Học tốt tiếng Trung, Ngữ pháp

Học về Câu cảm thán tiếng Trung

Câu cảm thán tiếng Trung

Bài viết này sẽ khám phá các thông tin kiến thức về câu cảm thán tiếng Trung. Tìm hiểu cách sử dụng câu cảm thán từ những điểm cơ bản đến các trường hợp nâng cao. Cùng Trung tâm Ngoại Ngữ Hà Nội đi sâu vào chủ đề này để hiểu rõ hơn về một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Trung. Tham khảo bài viết ngay.

Khái niệm câu cảm thán tiếng Trung

Câu cảm thán là một loại câu trong ngôn ngữ được sử dụng để diễn đạt cảm xúc, ý kiến hoặc kỳ vọng một cách mạnh mẽ. Thường thì câu cảm thán được đặc trưng bởi việc sử dụng các từ có tính chất thán phục, ngạc nhiên, buồn bã, vui mừng hoặc tức giận.

Đối chiếu câu cảm thán trong tiếng Trung và tiếng Việt

Đúng vậy, nhiều câu cảm thán trong tiếng Trung và tiếng Việt có những cấu trúc, từ vựng tương đương hoặc gần giống nhau, mang ý nghĩa tương tự. Dưới đây là ví dụ về một số câu cảm thán trong cả hai ngôn ngữ.

Ví dụ:

太好了啊!(Tài hǎole a) => Tuyệt vời quá!

这真是个好消息啊!(Zhè zhēn shì gè hǎo xiāoxi a!) =>Đây thật sự là một tin tốt!”

哇,太漂亮了!(Wā, tài piàoliangle!) => Wow, đẹp quá!

太棒了啊!(Tài bàngle a) => Tuyệt vời quá! 

Phân loại thán từ trong tiếng Trung

Dưới đây Trung tâm Ngoại Ngữ Hà Nội sẽ phân loại các thán từ trong tiếng Trung để các bạn dễ dàng nhận biết hơn.

  • Biểu thị kinh ngạc, cảm thán: 嘿(hēi), 啊(ā), 咦(Yí), 吓(xià), 嗨(hāi), 嚯(huò), 哟(yō)
  • Biểu thị vui vẻ: 嘻(xī), 哈(hā), 呵(hē), 嘻嘻(xī xī), 哈哈(hāhā), 呵呵(hēhē)
  • Biểu thị đau buồn: 唉(āi), 嗨(hāi), 哎(āi), 哎呀(āiyā)
  • Biểu thị tức giận: 啐(cuì), 呸(Pēi), 哼(hēng), 吓(xià)
  • Biểu thị bất mãn: 唉(āi), 嚯(huò), 嗨(hāi), 吓(xià)

Thán từ trong tiếng Trung

Thán từ biểu thị sự kinh ngạc, cảm thán

“呀 (yā): à, ơi, ồ, chà” trong tiếng trung biểu thị sự ngạc nhiên, kinh ngạc. Dưới đây là các ví dụ cụ thể với thán từ này.

Ví dụ:

天哪,怎么会发生这样的事情呀?(Tiān nǎ, zěnme huì fāshēng zhèyàng de shìqíng yā) 

=> Trời ơi, làm sao có thể xảy ra chuyện như vậy được. 

“呀,下大雨了! (Yā, xià dàyǔle) 

=> Ồ, mưa to rồi ! 

哎呀,我迟到了!(Āi yā, wǒ chídàole) 

=> Ôi, tôi đến muộn rồi !

Thán từ biểu thị sự vui vẻ

“嘻 (xī): Ôi, haha, hehe” trong tiếng Trung thường được sử dụng để diễn đạt sự vui vẻ, hồ hởi, hoặc tinh thần vui tươi.

Ví dụ:

嘻,今天是个美好的一天!(Xī, jīntiān shì gè měihǎo de yītiān) 

=> Haha, hôm nay là một ngày tuyệt vời!

嘻,你看那只小狗在跳舞呢!(Xī, nǐ kàn nà zhī xiǎo gǒu zài tiàowǔ ne)

=> Ôi, bạn nhìn con chó nhỏ đang nhảy múa kìa!

Thán từ biểu thị sự đau buồn

“唉 (ài): Ôi, chao ôi, chao ơi” trong tiếng Trung Quốc thường được sử dụng để diễn đạt tâm trạng buồn bã, tiếc nuối hoặc sự thất vọng. Nó cũng có thể được dùng để thể hiện sự chú ý hoặc nhấn mạnh vào một ý kiến hoặc tình huống.

Ví dụ:

唉,我错过了火车。 (Āi, wǒ cuòguòle huǒchē.) 

=> Chao ôi, tôi đã lỡ chuyến tàu rồi.

唉,这个结果让我感到很失望。(Āi, zhège jiéguǒ ràng wǒ gǎndào hěn shīwàng)

=> Ồ, kết quả này làm tôi cảm thấy rất thất vọng.

唉,他的态度让人感到很无奈。(Āi, tā de tàidù ràng rén gǎndào hěn wúnài.)

 => Thôi, thái độ của anh ấy làm người ta cảm thấy rất bất lực.

Thán từ biểu thị sự bất mãn

“嗨” (hāi) trong tiếng Trung thường được sử dụng để diễn đạt sự bất mãn, không hài lòng hoặc thể hiện tâm trạng không vui vẻ.

Ví dụ:

嗨,这部电影不够有趣,我觉得有点浪费时间。(Hāi, zhè bù diànyǐng bùgòu yǒuqù, wǒ juédé yǒudiǎn làngfèi shíjiān.)  

=> Ồ, bộ phim này không đủ thú vị, tôi cảm thấy hơi lãng phí thời gian.

嗨,我昨天去的那家餐厅服务太差了!(Hāi, wǒ zuótiān qù de nà jiā cāntīng fúwù tài chàle!) 

=> Ôi, dịch vụ ở nhà hàng mà tôi đến hôm qua quá tệ!

Thán từ biểu thị sự tức giận

“呸 (pēi): Hừ, xì” trong tiếng Trung thường được sử dụng để thể hiện sự phản đối, khinh miệt hoặc trách móc. Nó thường được dùng khi ai đó không hài lòng hoặc không đồng ý với điều gì đó và muốn bày tỏ sự phẫn nộ, khinh thường.

Ví dụ:

他说谎了,呸!(Tā shuōhuǎngle, pēi) 

=> Anh ấy nói dối, xì!

呸,你怎么可以那么自私? (Pēi, nǐ zěnme kěyǐ nàme zìsī)

=> Hừ, làm sao cậu có thể ích kỷ như vậy?

呸,这个想法太愚蠢了!(Pēi, zhège xiǎngfǎ tài yúchǔnle!) 

=> Hừ, ý tưởng này quá ngu ngốc!

Ngữ pháp câu cảm thán tiếng Trung

Ngữ pháp câu cảm thán-2

Cấu trúc “多(么)……啊”,“真……啊”

  • 多(么) (duō (me)) hoặc (duō) là từ để diễn đạt mức độ, cường độ hoặc tính chất nổi bật của điều nói đến.
  • (a) thường được sử dụng ở cuối câu để tăng cường hoặc nhấn mạnh ý kiến hoặc cảm xúc.

Ví dụ: 

这件衣服多漂亮啊!(Zhè jiàn yīfú duō piàoliang a) => Bộ quần áo này đẹp thật!

这个地方多美啊!(Zhège dìfāng duō měi a)=> Nơi này thật đẹp!

  • (zhēn) thường được dùng để diễn đạt sự chắc chắn, thực tế của điều nói đến.
  • (a) được thêm vào cuối câu để tăng cường cảm xúc, nhấn mạnh ý kiến hoặc tình trạng.

Ví dụ: 这道菜真好吃啊! (Zhè dào cài zhēn hǎochī a) => Món này thực sự ngon!

这本书真有趣啊!  (Zhè běn shū zhēn yǒuqù a) => Tác phẩm này thật sự thú vị!

Các từ cảm thán cuối câu trong tiếng Trung

Trong câu cảm thán thường có trợ từ ngữ khí “啊、了” đứng ở cuối câu.

  • “了” thường được sử dụng để chỉ sự hoàn tất, thay đổi tình trạng hoặc diễn đạt sự kết thúc của một hành động.

Ví dụ: 这里的风景美极了!(Zhè lǐ de fēngjǐng měi jíle) => Phong cảnh ở đây đẹp quá!

  • 吧 (ba): Thường được sử dụng để mời gọi, đề xuất hoặc biểu đạt dự đoán.

Ví dụ: “我们走吧!(Wǒmen zǒu ba!) => Chúng ta đi thôi!

  • 嘛 (ma): Thường được dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng, rành mạch hoặc nhắc nhở.

Ví dụ: 这是明显的嘛!(Zhè shì míngxiǎn de ma!) => Điều này rõ ràng mà!

  • 哦 (ò): Thường được sử dụng để hiểu rõ thông tin mới hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.

Ví dụ: 原来如此哦!(Yuánlái rúcǐ ò!) => Vậy là thế à!

Những câu cảm thán tiếng Trung thường gặp

Những câu cảm thán trong tiếng Trung

Dưới đây là những câu cảm thán tiếng Trung bạn có thể sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
干的好. Gàn de hǎo Làm tốt đấy!
你今天真漂亮. Nǐ jīntiān zhēn piàoliang Hôm nay em xinh quá!
太好了! Tài hǎole! Hay quá! Tốt quá!
哇! Wow! Wa! Wow! Ua!
太棒了,你完成得太出色了! Tài bàngle, nǐ wánchéng dé tài chūsèle Tuyệt vời, bạn hoàn thành rất xuất sắc!
天气多好啊! Tiānqì duō hǎo a! Thời tiết đẹp quá!
我真激动! Wǒ zhēn jīdòng! Em thật sự cảm động!
我多想你呀! Wǒ duō xiǎng nǐ ya! Anh nhớ em nhiều lắm!
太棒了,你完成得太好了! Tài bàngle, nǐ wánchéng dé tài hǎole Tuyệt vời, bạn làm rất tốt!
哇,这是个了不起的消息! Wā, zhè shì gè liǎobuqǐ de xiāoxi Wow, đây là một tin tức tuyệt vời!
哇,这个食物太好吃了! Wā, zhège shíwù tài hǎochīle Wow, đồ ăn này quá ngon!
你说的没错. Nǐ shuō de méi cuò Bạn nói không sai!
终于搞定了 zhōngyú gǎodìngle Cuối cùng cũng làm được rồi!
哎呀不好意思 āiyā bù hǎoyìsi Ôi chao, ngại quá!
救命啊! Jiùmìng a! Cứu mạng với!

Trên đây là những thông tin liên quan đến câu cảm thán tiếng Trung mà Trung tâm Ngoại Ngữ Hà Nội muốn chia sẻ với bạn. Hy vọng rằng những kiến thức này sẽ giúp bạn tiến bộ trong học tập. Chúc các bạn học tốt.

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận