nướng
124 Mưa
125 비행기 Máy bay
126 Bánh mì
127 화면 Màn hình, màn ảnh
128 구입하다 Mua
129 굴리다 Lăn, đảo
130 감소 Sự cắt giảm, sự bớt giảm
131 관람료 Phí tham quan
132 여가 활동 Hoạt động giải trí
133 연습실 Phòng tập
134 관리실 Phòng quản lý
135 공사 Công trình
136 소음 Tiếng ồn
137 집중이 안 되다 Không tập trung được
138 시청자 Khán giả, người xem
139 장면 Cảnh, pha
140 A이/가 B에 어울리다 A hợp với B
141 기대되다 Được mong đợi, được kỳ vọng
142 N에/에게 신경을 쓰다 Quan tâm đến N
143 진료 Chẩn đoán
144 확인되다 Được xác nhận
145 검사 Kiểm tra
146 탈의실 Phòng thay đồ
147 심다 Trồng
148 화분 Chậu hoa, chậu cây
149 베란다 Ban công
150 N(으)로 옮기다 Di chuyển đến N
151 직원 연수 Đào tạo nhân viên
152 확정되다 Được xác định
153 특강 Bài giảng đặc biệt
154 서두르다 Vội vàng, gấp rút
155 강사 giảng viên, người thuyết trình
156 심리학 개론 Tâm lý học đại cương
157 수강 신청 Việc đăng ký học phần, đăng ký môn học
158 N에 만족하다 Hài lòng với
159 주민 Cư dân, dân cư
160 N이/가 설치되다 Được thiết lập, được lắp đặt
161 노래자랑 대회 Đại hội thi hát
162 야시장 Chợ đêm
163 놀이터 Khu vui chơi
164 정전 Sự cúp điện
165 불편을 겪다 Gặp bất tiện
166 차례 Thứ tự, lượt, phiên
167 중단하다 Đình chỉ
168 정밀 검사 Sự kiểm tra  kỹ lưỡng
169 사고가 발생하다 Phát sinh sự cố
170 치료하다 Điều trị, chữa trị
171 병들다 Mắc bệnh
172 살피다 Xem xét, suy xét
173 조사하다 Điều tra
174 주변 환경 Môi trường xung quanh
175 N에 민감하다 Nhạy cảm với…
176 원인 Nguyên nhân
177 개선하다 Cải thiện
178 처방하다 Kê toa, kê đơn thuốc
179 동작 Động tác
180 제대로 Một cách tử tế
181 꾸준히 Điều đặn
182 따라 하다 Làm theo
183 상관없다 Không liên quan, không hề gì, không sao
184 갈등 Sự mâu thuẫn, sự bất đồng
185 분명하다 Rõ ràng
186 상대방 Đối phương
187 입장 Lập trường
188 명함 Danh thiếp
189 특이하다 Đặc biệt
190 인상적이다 Mang tính ấn tượng, có tính ấn tượng
191 기업 행사 Sự kiện của/trong doanh nghiệp
192 기획하다 Lên kế hoạch
193 파악하다 Nắm bắt
194 신제품 Sản phẩm mới
195 홍보 Sự quảng bá
196 연출하다 Tạo ra, làm ra
197 송년회 Tiệc tất niên
198 친목 Sự thân tình
199 참고하다 Tham khảo
200 이용 후기 Hậu kỳ sử dụng
201 적극적 Tích cực
202 남기다 Để lại
203 우선이다 Trước tiên, sự ưu tiên, sự ưu đãi
204 시험장 Địa điểm thi
205 당일 Trong ngày
206 지정하다 Chỉ định
207 재발급 Cấp phát lại
208 요청하다 Yêu cầu, đòi hỏi
209 소방복 Trang phục, quần áo chữa cháy
210 재활용 Việc tái sử dụng
211 전공을 살려 V Vận dụng chuyên ngành học của mình để…
212 소재 Vật liệu, nguyên liệu
213 관심을 모으다 Thu hút sự quan tâm
214 수익금 Tiền lời, tiền lãi
215 계기가 되다 Trở thành cơ hội
216 근무 환경 Môi trường làm việc
217 희생정신 Tinh thần hi sinh
218 본받다 Noi gương theo
219 보장하다 Bảo đảm
220 육아 휴직 Nghỉ việc tạm thời để nuôi con
221 권장하다 Khuyến khích
222 시각 Góc nhìn, quan điểm
223 하긴 = 사실 말하자면 Nói thực thì, Thực ra thì
224 일깨우다 Đánh thức, làm cho giác ngộ
225 지적하다 Chỉ trích
226 인식 Nhận thức
227 지급되다 Được chi trả, được cấp
228 시행 Dự thi hành
229 구독 Mua sách báo dài hạn
230 이용료 Phí sử dụng
231 해설 Diễn giải, giải thích
232 요약본 Bản tóm tắt
233 음성 Âm thanh
234 전자책 E-book
235 개발하다 Phát triển
236 재학생 Học sinh đang theo học
237 창업 Khởi nghiệp
238 사전 교육 Đào tạo định hướng
239 지원금 Tiền hỗ trợ
240 이르다 Sớm
241 부딪히다 Bị va chạm
242 진정하다 = 올바르다 Đúng đắn
243 연장하다 Gia hạn
244 회의적 Mang tính hoài nghi
245 사례 Ví dụ cụ thể
246 염려하다 Lo ngại, lo lắng
247 일부 Một phần
248 착륙하다 Hạ cánh
249 지면 Mặt đất
250 마찰 Sự ma sát
251 워낙 Rất
252 주입하다 Rót, đổ, truyền vào
253 산소 Khí oxy
254 유도하다 Dẫn dắt, dẫn đến
255 혼합되다 Bị trộn lẫn
256 질소 Nitơ
257 표면 Bề mặt, mặt ngoài
258 마찰열 Ma sát nhiệt
259 미끄러짐 Sự trơn trượt
260 최소화하다 Tối thiểu hóa, thu nhỏ tối đa
261 생성 원리 Nguyên lý hình thành
262 (무늬를) 새기다 Điêu khắc, chạm hoa văn
263 아역 배우 Diễn viên đóng vai trẻ em
264 특유 Sự đặc hữu, sở hữu đặc biệt
265 업적 Thành tích
266 지지 Sự ủng hộ, hậu thuẫn
267 활약하다 Hoạt động tích cực, hoạt động mạnh mẽ
268 데뷔하다 Khởi nghiệp, ra mắt, debut
269 국제 영화제 Liên hoan phim quốc tế
270 교양 프로그램 Chương trình kiến thức đại cương
271 충치 Sâu răng
272 잇몸병 Bệnh liên quan đến nướu
273 차지하다 Giành, chiếm, nắm giữ
274 대수롭다 Quan trọng, đáng giá
275 손상되다 Bị tổn thương, bị tổn hại
276 회복되다 Được hồi phục
277 신체 기관 Cơ quan trong cơ thể
278 악영향을 끼치다 Gây ảnh hưởng xấu
279 치매 Mất trí
280 유발하다 Tạo ra, khơi dậy
281 바로잡다 Chỉnh đốn, chỉnh sửa
282 절반 Một nửa
283 추세 Xu thế, khuynh hướng
284 [병]을 일으키다 Gây bệnh
285 질환 Bệnh tật
286 유출되다 Bị rò rỉ
287 문화재 Di sản văn hóa
288 본국 Nước nhà
289 국제 협약 Hiệp ước quốc tế
290 1990년대 후반 Nửa sau thập niên 1990
291 환수 Sự thu hồi
292 공조 Sự hợp tác, hiệp lực
293 대여 Cho mượn, cho thuê
294 기증 Hiến tặng
295 영구적 Tính vĩnh cửu, vĩnh hằng
296 바람직하다 Đúng đắn
297 일시적 Tính nhất thời
298 담화 Sự đàm thoại, đối thoại
299 민간 주도 Do người dân đóng vai trò chủ đạo, tư nhân
300 협정을 체결하다 Kí kết thỏa thuận, kí kết hiệp định
301 감칠맛 Hương vị, vị ngon
302 식욕을 당기게 하다 Làm tăng cảm giác thèm ăn
303 관심을 쏟다 Đổ dồn sự quan tâm
304 깊은맛 Vị đậm đà
305 유력하다 Có triển vọng
306 거론되다 Được bàn luận, thảo luận
307 숙성 Ủ lên men
308 기본양념 Gia vị cơ bản
309 우러나다 Thấm, ngấm 
310 결합하다 Kết hợp
311 풍미 Hương vị
312 조리 Cách nấu ăn
313 꼬물꼬물 Ngọ nguậy
314 헤엄을 치다 Bơi
315 자궁 Tử cung
316 탯줄 Dây nhau, dây rốn
317 어미 Con cái, con mái
318 수정이 되지 않다 Chưa/không được thụ tinh
319 무정란 Trứng không trống (trứng chưa được thụ tinh)
320 만반 Sẵn sàng, đầy đủ
321 서식 Cư trú, sinh sống
322 유사하다 Tương tự
323 수분 Độ ẩm
324 배출하다 Tiết ra, thải ra
325 발명되다 Được phát minh
326 음악계 Giới âm nhạc
327 환영을 받다 Được chào đón, hoan nghênh
328 주도하다 Chủ đạo, dẫn dắt
329 오케스트라 Dàn nhạc (orchestra)
330 편성 Sự phối âm, phối thanh
331 확립되다 Được xây dựng, xác lập
332 조화를 이루다 Hài hòa
333 튀다 Nổi bật
334 열풍이 불다 Trào lưu đang nổi lên
335 맞아떨어지다 Phù hợp, ăn khớp
336 관능적 Gợi cảm
337 호소력이 짙다 Lôi cuốn
338 합주 Hòa tấu
339 위상 Địa vị
340 대담 Tọa đàm
341 생소하다 Lạ lẫm, mới mẻ
342 조난 Gặp nạn
343 부여하다 Trao, ban
344 표지판 Biển hiệu, biển báo
345 신속하다 Nhanh chóng
346 지방자치단체 Chính quyền địa phương
347 예산 Dự toán, dự trù kinh phí
348 밀접하다 Mật thiết
349 원활하다 Suôn sẻ, trôi chảy
350 유보하다 Trì hoãn
351 협조를 당부하다 Yêu cầu hợp tác
352 시정하다 Sửa chữa
353 촉구하다 Thúc giục
354 반성문 Bản kiểm điểm
355 소소하다 Nhỏ nhặt
356 국정 업무 Việc triều chính
357 신하 Hạ thần
358 상소  Dâng sớ
359 심경 Tâm trạng
360 세계정세 Tình hình thế giới
361 동서양의 사회 Xã hội Đông – Tây
362 양상 Diện mạo, hình ảnh
363 상세히 Cặn kẽ, chi tiết
364 사료 Sử liệu
365 맹신 Sự tin tưởng mù quáng
366 경계하다 Cảnh giác, kiêng dè
367 훼손 Tổn thương, bị phá hoại
368 강구하다 Tìm tòi, nghiên cứu
369 개방대학 Đại học mở
370 고등학교 Cấp 3
371 공립학교 Trường công lập
372 국립대학 Đại học quốc gia
373 기숙학교 Trường nội trú
374 대학교 Trường đại học
375 대학원 Cao học
376 법대 Đại học luật
377 사립대학 Đại học dân lập
378 사범대학 Đại học sư phạm
379 여대 Đại học nữ sinh
380 외대 Đại học ngoại ngữ
381 유치원 Mẫu giáo
382 의대 Đại học y
383 전문대학 Trường cao đẳng
384 주간학교 Trường ngoại trú
385 중학교 Cấp 2
386 초등학교 Cấp 1
387 탁아소 Nhà trẻ
388 학교 Trường học
389 학원 Học viện
390 강당 Giảng đường
391 교수 연구실 Phòng giáo sư
392 기숙사 Ký túc xá
393 농구 코트 Sân bóng rổ
394 도서관 Thư viện
395 동아리 방 Phòng sinh hoạt CLB
396 무용실 Phòng múa
397 미술실 Phòng mỹ thuật
398 사무실 Văn phòng
399 서점 Hiệu sách
400 세미나실 Phòng hội thảo
401 셔틀버스 승차장 Trạm xe đưa đón của trường học
402 수영장 Hồ bơi
403 연구실 / 실험실 Phòng thí nghiệm
404 야외 음악당 Sân khấu ngoài trời
405 운동장 Sân vận động
406 음악실 Phòng âm nhạc
407 체육관 Nhà tập thể dục
408 치료소 Bệnh xá
409 탈의실 Phòng thay đồ
410 테니스 코트 Sân tennis
411 학과 사무실 Văn phòng khoa
412 학생 상담소 Phòng tư vấn sinh
413 학생 식당 Canteen
414 학생 회관 Hội quán sinh viên
415 교수님 Giáo sư
416 교장 Hiệu trưởng
417 대학생 Sinh viên
418 동창 Bạn học
419 박사 Tiến sĩ
420 반장 Lớp trưởng
421 사학년 Năm thứ tư
422 삼학년 Năm thứ ba
243 석사 Thạc sĩ
424 선배 Tiền bối
425 선생님 Giáo viên
426 이학년 Năm thứ hai
427 일학년 Năm thứ nhất
428 조장 Tổ trưởng
429 학생 Học sinh
430 후배 Hậu bối
431 건축 Kiến trúc
432 공업 Công nghiệp
433 과목 Môn học
434 과학 Khoa học
435 국어 Quốc ngữ/ ngữ văn
436 기술 Kỹ thuật
437 농업 Nông nghiệp
438 문화 Văn hóa
439 물라학 Vật lý
440 미술 Mỹ thuật
441 부문 / 학과 Khoa
442 사범 Sư phạm
443 수학 Môn toán
444 심리학 Tâm lý
445 약학 Dược
446 언어 Ngôn ngữ
447 역사 Lịch sử
448 영어 Tiếng anh
449 지리학 Địa lý
450 화학 Hóa học
451 생물학 Sinh học
452 공책 Vở
453 교복 Đồng phục
454 교실 Phòng học
455 그림책 Sách tranh
456 볼펜 Bút bi
457 색연필 Bút màu
458 연필 Bút chì
459 음악 Âm nhạc
460 Thước kẻ
461 Sách
462 책가방 Cặp sách
463 책상 Bàn học
464 초크 Phấn
465 칠판 Bảng đen
466 컴퓨터 Máy vi tính
467 Bút mực
468 필통 Hộp bút
469 문방구 Văn phòng phẩm
470 가르치다 Dạy
471 강의하다 Giảng bài
472 결울방학 Nghỉ đông
473 공부를 못 하다 Học kém
474 공부를 잘 하다 Học giỏi
475 공부하다 Học hành
476 그만두다 Từ bỏ
477 기숙사비 Tiền ký túc xá
478 단어 Từ ngữ
479 대문자 Viết hoa
480 더하다 Tăng
481 독학하다 Tự học
482 등록금 Tiền làm thủ tục nhập học
483 떨어지다 Trượt
483 마침표 Dấu chấm
485 문법 Ngữ pháp
486 문장 Câu
487 배우다 Học
488 불합격 Thi trượt
489 빼다 Giảm
490 성적표 Bảng điểm
491 수업 Tiết học
492 수업시간 Giờ học
493 쉽다 Dễ
494 시가표 Thời khóa biểu
495 시험 Bài thi
496 어렵다 Khó
497 여름방학 Nghỉ hè
498 연구하다 Nghiên cứu
499 유학하다 Du học
500 장학금 Học bổng
501 전공하다 Chuyên môn
502 점수 Điểm
503 정보학 Thông tin
504 졸업증 Bằng cấp
505 졸업증명서 Bằng tốt nghiệp
506 졸업하다 Tốt nghiệp
507 Chuông
508 질문하다 Hỏi
509 토론하다 Thảo luận
510 학기 Học kỳ
511 학기말 Cuối học kỳ
512 학기초 Đầu học kỳ
513 학년 Cấp
514 학력 Học lực
515 학비 Học phí
516 학사 Cử nhân
517 갈다 Nghiền, xay
518 함격 Thi đỗ
519 굽다 Nướng
520 삶다 Luộc
521 볶다 Rang, chiên
522 찌다 Hấp
523 튀기다  Rán / chiên (ngập dầu)
524 조리다 Kho
525 부치다 Rán 
526 끓이다 Đun, nấu
527 얼리다 Làm đông
528 녹이다 Làm tan chảy, dã đông
529 다듬다 Gọt, tỉa
530 다지다 Băm
531 절이다 Ướp muối, gia vị
532 버무리다 Trộn 
533 채를 치다 Xắt, thái 
534 데치다 Trần qua nước sôi
535 뒤집다 Lật, lộn ngược
536 무치다 Ướp gia vị
537 반죽하다 Nhào bột
538 썰다 Thái lát 
539 껍질을 까다 Bóc vỏ, gọt vỏ
540 자르다 Cắt
541 젓다 Khuấy
542 익다 [익었어요] Chín (đồ ăn, hoa quả)
543 아직 안 익다 [아직 안 익었어요]  Chưa chín 
544 타다 Cháy ( thức ăn cháy)
545 펴다 Trải ra 
546 깨물다 Cắn, gặm
547 나눠 먹다 Chia nhau ăn
548 남기다 Để lại
549 덜다 Giảm bớt
550 삼키다 Nuốt
551 식히다 Để nguội
552 씹다 Nhai 
553 편식하다 Kén ăn, khảnh ăn
554 푸다 Múc (canh), xới (cơm)
555 한턱내다 Đãi, khao
556 고소하다 Vị bùi, vị vừng rang 
557 구수하다 Thơm ngon
558 뜨겁다 Nóng
559 차갑다 Lạnh, nguội 
560 푸짐하다 Thừa thãi, chan chứa, đầy ngộn thức ăn
561 간을 맞추다 Nêm vị cho vừa 
562 펄펄 끓다 Sôi sùng sục
563 김치를 담그다 Muối kim chi
564 냄새를 맡다 Ngửi
565 맛있는 냄새가 나다 Hương vị thơm ngon
566 불판을 갈다 Thay vỉ nướng
567 상을 차리다 Chuẩn bị bàn ăn
568 솜씨가 좋다 Khéo tay 
569 양이 많다 Số lượng nhiều 
570 영양이 풍부하다 Nhiều chất dinh dưỡng 
571 입맛이 없다 Không muốn ăn, không có cảm giác ngon miệng
572 입에 맞다 Hợp khẩu vị
573 입에서 살살 녹다 Tan trong miệng 
574 장기간 보존이 가능하다 Có thể bảo quản trong thời gian dài 
575 조리법 Cách nấu, cách chế biến   
576 포장해서 가져가다 Gói rồi mang đi 
577 향이 좋다 Hương vị thơm 
578 U턴 금지  Cấm quay đầu
579 고속버스 터미널 Bến xe cao tốc
580 고속버스 Xe buýt cao tốc
581 시내버스 Xe buýt nội thành
582 시외버스  Xe buýt ngoại thành
583 버스 정류장 Bến xe buýt
584 고속도로 Đường cao tốc 
585 지하도  Đường hầm
586 교통카드 Thẻ giao thông
587 내리는 문 Cửa xuống
588 노선도 Sơ đồ tuyến tàu
589 다음 정류장 Bến tiếp theo
590 육교 Cầu vượt
591 Đường
592 큰길 Đường lớn
593 지름길 Đường tắt
594 삼거리 Ngã ba 
595 사거리  Ngã tư
596 신호등 Đèn giao thông
597 여객선 터미널 Bến tàu thủy
598 역무원 Nhân viên nhà ga
599 왕복 Khứ hồi
600 편도 Một chiều
601 운전면허증 Bằng lái xe
602 직행 Đi thẳng, chạy suốt
603 초보운전 Mới tập lái
604 환승역 Trạm trung chuyển
605 종착역 Ga cuối cùng
606 지하철역 Ga tàu điện ngầm
607 표지판 Biển chỉ đường
608 사고  Tai nạn 
609 뺑소니 사고 Tông xe rồi bỏ trốn
610 초보 운전자 Người mới học lái xe
611 주차위반/불법주차 Đỗ xe trái phép 
612 신호위반 Vi phạm tín hiệu đèn giao thông 
613 불법유턴 Quay đầu xe trái phép 
614 무단 횡단 Qua đường trái phép 
615 졸음운전 Lái xe khi buồn ngủ
616 난폭운전 Lái xe ẩu
617 음주운전 Lái xe khi uống rượu
618 음주단속 Kiểm tra nồng độ cồn khi lái xe 
619 면허정지 Treo bằng lái 
620 면허취소 Hủy giấy phép lái xe
621 우회 도로 Đường vòng
622 중앙 분리대 Dải phân cách giữa đường
623 좌회전 Rẽ trái
624 우회전 Rẽ phải
625 교통사고 Tai nạn giao thông
626 교통 체증 Ách tắc giao thông
627 통행금지 Cấm thông hành
628 제한 속도 Tốc độ giới hạn
629 위험 Nguy hiểm
630 방향 Phương hướng
631 갈아타다 Chuyển xe, chuyển tàu
632 직진하다 Đi thẳng
633 복잡하다 Phức tạp, đông đúc
634 붐비다 Đông nghịt
635 혼잡하다 Hỗn tạp
636 드라이브 하다 Lái xe 
637 차가 밀리다 Kẹt xe 
638 길이 막히다 Tắc đường
639 빵꾸가 나다/펑크가 나다 Bị nổ lốp
640 끼어들다 Xe vào, chen vào
641 사고 나다 Xảy ra tai nạn 
642 안전벨트를 매다 Thắt dây an toàn 
643 시동걸다 Khởi động xe
644 속도를 높이다 Tăng tốc
645 속도를 늦추다 Giảm tốc độ 
646 후진하다 Lùi xe 
647 주유하다/기름을 넣다 Đổ xăng
648 세차하다 Rửa xe
649 속도위반 하다 Vi phạm tốc độ 
650 교통이 편리하다   Giao thông thuận tiện
651 교통이 불편하다 Giao thông bất tiện
652 교통카드를 충전하다 Nạp tiền vào thẻ giao thông
653 길이 막히다 Tắc đường
654 단말기에 카드를 대다 Quẹt thẻ
655 반대 방향으로 가는 차를 타다 Đi xe ở phía ngược lại
656 서서 가다 Đứng khi đi (ô tô/buýt)
657 손잡이 잡다 Nắm vào tay cầm
658 앉아서 가다 Ngồi khi đi xe đi (ôtô / buýt)
659 역을 지나치다 Đi quá bến 
660 택시를 잡다 Bắt taxi
661 버스를 놓치다 Lỡ xe buýt
662 한 걸음   물러서다 Lùi một bước
663 출급카드 Thẻ chấm công
664 보너스   Tiền thưởng
665 봉급 Lương
666 월급명세서  Bảng lương
667 기본월급 Lương cơ bản
668 최저 봉급 Lương tối thiểu
669 연봉  Lương năm
670 월급  Lương tháng
671 보수 Tiền công
672 특근수당 Tiền làm ngày chủ nhật
673 잔업수당 Tiền tăng ca / làm thêm
674 초과근무 수당 Lương làm thêm ngoài giờ
675 수당 Phụ cấp
676 심야수당 Tiền làm đêm
677 유해수당  Tiền trợ cấp độc hại
678 월급날  Ngày trả lương
679 퇴직금 Tiền trợ cấp thôi việc
680 공제 Khoản trừ
681 의료보험료 Phí bảo hiểm
682 의료보험카드 Thẻ bảo hiểm
683 상금 Khen thưởng
684 기율 Kỷ luật
685 건설 회사 Công ty xây dựng
686 보험 회사  Công ty bảo hiểm
687 무역 회사  Công ty thương mại
688 증관 회사 Công ty chứng khoán
689 가전제품 회사 Công ty điện gia dụng
690 가전제품 회사 Công ty điện gia dụng
691 대기업 Doanh nghiệp lớn
692 정년기업 Doanh nghiệp vừa và nhỏ
693 공장 Nhà máy, công xưởng
694 사무실 Văn phòng
695 부서 Bộ phận
696 경리부 Bộ phận kế toán
697 관리부  Bộ phận quản lý
698 총무부 Bộ phận hành chính
699 무역부 Bộ phận xuất nhập khẩu
700 업무부 Bộ phận nghiệp vụ
701 생산부 Bộ phận sản xuất
702 검사반 Bộ phận kiểm tra
703 포장반 Bộ phận đóng gói
704 가공반 Bộ phận gia công
705 완성반 Bộ phận hoàn tất
706 광고문 Bảng thông báo
707 채용정보 Thông báo tuyển dụng
708 취업 Xin việc
709 입사 Vào công ty
710 사무직  Công việc hành chính
711 전문직 Việc chuyên môn
712 기능직 Công việc kĩ thuật
713 영업직 Công việc kinh doanh
714 이력서 Lí lịch
715 지원서  Đơn xin việc, đơn xin
716 경력 증명서 Giấy chứng nhận kinh nghiệm
717 학력 Học lực
718 경력 Năng lực, kinh nghiệm
719 적성 Khả năng, năng khiếu , sở trường
720 지원 동기 Động cơ xin việc
721 추천서  Giấy tiến cử
722 성적 증명서 Bảng điểm , bảng thành tích
723 종업 증명서 Bằng tốt nghiệp
724 자기소개서 Bản giới thiệu bản thân
725 적성에 맞다 Phù hợp với khả năng, phù hợp với sở trường
726 인터넷 접수 Nhận đơn qua mạng
727 합격자 발표 Thông báo trúng tuyển
728 지원서를 쓰다 Viết đơn xin việc
729 방문 접수 Nhận đơn trực tiếp
730 제출 서류 Giấy tờ , hồ sơ cần nộp
731 서류 마감 Hết hạn hồ sơ
732 우편 접수 Nhận qua đường bưu điện
733 서류를 접수하다 Thu hồ sơ
734 필기시험을 보다 Thi viết
735 면접시험을 보다 Thi vấn đáp
736 공문 Công văn
737 출퇴근 버스  Xe đưa rước
738 면직하다 Bãi nhiệm chức vụ
739 사회보험 Bảo hiểm xã hội
740 보건보험 Bảo hiểm y tế
741 출장가다 Đi công tác
742 지각하다 Đi trễ
743 노동계약 Hợp đồng lao động
744 건강진단 Khám sức khoẻ
745 근무일 Ngày làm việc
746 휴일 Ngày nghỉ
747 연차휴가 Nghỉ phép
748 규칙 Quy tắc
749 해고  Sa thải
750 해고를 당하다  Bị sa thải
751 입사하다 Vào công ty
752 합격이 되다 Trúng tuyển
753 조퇴하다  Về sớm
754 의장님/ 이사님 Chủ tịch và Giám đốc điều hành
755 씨이오 Giám đốc điều hành CEO
756 마케팅 담당자님 Giám đốc/ Trưởng phòng Marketing
757 세일 매니저님 Giám đốc/ Trưởng phòng Sales
758 고객서비스팀 매니저님 Giám đốc/ Trưởng phòng Dịch vụ khách hàng
759 개인담당 매니저님/ 퍼스널 디랙터 님 Giám đốc/ Trưởng phòng Nhân sự
760 인사관리 매니저님 Giám đốc/ Trưởng phòng Nhân sự
761 오피스 매니저님 Giám đốc/ Trưởng văn phòng
762 기술관리자님 Giám đốc/ Trưởng phòng Kỹ thuật
763 연구 개발 매니저님 Giám đốc/ Trưởng phòng Nghiên cứu và phát triển
764 프로덕션 담당자님 Giám đốc/ Trưởng phòng Sản phẩm
765 공장장님 Giám đốc/ Trưởng nhà máy/xưởng sản xuất
766 상무 Giám đốc thương mại
767 이사 Thành viên ban giám đốc
768 사모님 Bà chủ
769 상사 Cấp trên
770 부사장  Phó giám đốc
771 회사비서 Thư ký trưởng
772 최고 회계사님  Kế toán trưởng
773 과장 Trưởng chuyền
774 대리  Phó chuyền
775 반장 Trưởng ca
776 전무 Chánh văn phòng
777 차장 Tổ trưởng
778 관리자 Người quản lý
779 근로자  Người lao động
780 동료 Đồng nghiệp
781 사원 Nhân viên
782 부하 직원 Nhân viên cấp dưới
783 경력 사원 Nhân viên lâu năm, nhân viên có kinh nghiệm
784 정규 사원 Nhân viên chính thức
785 인턴사원/ 수습사원 Nhân viên thử việc
786 신입사원 Nhân viên mới
787 청소아주머니 Bác gái dọn vệ sinh
788 외국인근로자 Lao động nước ngoài
789 불법자 Người bất hợp pháp
790 경비아저씨 Bác trai bảo vệ
791 식당아주머니 Bác gái nấu ăn
792 의사 Bác sĩ
793 유모 Bảo mẫu
794 번역 Biên dịch viên
795 군인 Bộ đội
796 웨이터 Bồi bàn nam
797 웨이트리스 Bồi bàn nữ
798 가수  Ca sỹ
799 경찰관 Cảnh sát
800 교통 경찰관 Cảnh sát giao thông
801 선수 Cầu thủ
802 공증인 Công chứng viên
803 국가주석 Chủ tịch nước
804 배우, 연주자 Diễn viên
805 영화배우 Diễn viên điện ảnh
806 유학생  Du học sinh
807 약사 Dược sĩ
808 감독 Đạo diễn
809 요리사 Đầu bếp
810 가정교사  Gia sư
811 사장 Giám đốc
812 교수 Giáo sư
813 선생님 Giáo viên
814 교장 Hiệu trưởng
815 화가 Hoạ sĩ
816 학생  Học sinh
817 초등학생  Học sinh cấp 1
818 중학생 Học sinh cấp 2
819 고등학생 Học sinh cấp 3
820 안내원 Hướng dẫn viên
821 관광 안내원 Hướng dẫn viên du lịch
822 산림감시원  Kiểm lâm
823 과학자 Khoa học gia
824 운전기사 Lái xe
825 컴퓨터프로그래머 Lập trình viên máy tính
826 소방관 Lính cứu hoả
827 변호사 Luật sư
828 주부 Nội trợ
829 농부 Nông dân
830 도예가 Nghệ nhân làm gốm
831 연예인 Nghệ sĩ
832 어부  Ngư dân
833 진행자 Người dẫn chương trình
834 문지기  Người gác cổng
836 가정부, 집사 Người giúp việc
837 택시 기사 Người lái taxi
838 노동자 Người lao động
839 성우 Người lồng tiếng
840 모델 Người mẫu
841 통역사 Người thông dịch
842 문학가  Nhà văn
843 작곡가 Nhạc sĩ
844 악단장 Nhạc trưởng
845 판매원 Nhân viên bán hàng
846 경비원  Nhân viên bảo vệ
847 우체국사무원 Nhân viên bưu điện
848 공무원 Nhân viên công chức
849 회사원 Nhân viên công ty
850 여행사직원  Nhân viên công ty du lịch
851 배달원 Nhân viên chuyển hàng
852 기상요원 Nhân viên dự báo thời tiết
853 회계원 Nhân viên kế toán
854 부동산중개인 Nhân viên môi giới bất động sản
855 은행원 Nhân viên ngân hàng
856 접수원  Nhân viên tiếp tân
857 상담원 Nhân viên tư vấn
858 사진작가 Nhiếp ảnh gia
859 아나운서 Phát thanh viên
860 비행기조종사 Phi công
861 부장 Phó giám đốc
862 기자 Phóng viên, nhà báo
863 공장장 Quản đốc
864 파출부 Quản gia
865 대학생 Sinh viên
866 작가 Tác giả
867 운전사  Tài xế
868 박사 Tiến sĩ
869 회장 Tổng giám đốc
870 대통령 Tổng thống
871 연수생 Tu nghiệp sinh
872 석사 Thạc sĩ
873 국회회원  Thành viên quốc hội
874 이발사 Thợ cắt tóc
875 기계공 Thợ cơ khí
876 꽃장수 Thợ chăm sóc hoa
877 사진사 Thợ chụp ảnh
878 전기기사 Thợ điện
879 용접공 Thợ hàn
880 인쇄공 Thợ in
881 보석상인 Thợ kim hoàn
882 안경사 Thợ kính mắt
883 제빵사 Thợ làm bánh
884 미용사 Thợ làm tóc, vẽ móng tay…
885 원예가 Thợ làm vườn
886 재단사 Thợ may
887 갱내부 Thợ mỏ
888 목수 Thợ mộc
889 철근공  Thợ sắt
890 페인트공 Thợ sơn
891 수리자 Thợ sửa chữa
892 정비사  Thợ sửa máy
893 배관공 Thợ sửa ống nước
894 선반공 Thợ tiện
895 총리 Thủ tướng
896 선장 Thuyền trưởng
897 비서 Thư kí
898 팀장 Trưởng nhóm
899 간호사 Y tá
900 기사 Kỹ sư
901 라이스 퍼이퍼 Bánh tráng cuốn
902 새우 크래커 Bánh phồng tôm
903 크루아상 Bánh sừng bò
904 비스킷 Bánh bích quy
905 샌드위치 Bánh sandwich
906 월병 Bánh trung thu
907 케이크, 양과자 Bánh ngọt
908 핫케이크 Bánh nướng
909 구운빵 Bánh mì lát nướng
910 머핀 Bánh nướng xốp
911 Bánh mì
912 팬케이크 Bánh xèo
913 만두 Bánh bao
914 찜빵 Bánh hấp
915 스펀지 케이크 Bánh bò
916 이탈리아식 국수 Mì ý
917 국수 Hủ tiếu, phở
918 버미첼리 Miến
919 라면 Mì gói
920 볶음 국수 Mì xào
921 스파게티 Mì Spaghetti
922 Cháo
923 Cơm
924 볶음 밥 Cơm chiên
925 그제/ 그저께 Hôm kia
926 생선회 Gỏi cá
927 뻥튀기 Bánh gạo
928 미역 Canh rong biển
929 녹차 Trà xanh
930 꼬리곰탕 Canh đuôi bò
931 한식 Món Hàn Quốc
932 김치 Kim chi
933 깍두기 Kim chi củ cải
934 김치찌개 Canh kim chi
935 김밥 Cơm cuộn rong biển
936 된장찌개 Canh tương
937 콩나물국 Canh giá đỗ
938 순두부찌개 Canh đậu hũ non
939 삼계탕 Gà hầm sâm
940 잡채 Miến trộn
941 비빔밥 Cơm trộn
942 불고기 Thịt nướng
943 삼겹살 Ba chỉ nướng
944 자장면 Mì đen
945 냉면 Mì lạnh
946 우동 Mì u-don
947 Bánh gạo
948 Rong biển
949 쌀국수 Bún
950 은백색 Màu sáng chói
951 빨간색/붉은색 Màu đỏ
952 심홍색 Đỏ tươi
953 주홍색 Đỏ chói
954 검정색/까만색 Màu đen
955 하얀색/흰색 Màu trắng
956 노란색/황색 Màu vàng
957 주황색/오렌지색 Màu da cam
958 암녹색 Màu xanh lá cây
959 초록색/녹색 Màu xanh lá
960 분홍색 Màu hồng
961 장밋빛 Hồng nhạt
962 청록색 Màu lam
963 갈색/밤색 Màu nâu
964 보라색 Màu tím
965 회색 Màu xám
966 파란색/청색/ 푸른색 Xanh nước biển
967 은색 Màu bạc
968 금색 Màu vàng
969 색깔이 진하다 Màu đậm
970 색깔이 연하다 Màu nhạt
971 색깔이 어둡다 Màu tối
972 색깔이 밝다 Màu sáng
973 시간 Thời gian
974 월요일 Thứ 2
975 화요일 Thứ 3
976 수요일 Thứ 4
977 목요일 Thứ 5
978 금요일 Thứ 6
979 토요일 Thứ 7
980 일요일 Chủ nhật
981 이번주 Tuần này
982 지난주 Tuần trước
983 다음주 Tuần sau
984 주말 Cuối tuần
985 이번달 Tháng này
986 다음달 Tháng sau
987 지난달 Tháng trước
988 아침 Buổi sáng, bữa sáng
989 점심 Buổi trưa, bữa trưa
990 저녁 Buổi tối, bữa tối
991 오전 Buổi sáng
992 오후 Buổi chiều
993 Ban ngày
994 새벽 Sáng sớm, mờ sáng
995 Đêm
996 오늘 Hôm nay
997 내일 Ngày mai
998 모레 Ngày kia
999 글피 Ngày kìa
1000 어제 Hôm qua

 

@ngoainguhanoi449

Số lượng từ vựng cần học các cấp bậc TOPIK #learnontiktok #tienghan #cunghoctienghan

♬ Stand By Me – SHINee

1000 từ vựng Topik 1

Download Tài liệu từ vựng Topik 1 PDF

Các bạn có thể download từ vựng ôn thi Topik 1 theo link dưới sau đây: Link

Như vậy, trung tâm Ngoại ngữ Hà Nội vừa chia sẻ cho bạn học 1000 từ vựng Topik 1. Đây là phần quan trọng giúp bạn đạt điểm cao trong kì thi Topik. Vì thế hãy học từ vựng thật chăm chỉ nhé

0 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận