Ngữ pháp

Tổng hợp ngữ pháp liệt kê và tương phản tiếng Hàn có thể bạn chưa biết

Tổng hợp ngữ pháp liệt kê và tương phản trong tiếng Hàn có thể bạn chưa biết

Cách diễn đạt lời nói của bạn có tự nhiên, linh hoạt hay không phần lớn phụ thuộc vào cấu trúc ngữ pháp được sử dụng. Trong bài viết dưới đây, Trung tâm Ngoại ngữ Hà Nội sẽ tổng hợp ngữ pháp liệt kê và tương phản trong tiếng Hàn có thể bạn chưa biết.

Ngữ pháp liệt kê trong tiếng Hàn

V/A 거나

Cấu trúc này được gắn sau động từ hoặc tính từ để thể hiện sự lựa chọn giữa hai trạng thái, hành động nào đó. 

Ví dụ: 지금 공원에 가고 싶거나 백화점에 가고 싶어요? (Bây giờ muốn tới công viên hay tới tiệm bách hóa).

저는 맵거나 짠 음식을  잘 못 먹어요 (Tôi không ăn giỏi đồ ăn cay hoặc mặn).

*Chú ý: Ngữ pháp này không chỉ kết hợp được với động từ hay tính từ mà cũng có thể đi kèm với danh từ. Tuy nhiên, hình thức cấu trúc sẽ là “N(이)나”. Trong đó:

Danh từ có patchim + 이나.

Danh từ không có patchim + 나.

Ví dụ: 친구나 남자 친구가 누가 중요해요? (Bạn bè và bạn trai thì ai quan trọng?).

선물이나 꽃을 좋아해요? (Em thích quà hay thích hoa?).

V/A고

Cấu trúc này được gắn sau động từ hoặc tính từ nhằm liệt kê hành động hay tính chất, trạng thái nào đó. Có thể liệt kê hơn 2 tính từ hoặc động từ.

Ví dụ: 우리 여자 친구가 예쁘고 따뜻하고 친절해요 (Bạn gái tôi vừa xinh đẹp vừa ấm áp lại vừa thân thiện).

그 사고가 위험하고 빨리해요 (Vụ tai nạn đó nguy hiểm và nhanh).

N와/과

Cấu trúc này được gắn sau danh từ để liệt kê sự vật, sự việc nào đó. Trong đó:

Danh từ có patchim + 과.

Danh từ không có patchim + 와.

Ví dụ: 남자와 여자는 항상 운동해요 (Con gái và con trai tập thể dục).

과자와 바나나를 좋아해요 (Tôi thích ăn táo và chuối).

N하고

Đây là cấu trúc liệt kê gắn sau danh từ, thường sử dụng nhiều trong văn nói.

Ví dụ: 친구하고 놀어갔어요 (Tôi đã đi chơi với bạn).

엄마하고 요리해요 (Tôi nấu ăn với mẹ).

Ngữ pháp liệt kê trong tiếng Hàn

Ngữ pháp tương phản trong tiếng Hàn

A/V(으)ㄴ/는데

Ngữ pháp này gắn sau động từ hoặc tính từ để thể hiện sự tương phản. Mệnh đề phía trước có thể là bối cảnh, là sự việc nào đó. Mệnh đề sau sẽ trái ngược với mệnh đề trước.

Ví dụ: 이 시험을 보는데 합격하지 않습니다 (Tôi thi kì thi đó nhưng không đỗ).

배가 아픈데 학교에도 가요 (Tôi bị đau bụng nhưng vẫn tới trường).

V/A지만

Đây là cấu trúc tương phản phổ biến thường dùng trong giao tiếp và văn viết tiếng Hàn. Cấu trúc gắn sau động từ hoặc tính từ để diễn tả sự đối lập.

Ví dụ: 어제 공부하지만 오늘 기억하지 않아요 (Hôm qua học rồi nhưng nay không nhớ).

이 영화를 보지만 다시 한번 보고 싶어요 (Tôi đã xem phim này rồi nhưng vẫn muốn xem lại 1 lần nữa).

Bài tập thực hành 

Chuyển các câu sau sang tiếng Hàn, áp dụng ngữ pháp liệt kê và tương phản.

  1. Tôi đã gặp Mai và Hoa trong lớp học tiếng Hàn.
  2. Tôi cùng Mai đi ăn ở nhà hàng Hàn Quốc.
  3. Cậu muốn mua ô tô hay xe máy?
  4. Tôi biết nhưng tôi vẫn muốn nghe thêm lần nữa.
  5. Tôi thích quần áo nhưng tôi không mua thường xuyên
  6. Nếu có nhiều tiền, cậu muốn đi du lịch hay đi du học?
  7. Kỳ nghỉ hè này, tớ sẽ đi bơi và đi học tiếng Hàn.
  8. Tớ sẽ đi du lịch với gia đình trong 3 ngày ở Hạ Long.
  9. Tớ có 1 bí mật nhưng tớ muốn nói ra.
  10.  Cậu chọn dâu hay chuối?

Đáp án:

  1. 한국어 반에 화와 마이 씨를 만났어요.
  2. 한국 식당에서 마이 씨와 함께 먹어요.
  3. 차나 오토바이를 사고 싶어요?
  4. 알지만 다시 한번 들고 싶어요.
  5. 옷을 좋아하는데 항상 사는 것이 아니에요.
  6. 돈이 있으면 여행하거나 유학하고 싶어요?
  7. 여름 방학에 수영하고 한국어를 공부할 겁니다.
  8. 3일동안 하롱베이에 가족과 함께 여행할 겁니다.
  9. 비밀이 있지만 말하고 싶어요.
  10.  딸기나 바나나를 선택해요?

Như vậy, Trung tâm Ngoại ngữ Hà Nội vừa chia sẻ cho bạn tổng hợp ngữ pháp liệt kê và tương phản trong tiếng Hàn. Việc vận dụng các ngữ pháp này trong giao tiếp cũng như viết rất quan trọng. Do đó, bạn học hãy nắm chắc nhé. Chúc các bạn thành công!

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận