Học tốt tiếng Trung

Giáo trình HSK 4 quyển thượng full đáp án

HSK 4 quyển thượng

Học tiếng Trung có thể là thách thức đối với nhiều người, nhưng đừng lo vì Trung tâm Ngoại Ngữ Hà Nội sẽ giới thiệu đến bạn bộ tài liệu HSK 4 quyển thượng cực kỳ hay và chất lượng. Bộ giáo trình này đã được thiết kế đặc biệt để giúp người học đạt đến trình độ tiếng Trung trung cấp một cách dễ dàng nhất. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu về nội dung cũng như mục đích của giáo trình HSK 4 quyển thượng này nhé. Bộ giáo trình sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc về ngữ pháp, từ vựng và đầy đủ các kỹ năng cần thiết trong tiếng Trung.

Giới thiệu giáo trình HSK 4 quyển thượng

Giới thiệu giáo trình HSK 4 quyển thượng

Mục tiêu giáo trình

Mục tiêu chính của tài liệu này là giúp người học đạt được trình độ tiếng Trung ở mức trung cấp và có thể giao tiếp một cách tự tin với người bản xứ. 

Mục tiêu của giáo trình HSK 4 quyển thượng bao gồm:

  • Nâng cao vốn từ vựng: Giáo trình tập trung vào việc mở rộng vốn từ vựng tiếng Trung của người học. Bạn sẽ được học các từ vựng mang tính chuyên sâu hơn và có thể sử dụng luôn những từ vựng này trong cuộc hội thoại của bản thân.
  • Phát triển kỹ năng ngữ pháp: HSK 4 quyển thượng sẽ cung cấp cho bạn các cấu trúc câu ngữ pháp từ đơn giản đến nâng cao, giúp bạn có được kỹ năng sắp xếp câu logic và chính xác. Bạn sẽ được học các cấu trúc ngữ pháp phổ biến và sẽ áp dụng vào việc viết và nói tiếng Trung.
  • Nâng cao kỹ năng nghe và đọc hiểu: Khi bạn đã nắm chắc từ vựng cũng như các cấu trúc ngữ pháp thì giáo trình sẽ tập trung các kỹ năng khác của bạn như nghe và đọc. Người học sẽ được luyện nghe các bài hội thoại và đọc các đoạn văn ngắn để rèn luyện tốt 2 loại kỹ năng này..

Đối tượng phù hợp với hsk 4 quyển thượng

Giáo trình HSK 4 quyển thượng được biên soạn dành cho những học viên đã hoàn thành xong giáo trình HSK 3 hoặc có trình độ tiếng Trung tương đương. Phù hợp với những bạn đã có hiểu biết cơ bản về ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc câu tiếng Trung mức độ trung cấp.

Ngoài ra, giáo trình HSK 4 quyển thượng sẽ có các bài tập cũng như nội dung cực kỳ phù hợp với những ai đang chuẩn bị tham gia kỳ thi HSK 4. Người học sẽ có cơ hội rèn luyện và nâng cao kỹ năng thi của bản thân.

Giáo trình HSK 4 quyển thượng là sự lựa chọn lý tưởng cho những người học tiếng Trung đã có kiến thức cơ bản và mong muốn tiến xa hơn trong việc nắm vững cũng như sử dụng tiếng Trung một cách thành thạo. 

Thông tin chung của giáo trình

  • Tên sách: Giáo trình chuẩn HSK 4 – Tập 1
  • Nhà xuất bản: 北京语言大学出版社
  • Nhà xuất bản biên tập tiếng Việt: NXB Tổng Hợp Thành Phố Hồ Chí Minh
  • Tác giả: Khương Lệ Bình
  • Bản dịch tiếng Việt: Tiến sĩ Nguyễn Thị Minh Hồng
  • Số trang: 161 trang
  • Giá tiền: 185.000 nghìn đồng

Nội dung giáo trình HSK 4 quyển thượng

Giáo trình HSK 4 quyển thượng bao gồm nhiều chủ đề khác nhau. xoay quanh các tình huống diễn ra trong cuộc sống hằng ngày. Với nội dung đa dạng, giúp người học được tiếp xúc với nhiều khía cạnh khác nhau về văn hóa của Trung Quốc. Đây cũng là điểm đặc biệt khiến cho việc học tập trở nên hấp dẫn và bớt gây nhàm chán hơn.

Sách giáo trình HSK 4 quyển thượng

Sách giáo trình HSK 4 quyển thượng

STT Nội dung bài học Nghĩa tiếng Việt
Bài 1 简单的爱情 (Jiǎndān de àiqíng) Tình yêu giản đơn
Bài 2 真正的朋友(Zhēnzhèng de péngyǒu) Người bạn thực sự
Bài 3 经理对我印象不错(Jīnglǐ duì wǒ yìnxiàng bùcuò) Người quản lý có ấn tượng tốt với tôi
Bài 4 不要太着急赚钱(Bùyào tài zhāojí zhuànqián) Đừng quá nóng lòng kiếm tiền
Bài 5 只买对的,不买贵的(Zhǐ mǎi duì de, bú mǎi guì de) Chỉ mua loại phù hợp, không mua loại đắt tiền
Bài 6 一分钱一分货(Yī fēn qián yī fēn huò) Tiền nào của nấy
Bài 7 最好的医生是自己(Zuì hǎo de yīshēng shì zìjǐ) Bác sĩ tốt nhất là chính mình
Bài 8 生活中不缺少美(Shēnghuó zhōng bù quēshǎo měi) Cuộc sống không thiếu vẻ đẹp
Bài 9 阳光总在风雨后(Yángguāng zǒng zài fēngyǔ hòu) Ánh nắng luôn xuất hiện sau cơn mưa gió
Bài 10 幸福的标准(Xìngfú de biāozhǔn) Tiêu chuẩn của hạnh phúc

Giáo trình HSK 4 quyển thượng được chia thành các bài học có chủ đề riêng biệt, tuy nhiên vẫn sẽ được liên kết chặt chẽ về mặt kiến thức với nhau. Mỗi bài học sẽ gồm có các phần như sau:

  • Phần khởi động: Bao gồm các bài tập đoán nghĩa từ vựng và nối từ với hình ảnh tương ứng. Nội dung của phần này sẽ giúp bạn hiểu được nội dung chính kiến thức cần học trong bài hôm đó. Phần khởi động đóng vai trò như một “câu hỏi chủ đề” và khuyến khích người học tìm hiểu toàn bộ bài để tìm ra câu trả lời.
  • Phần bài khóa và từ vựng: Giới thiệu các từ mới có liên quan đến nội dung bài học.  Sẽ có thêm cả phần phiên âm và dịch nghĩa chi tiết, giúp người học ghi nhớ một cách dễ dàng. 
  • Phần chú thích ngữ pháp: Giải thích chi tiết về các chủ điểm ngữ pháp có trong bài. Các cấu trúc được giải thích kỹ lưỡng và đi kèm ví dụ minh họa cụ thể, Giúp người học tiếp thu và hiểu được các sử dụng các cấu trúc ngữ pháp này. 
  • Phần bài tập vận dụng: Sau khi đã nghiên cứu xong về từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của bài học.Giáo trình sẽ đưa ra các dạng bài tập như trắc nghiệm, điền từ,.. giúp người học củng cố lại kiến thức đã học một cách hiệu quả.
  • Phần kiến thức bổ sung: Sau mỗi bài học, giáo trình sẽ giới thiệu thêm một số kiến thức mở rộng về văn hóa cũng như thói quen sinh hoạt của người Trung Quốc. Điều này giúp người học có một môi trường học tập thú vị, giảm bớt căng thẳng và có thêm nhiều thông tin về nền văn hóa Trung Hoa.

Sách bài tập HSK 4 quyển thượng

Bên cạnh giáo trình chính, còn có cả sách bài tập được biên soạn riêng cho HSK 4 quyển thượng. Sách bài tập sẽ giúp bạn thực hành những gì đã học được ở trong quyển giáo trình. Bao gồm nhiều loại bài tập như điền vào chỗ trống, sắp xếp câu, câu hỏi trắc nghiệm,..

Sách bài tập HSK 4 quyển thượng

Bằng cách thường xuyên luyện tập và chăm chỉ làm bài, người học sẽ tiến bộ theo từng ngày. Với tổng cộng 10 bài học, cuốn sách bài tập HSK 4 bao gồm các dạng bài sau:

  • Bài luyện nghe: Bao gồm các bài tập nghe theo tranh, nghe và phán đoán đúng sai và chọn câu trả lời đúng.
  • Bài kiểm tra đọc hiểu: Đặt câu hỏi bằng tiếng Trung, kiểm tra từ vựng, đọc hiểu đoạn văn và trả lời câu hỏi.
  • Phần viết: Yêu cầu sử dụng ngữ pháp đã học để sắp xếp câu, điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống và tạo thành cụm từ tiếng Trung từ những từ vựng đã học.

Sách bài tập HSK 4 quyển thượng giúp người học rèn luyện các kỹ năng nghe đọc và viết tiếng Trung, đồng thời áp dụng ngữ pháp một cách thực tế và linh hoạt. Đây là một tài liệu hữu ích giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung và đạt hiệu quả cao trong kỳ thi HSK 4.

Đáp án HSK 4 quyển thượng

Đáp án bài 1 – Giáo trình HSK 4 quyển thượng

Sách giáo trình

热身1

(1)D

(2)E

(3)B

(4)A

(5)F

(5)C

比一比

坐一坐

(3) 你刚才不在办公室,我把东西给你同事了。

(4) 不好意思,刚才我太忙了,没时间跟你说话。

(5) 我刚搬来一个星期,对这儿的环境还不太熟悉

练习2

(1) 他们两个人共同努力,终于完成了工作。

(2) 那个地方特别漂亮,每年都会吸引很多国内外的游客。

(3) 在我的印象中,他一直是个很幽默的人。

(4) 我是一个南方人,很难接受每天吃面条。

(5) 这个事你最好先问一下李老师,这方面他比我熟悉。

(6) A:下个星期的游泳比赛你参加吗?

      B:你别跟我开玩笑了,我没学过游泳,怎么参加比赛啊

(7) A:小李这个人怎么样?

      B:他虽然脾气很大,但工作很认真。

(8) A:真羡慕你,找了个那么漂亮的女朋友!

      B:她不仅长得漂亮,也很聪明。

(9) A:都这么晚了,他怎么还没到?

      B:他以前从来不迟到,今天是怎么了?

(10) A:这个电影讲了一个爱情故事,很浪漫,让人特别感动。

        B:你们女孩子就是喜欢看这种电影。

扩展

做一做

(1) A:我感冒了,明天想请一天假。

B:没问题。你最好去医院看一下。

(2) 张老师上课的时候经常讲一些有趣的故事,让这些一年级的学生们对历史越来越感兴趣了。

(3) 等车的时候,我随便买了张报纸,看了没几页,就看到一个小故事,虽然不长,但是 让我很感动 。

(4) 当你帮助别人时,不但会让别人感到被关心,你自己也会更快乐。

Sách bài tập

参考答案:

1-5:× × √ × √

6-12: D B A C C D D

13-22: A C A D D A B D C A

23-26: E A C B

27-30: D E B A

31-34: ACB CBA ACB BAC

35-43: B B C C D B A D D

  1. 她很羡慕会跳舞的人。
  2. 你最好换一件衣服。
  3. 没人知道经理请假的原因。
  4. 她们俩没参加考试。
  5. 他把那辆自行车送给我了。
  6. 幸福就是和你爱的人在一起,共同生活。
  7. 他们俩周末经常一起去买东西。

Đáp án bài 2 – Giáo trình HSK 4 quyển thượng

Sách giáo trình

热身1
(1) F
(2) C
(3) E
(4) A
(5) B
(6) D

比一比
坐一坐
(3) 今天早上起床晚了,上课几乎迟到了。
(4) 我的房间跟这个教室差不多大。
(5) 要不是你给我打电话,我几乎忘了咱俩见面的事。

练习2
(1) 每个人对幸福都有不同的理解。
(2)我喜欢现在住的地方,很方便。不像以前住的地方,周围一个超市都没有。
(3)生活就像镜子,你对它笑,它也对你笑;如果你对它哭,它也对你哭。
(4)周末总是一个人在家太无聊了,你应该找朋友出去逛逛街、看看电影、吃吃饭。
(5)我刚来这儿的时候很不适应,后来慢慢习惯了,也交到了很多朋友,我越来越喜欢这儿的生活了。
(6) A:上车吧,我送你。
    B:不麻烦你了,我坐出租车回去。
(7) A:周末的同学聚会你参加吗?
      B:当然,有几个同学毕业后就没联系了,正好借这个机会见见。
(8) A:都九点了,你怎么还不起床?
      B:昨晚看足球比赛看到两点半,这不是周六吗? 平时哪能睡到九点?
(9) A:小李,那个女孩儿是谁啊?你认识?
      B:应该不认识,但是好像在哪儿见过。
(10) A:经理,我丈夫生病了。我想请一天假,陪他去医院看看。
B:好,你先把家里照顾好,工作的事别担心。

扩展

做一做

(1) A:奇怪,我记得这条街上有一个咖啡馆的。

     B:没关系,我们找个地方坐坐就行。

(2) A:你好,请问小李在家吗?

      B:他不在家,他游泳去了。

      A:好的,那我过一会儿再联系他吧,谢谢,再见。

(3) A:你们两个的关系很不错?

      B:是,在我们班里,她是我最好的朋友。

Sách bài tập

参考答案:

1-5: √ × × √ √

6-12: C A B D C A C

13-22: B D C D A C C A C B

23-26: C E B A

27-30: E A D B

31-34: BAC BCA ACB CBA

35-43: C D A B C C A C B

  1. 幽默的人更容易交到朋友。
  2. 你和大学同学还有联系吗?
  3. 你最好重新检查一下。
  4. 朋友之间要互相理解。
  5. 我打算陪叔叔去长城看看。
  6. 多和周围的人交流,可以交到更多的朋友。
  7. 毕业是一件让人高兴的事,因为我们将要开始新的生活。

Đáp án bài 3 – Giáo trình HSK 4 quyển thượng

Sách giáo trình

热身1
(1) F
(2) C
(3) E
(4) A
(5) B
(6) D

比一比
坐一坐
(3) 上个月经理去上海参加了另外的一个重要会议。
(4) 等一会儿吧,我先看看菜单。另外,给我来杯绿茶。
(5) 衬衫没问题,但是裤子颜色不太好,你另外/另换一条吧。。

练习2
(1)他们这次招聘的要求虽然高,但是那些要求你都符合,你应该去试试。
(2) 看一个人怎么说话,常可以比较容易地判断出他是一个什么样的人。
(3) 第一次跟女朋友见面的时候,他紧张得脸和耳朵都红了。
(4)她想借这次机会去长城看看,可是公司的事情很多,时间安排得很紧张。
(5)这里提供的工作机会是最多的,每天都有很多公司在上面发招聘通知。
(6) A:走,咱们一起去跑步吧,锻炼锻炼身体。
      B:好主意,我很久没去运动了。你等我几分钟,我去换双运动鞋。
(7) A:这次工作虽然时间非常紧张,但是感觉不是很难。
      B:—开始还担心完不成呢,现在好了,可以休息一下了。
(8) A:校长,这份材料我已经按照您的要求改好了。
      B:好的,先放我办公桌上吧,你再帮我发一份电子邮件。
(9) A:你不是去打篮球了吗?怎么还在上网?
      B:外面刮大风了,现在只好留在家里上网了。
(10) A:王老师真是一个特别准时的人。
        B:对,我还从来没见他迟到过呢。

扩展

做一做

(1) 午饭后不要马上睡午觉,另外,午睡的时间太长也会影响健康。

(2) 平时我骑自行车上下班,可是今天起晚了,所以就打车来公司了。

(3) 当你想发脾气的时候,试试在心里数数。从1数到10,之后你会发现自己没有那 么生气了。

(4) 每个人都有缺点,但我们应该努力发现自己的缺点,及时去改。

(5) 上个星期去北京,飞机不仅准时起飞,而且还早到了十分钟。

Sách bài tập

参考答案:

1-5: × × × √ ×

6-12: C B D B B A B

13-22: C B D C B C C A B D

23-26: C E B A

27-30: B E A D

31-34: BCA ABC ACB BAC

35-43: B A C D C D D C D

  1. 高校长让我通知大家下午两点开会。
  2. 第一印象一般很难改变。
  3. 楼下的超市要招聘两名服务员。
  4. 时间安排得很紧张。
  5. 那位司机给我留下了很深的印象。
  6. 这次面试时间安排得很紧张。
  7. 他这个人一直很准时,开会从来不迟到。

Đáp án bài 4 – Giáo trình HSK 4 quyển thượng

Sách giáo trình

热身1
(1)D
(2)F
(3)E
(4)A
(5)B
(5)C

比一比
坐一坐
(3)  原来/本来我大学是学中文专业的,只是后来当了律师。
(4) 我本来星期二就能回来,但是公司让我再调查一下,所以我就留下继续工作了。
(5) 我在后面叫她,可她一直没回头。等到了她身边,才发现原来我认错人了。

练习2
(1) 飞机10点按时起飞,请大家不要着急。
(2) 她们虽然是姐妹,但是性格完全不一样。
(3) 我本来以为这件事会很顺利,没想到遇到这么多困难。
(4) 没想到那天突然下起了大雨,所以他不得不又在这里住了一晚上。
(5) 两个人在一起生活,都要对家有责任感。
(6) A:希望我们的工作能让您满意。
B:我非常满意,一切都安排得很好。
(7) A:这份调查明天上午交,你写好了吗?
B:还差一点儿,您放心,我保证明天9点前给您。
(8) A:今天下午的会议提前一个小时,改在两点开。
B:我已经看到通知了,谢谢你。
(9) A:听说你大学二年级的时候就开始在这个公司工作了。
B:是的,这让我积累了很多工作经验。
(10) A:今天是王红的生日,记得给她打个电话。
B:谢谢你的提醒,我差点儿忘记了。

扩展

做一做

(1) 如果你在法律上有什么问题,我可以给你介绍一位律师。

(2) 关于这件事情,你有没有去问问叔叔?可能他有好办法。

(3)要了解每个人的脾气、性格、能力等,这样才能在他们出错时选择合适的方法帮助他们解决问题。

Sách bài tập

参考答案:

1-5: √ × × × √

6-12: A D A C B C B

13-22: B C C A D C D C C A

23-26: C A E B

27-30: D A E B

31-34: BAC ACB ABC BAC

35-43: C D B A D A C D B

  1. 他不得不改变原来的计划。
  2. 能力比知识更重要。
  3. 我保证按时完成工作。
  4. 这个消息很快就被朋友们知道了。
  5. 我在工作中积累了丰富的经验。
  6. 她听说这个消息后并不相信这是真的。
  7. 不管做什么事情,提前做计划都非常重要。

Đáp án bài 5 – Giáo trình HSK 4 quyển thượng

Sách giáo trình

热身1
(1)F
(2)A
(3)D
(4)C
(5)B
(5)E

比一比
坐一坐
(3)这家饭馆的面味道很特别 , 在当地非常受欢迎。
(4)她换上了新买的那双鞋,穿了一条裙子,看上去 特别 好看,又说又笑,好像变了一个人。
(5)现在对历史感兴趣的人越来越少了,所以我写了几本书,希望能引起人们的注意, 尤其 年轻人。

练习2
(1)邀请别人吃饭,最好提前几天联系。
(2)女儿喜欢在电脑上看电影,可我还是更愿意去电影院看,因为我觉得电影院的效果更好,那儿更吸引我。
(3)调查发现:购买我们电脑的人中,有 75%是因为受到我们广告的影响,有 11%的人从来没看过我们的广告。
(4)我把我的手机号写给你,以后遇到任何问题,你都可以和我联系,我会想办法帮
你解决。
(5)我认真考虑了一个晚上,最后还是决定不去那家公司了。我想留在北京,看看还有没有别的机会。
(6) A:这条红裙子你穿着挺好看的。
B:不过今年不怎么流行这个颜色。
(7) A:小王,又去逛街了?买什么东西了?
B: 现在正是换季,好多商店都在打折,你看,这些东西都比平时便宜了一半还多。
(8) A:我想换台笔记本电脑,你知道哪种好吗?
B:我也不太清楚,你先上网看看吧,多比较比较,然后再做决定。
(9) A:今天是小王请客?他有什么高兴事呀?
B: 他搬新家了,晚上请老同学们去家里吃饭, 顺便看看他的新房子。
(10) A:咱们这些家具都旧了,这次搬家,我们换新的。
B:沙发换颜色亮一点儿的,现在这个颜色太深。

扩展

做一做

(1) 美女的标准 一直在变,但是不管什么时候,最重要的都是健康。如果没有了健康,也就没有了美。

(2)现在有个通知,十一月七日上午八点在图书馆三楼会议室开会,希望大家准时参加。

(3)各位乘客,前方到站是西直门。西直门是换乘车站,换乘车站乘客较多,请下车的乘客提前做好准备 。

Sách bài tập

参考答案:

1-5: × √ √ × √

6-12: A C B A B C D

13-22: B A C D B B C D C D

23-26: E B C A

27-30: E B A D

31-34: BCA ACB BAC BCA

35-43: B D C A B A C B D

  1. 这台洗衣机的质量不错。
  2. 他肯定不会同意你这么做。
  3. 这是现在最流行的音乐。
  4. 他不得不重新考虑这件事。
  5. 我的普通话说得不太标准。
  6. 今天好多商店都在打折,质量很好的东西也会很便宜。
  7. 周末我最喜欢坐在沙发上喝喝咖啡、看看电视。

Đáp án bài 6 – Giáo trình HSK 4 quyển thượng

Sách giáo trình

热身1
(1) B
(2) A
(3) D
(4) F
(5) C
(6) E

比一比
坐一坐
(3)这瓶葡萄酒 值 一千块。
(4)这个问题 值得 大家注意。
(5)一件毛衣不 值得 花两千块。

练习2
(1)喂,孙阿姨吗?我是小周。不好意思这么晚 打扰 您。
(2)谢谢大家这一年来对我的 支持 和帮助,能和大家一起工作,我感到非常高兴。
(3)王小姐在商场买裙子。她从试衣间出来后, 售货员 说:“您穿这条裙子有点儿大。”
(4)我们调查的近七千名上班族中,有 百分之 六十四的人经常加班。
(5)这种水不仅很好喝,用它来洗脸对 皮肤 也很有好处,所以价格要比其他水贵一些。
(6) A: 你 尝 了吗?这次蛋糕做得怎么样?
B: 很好吃,没想到你水平提高了这么多。
(7) A: 计划书你看了没?
B: 看了, 各 方面都介绍得挺不错。
(8) A: 这个纸箱里面是酒,麻烦您搬的时候 轻 一点儿。
B: 好的,我会注意的。
(9) A: 现在买沙发,能免费送货上门吗?
B: 可以,我们三日 内 给您送到。
(10) A: 今天购物 满 四百元的顾客可以免费获得一份小礼物。
B: 咱们已经买了三百八十多了,再买两双袜子就够了。

扩展

做一做

(1) 小时候,大家都说我长得像我妈, 尤其 是眼睛和鼻子。

(2)他和弟弟虽然是同一天出生的,但是他们俩除了长得很像外,几乎再找不到 其他 共同点。

(3)为了找到最美丽的地方,有些人总是不停地去找,却从不注意身边的地方。 其实 ,如果他能停下来,也许就会发现最美的地方就在身边。

(4)大学毕业前找工作时,首先,要知道自己想干什么; 其次 ,还要知道自己能干什么。

(5)8 小时内,共有 1620 个女人经过这面镜子, 其中 1/3 的人花很短的时间看镜子中的自己;而经过镜子的 600 个男人,差不多每个人都会照镜子,大多数还会看看四周,看有没有被人注意。

Sách bài tập

参考答案:

1-5: × × × √ √

6-12: D B A C A B C

13-22: D D A B D A D C A D

23-26: E B A C

27-30: D E A B

31-34: CAB ABC BAC BAC

35-43: B D B B D C C A D

  1. 这双袜子是弟弟给我的。
  2. 瓶子里的水满了。
  3. 火车上不提供免费的饮料。
  4. 这次电影艺术节会在北京举行。
  5. 非常感谢您对我们工作的理解和支持。
  6. 我尝了尝,这个菜味道真不错。
  7. 他送来的东西挺轻的,我自己带回去就行了。

Đáp án bài 7 – Giáo trình HSK 4 quyển thượng

Sách giáo trình

热身1
(1) E
(2) C
(3) F
(4) A
(5) B
(6) D

比一比
坐一坐
(3)已经这么晚了,老师 估计/可能 休息了,你别打电话了。
(4)我看这是不 可能 的事情,网上的消息可不能全信。
(5)你看,那个人最 可能 想做什么?

练习2
(1)经理让服务员把所有桌子都 擦 干净。
(2)第一印象是 指 在第一次见面时给别人留下的印象。
(3)生气时不要急着做决定,因为这个时候做的决定可能让你 后悔 。
(4)他对自己的要求很高,希望比赛的时候把每个 动作 都做好。
(5)我本来以为她会 反对 我这么做,没想到她竟然支持我。
(6)A: 你的腿怎么了?快坐下休息一会儿吧。
          B: 没事儿,大夫说不 严重 。
(7) A: 你看一下,现在有多少人同意这个计划?
          B: 一共有十五个人, 超过 了三分之二。
(8) A: 今天的晚饭怎么样?
          B: 特别好吃, 辛苦 你了,一会儿我来洗碗。
(9) A: 你觉得老孙这个人怎么样?
          B: 老孙是个非常热情的人,他总是能在第一时间 出现 ,帮助大家解决问题。
(10) A: 你毕业后有什么打算?留北京还是回江西?
            B: 还没决定,我在考虑要不要读 研究生 。

扩展

做一做

(1) A: 听说你去丽江玩儿了?那儿怎么样?

           B: 那里特别美, 空气 也很新鲜。

(2) A: 为什么有的孩子喜欢发 脾气 呢?

           B: 他们主要是想从爸妈那里得到一些好处。

(3) A: 来北方好几年了吧?你觉得北方和南方的 气候 一样吗?

           B: 夏天差不多,但是冬天北方比较干。

(4) A: 你怎么还没到啊!我已经等了你一个小时了。

           B: 别 生气 ,我马上就到门口了。

Sách bài tập

参考答案:

1-5: × √ × √ √

6-12: C D B A C A D

13-22: D B A A C D D B D C

23-26: C A E B

27-30: D A B E

31-34: A CB ACB CBA ABC

35-43: B C B D B A C C B

  1. 我还不太适应这里的气候。
  2. 那位病人的情况严重吗?
  3. 你把窗户关了吗?
  4. 抽烟对身体没有好处。
  5. 差不多有三分之二的人反对这样做。
  6. 她跳舞的动作看起来既标准又好看。
  7. 人的一生不可能一直很顺利,总会有这样或那样的烦恼。

Đáp án bài 8 – Giáo trình HSK 4 quyển thượng

Sách giáo trình

热身1
(1) E
(2) F
(3) B
(4) D
(5) A
(6) C

比一比
坐一坐
(3) 那个饭馆的菜不仅好吃,而且价格不贵,以后咱们可以 经常 去。
(4) 这个工作 经常 要加班,几乎没时间陪孩子,这个让我受不了。
(5) 很多 30 岁左右的年轻人,平时工作紧张,他们 往往/经常 是饿了才吃饭,渴了才喝水。

练习2
(1) 有的人认为,心情 放松 、身体健康才是真正的幸福。
(2) 她听到这个消息后 伤心 地哭了。
(3) 这次招聘会提供了差不多 1000 个工作机会,请同学们 积极 参加。
(4) 很多小孩子觉得所有东西 只要 一哭就能得到。
(5)他现在已经成为一个有名的律师,终于向所有人 证明 自己的选择是对的。
(6) A: 终于爬上来了,累死我了,这山太高了!
          B: 看来你真的是 缺少 锻炼,以后每天跟我一块儿跑步吧。
(7) A: 你今天的面试怎么样?
          B: 经理说会认真考虑一下,让我别着急, 耐心 等消息。
(8) A: 不管遇到什么问题、 发生 什么事情,都不要着急。
          B: 谢谢您的关心,我记住了。
(9) A: 你喜欢听什么样的歌?
          B: 我喜欢那些比较慢,听着让人感觉很浪漫,心情 愉快 的歌。
(10) A: 你的东西怎么 到处 乱放呢?快去打扫一下!
            B: 知道了,我一会儿就去。

扩展

做一做

(1) A: 我正想找你呢,你说让他学什么专业好?

           B: 这 主要 还得看孩子自己的想法。

(2) A: 上次的事太谢谢你了, 要是 别人,估计就办不成了。

           B: 你太客气了,以后有什么需要帮忙的尽管告诉我。

(3) A: 明天的面试很 重要 ,你最好早点儿出门。

           B: 我知道,你别担心了,我一定会准时到的。

(4) A: 真让人羡慕!我本来也想学法律专业的,但是最后没考上。

           B: 其实做什么工作都一样, 只要 用心,都能做好。

Sách bài tập

参考答案:

1-5: √ × √ × √

6-12: B A A D B C C

13-22: B C B D B A C B B C

23-26: C E B A

27-30: D B A E

31-34: ABC CAB BCA BCA

35-43: A B B A A B D C D

  1. 友谊宾馆离大使馆远吗?
  2. 那位司机师傅对这儿非常熟悉。
  3. 任何事情的发生都是有原因的。
  4. 她们俩聊得非常愉快。
  5. 她听到这个消息后伤心地哭了。
  6. 不管你的心情是好是坏,生活总要过下去。
  7. 他是个好大夫,对病人总是非常耐心。

Đáp án bài 9 – Giáo trình HSK 4 quyển thượng

Sách giáo trình

热身1
(1) E
(2) F
(3) B
(4) D
(5) A
(6) C

比一比
坐一坐
(3)我不了解这件事情的 经过 , 你问问其他人吧。
(4) 通过/经过 这段时间的学习,他的汉语水平提高了不少。
(5)有些人 通过 节食的方法来减肥,虽然有效,但是时间长了对身体没有好处。

练习2
(1) 我住的地方离地铁站有点儿远,走路 至少 要三十分钟。
(2) 所有的困难都是 暂时 的,要有信心,我相信你一定会成功。
(3)“爱”和“喜欢”有什么 区别 ?我认为“爱”比“喜欢”的感情更深。
(4) 其实,只要我们真正努力过了,就不需要太关心结果。因为不管最后是成功还是失败,在努力的 过程 中,我们已经学到了很多东西。
(5) 减肥不只是为了瘦,更是为了健康。 正确 的减肥方法是按时吃饭,多吃水果,多运动,而不是饿肚子。
(6) A: 师傅,麻烦您快点儿行吗?我 得 在九点之前到大使馆。
B: 不用担心,保证按时把您送到。
(7) A: 你哥不是说三点到吗?都过去半个小时了,怎么还没出来?
          B: 他还得去 取 行李箱,您别担心,我打个电话问问。
(8) A: 外面热吗?你怎么满头大 汗 ?
          B: 电梯坏了,我爬楼梯上来的。
(9) A: 你考虑清楚了?真的要 放弃 这次机会?
          B: 是的,我妈妈身体不太好,我决定留下来照顾她。
(10) A: 你研究生考试考得怎么样?
            B: 数学可能考得不太 理想 。

扩展

做一做

(1)做事情,不要一开始就考虑过多:会不会很难, 结果 会怎么样……这些其实都不重要,关键是要勇敢地去做,只有去做,一切才有可能。

(2)春天天气时冷时热,容易感冒,医生提醒人们要注意室内空气质量,早上起床后应该打开窗户换换空气。 如果 感冒了,要及时去医院。

(3)水果减肥法是指通过每天只吃水果而不再吃别的东西来减肥的一种方法。这样减肥虽然有一定的 效果 ,却很不健康。

Sách bài tập

参考答案:

1-5: √ × √ × √

6-12: D B A D C B A

13-22: C D A B B D A D D C

23-26: C B A E

27-30: B E D A

31-34: CBA CAB CBA BCA

35-43: B A C C D D A D C

  1. 这场比赛赢得非常漂亮。
  2. 弟弟紧张得出了一身汗。
  3. 难道你没有先调查一下?
  4. 他的办法取得了很好的效果。
  5. 生活的压力并没有使他放弃理想。
  6. 我每天都会跑步锻炼身体,虽然会出很多汗, 但是觉得很舒服。
  7. 这真是个不错的主意,值得一试。

Đáp án bài 10 – Giáo trình HSK 4 quyển thượng

Sách giáo trình

热身1
(1) F
(2) A
(3) E
(4) B
(5) D
(6) C

比一比
坐一坐
(3) 大部分人每天晚上至少应该睡 7 个小时, 不过/但是 这个标准并不适合每一个人。
(4) 对不起,先生,我们店的刷卡机坏了,只能用现金。 不过 商场附近有家银行,您出了门右转,走到头儿就能看到。
(5) 这次亲戚来北京 不过 住两三天,就让他来家里住吧,不用住宾馆了。

练习2
(1)一个不知道自己缺点的人, 永远 都不会想要去改变。
(2)他们两个人打球的水平差不多,很难分出高 低 。
(3)我刚学会开车,水平一般,还经常走错路。朋友 建议 我平时多开车出去走走,熟悉一下道路情况,这样慢慢就好了。
(4) 解决问题时,一个人的知识常常是不够的,所以人与人之间需要交流。在交流过程中,一方面,丰富了知识,提高了能力,另一方面,又 拉 近了人们之间的距离。
(5) 人比动物聪明,但动物仍然有很多值得人学习的地方。拿狮子来说,它们 困 的时候才睡觉,饿的时候才吃东西,永远不为昨天的事烦恼,也不为明天的事担心。
(6) A: 你最近忙吗?哪天有 空儿?
          B: 干什么?又想让我陪你去逛街呀?
(7) A: 礼拜天 我们去学校的体育馆打网球吧?
          B: 好啊,不过周末人会不会很多?
(8) A: 房间里这么暗,怎么不开灯呀?你身体不舒服?
          B: 没有,我本来 躺 在沙发上看书,结果睡着了。
(9) A: 很多女孩子都希望找一个个子高的男朋友,你呢?
          B: 高矮没太大关系, 关键 是我得喜欢他、爱他。
(10) A: 怎么了?什么事这么不高兴?
            B: 别提了,今天考试写 答案 写到最后,发现少了一个,又来不及改了。

扩展

做一做

(1)取得成功的人都 经历 过很多失败,他们和普通人的区别是,他们坚持了下来,正是这种坚持,使他们从失败走向了成功。

(2) 我哥哥今年 26 岁,现在正在读硕士研究生,学的是 经济 法专业。我觉得他不但能力强,而且脾气好,将来一定能找到一份很好的工作。

(3) 我们长大的过程,就是解决一个又一个问题,在失败中慢慢积累 经验 ,在成功中慢慢获得信心的过程。

Sách bài tập

参考答案:

1-5: √ × √ √ ×

6-12: B B C A B D A

13-22: D C C D D C A A D B

23-26: C E A B

27-30: D A E B

31-34: BAC CBA CAB CBA

35-43: C D C B C B C D A

  1. 这个句子翻译得不对。
  2. 她是马教授的硕士研究生。
  3. 积极的态度是成功的关键。
  4. 他各方面条件都符合要求。
  5. 职业和专业并没有太大关系。
  6. 她最近工作很忙,常常加班,实在太困了。
  7. 生活中会遇到各种问题,不同的选择会有不同的结果,不一定都有标准答案。

Ưu và nhược điểm của giáo trình hsk 4 quyển thượng

Ưu và nhược điểm của giáo trình hsk 4 quyển thượng

Ưu điểm của giáo trình HSK 4 quyển thượng

  • Bố cục cấu trúc hợp lý: Giáo trình HSK 4 quyển thượng được biên soạn theo trình tự logic, trình độ khó của bài học sẽ tăng dần. Điều này giúp người học dễ dàng tiếp cận và tiến bộ từ từ trong việc nắm vững kiến thức tiếng Trung.
  • Phát triển đầy đủ các kỹ năng: Tài liệu bao gồm các phần luyện nghe, đọc hiểu, viết và củng cố ngữ pháp. Giúp hỗ trợ người học phát triển toàn diện các kỹ năng cần thiết để có thể sử dụng tiếng Trung một cách thành thạo.
  • Bài học sát với thực tế: Các bài học trong HSK 4 quyển thượng được biên soạn dựa trên các tình huống và chủ đề thực tế, giúp người học áp dụng được ngay các từ vựng mới học vào trong tình huống hằng ngày. Qua đó tạo sự tự tin khi giao tiếp tiếng Trung.
  • Nội dung được biên soạn gần với bài thi HSK 4: Bạn hoàn toàn có thể sử dụng HSK 4 quyển thượng để ôn tập và luyện thi.

Nhược điểm của giáo trình HSK 4 quyển thượng

  • Thiếu tương tác: Giáo trình còn có một số hạn chế về phần tương tác và hoạt động nhóm, điều này có thể làm giảm khả năng thực hành và trao đổi tiếng Trung của người học.
  • Đôi khi quá lý thuyết: Một số phần trong giáo trình có thể tập trung nhiều vào lý thuyết và ngữ pháp, dẫn đến việc ít cung cấp bài tập và ví dụ thực tế.

Hướng dẫn cách học giáo trình hsk 4 quyển thượng hiệu quả

Hướng dẫn cách học giáo trình hsk 4 quyển thượng hiệu quả

Để học tốt giáo trình HSK 4 quyển thượng, bạn có thể sử dụng một số cách sau đây trong quá trình học:

Ôn luyện ngữ pháp theo bài khóa

Trước khi bắt đầu bài học mới, hãy ôn luyện lại phần bài khóa để nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trong bài. Bạn hãy chú ý đến các ví dụ minh họa và phần lưu ý ngữ pháp để hiểu rõ cách sử dụng. 

Trong quá trình học bài khóa, bạn có thể ghi chú lại các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng mới mà mình gặp phải. Hãy ghi chép lại để tạo ra một danh sách từ vựng cũng như cách sử dụng ngữ pháp của từng cấu trúc theo bài khóa. Điều này sẽ giúp bạn ôn luyện và ghi nhớ kiến thức một cách bài bản hơn. 

Thường xuyên nghe hội thoại tiếng Trung

Nghe hiểu là một kỹ năng quan trọng trong viết phát triển ngôn ngữ mới. Hãy nghe các bài hội thoại tiếng Trung liên quan đến các chủ đề có để cập trong giáo trình HSK 4. Bạn hãy nghe đi nghe lại nhiều lần để có thể hiểu hết nghĩa và nội dung của từng câu trong đoạn hội thoại. Việc này sẽ cải thiện khả năng nghe của bạn một cách rõ rệt.

Áp dụng làm bài tập vận dụng

Sau khi đã nắm vững từ vựng cũng như ngữ pháp của mỗi bài học, hãy thực hành làm bài tập vận dụng trong sách bài tập HSK 4 quyển thượng nhé. Hãy làm bài tập để kiểm tra lại kiến thức và củng cố lại ngữ pháp.

Luyện viết và giao tiếp

Để cải thiện kỹ năng viết và giao tiếp, hãy thực hành viết các câu văn ngắn, đoạn văn hoặc bài luận sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học. Hãy tập trung vào việc sử dụng đúng ngữ pháp và từ vựng, cố gắng biểu đạt ý của mình một cách rõ ràng nhất.

Ngoài ra, bạn hãy luyện tập tiếng Trung trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Bằng cách tham gia các câu lạc bộ hoặc trung tâm học tiếng Trung để thực hành nói chuyện với bạn bè. Việc thực hành giao tiếp sẽ giúp bạn tự tin hơn và cải thiện khả năng ngôn ngữ.

Trong quá trình học tiếng Trung, giáo trình HSK 4 quyển thượng là một nguồn tài liệu học hữu ích và hiệu quả để nắm vững kiến thức cũng như cải thiện những kỹ năng cần thiết. Bên cạnh đó, việc học cùng với Trung tâm Ngoại Ngữ Hà Nội sẽ mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho các bạn chưa biết rõ lộ trình học tiếng Trung của mình. Liên hệ ngay với trung tâm để được tư vấn khóa học phù hợp với bản thân nhé. Chúc các bạn học tập vui vẻ.

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận