Học tốt tiếng Trung, Ngữ pháp

Bật mí bí quyết học phiên âm tiếng Quảng Đông dành cho người mới bắt đầu

tiếng Quảng Đông

Học phiên âm tiếng Quảng Đông sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều nếu bạn nắm được phương pháp học hiệu quả. Trong bài viết sau đây, Trung tâm Ngoại ngữ Hà Nội sẽ cùng bạn đọc tìm hiểu những cách đọc phiên âm tiếng Quảng Đông chính xác, chuẩn nhất và một số ứng dụng học tiếng Quảng Đông phổ biến hiện nay.

Vì sao cần phải học tiếng Quảng Đông?

Tiếng Quảng Đông là ngôn ngữ được sử dụng phổ biến ở Hồng Kông, Ma Cao và các tỉnh phía Nam Trung Quốc. Bên cạnh đó, tiếng Quảng Đông còn được cộng đồng người Hoa sinh sống ở nước ngoài sử dụng rất rộng rãi, như Việt Nam, Canada, Australia, Kuala Lumpur, Malaysia… 

Ngoài tiếng Quan Thoại, tiếng Quảng cũng là cũng ngôn ngữ được nhiều người theo học. Có nhiều lý do khác nhau để bạn tìm hiểu và học phiên âm tiếng Quảng Đông:

  • Phục vụ cho mục đích du lịch, tham quan ở nước ngoài.
  • Học tiếng Quảng để tham gia các kỳ thi đánh giá năng lực sử dụng ngoại ngữ.
  • Phục vụ cho những công việc cần phải giao tiếp bằng tiếng Quảng Đông, hay làm việc với người nước ngoài.
  • Học tiếng Quảng để học tập, sinh sống và làm việc tại các tỉnh phía Nam Trung Quốc, đặc biệt là Hồng Kông – nơi coi tiếng Quảng Đông là ngôn ngữ chính thức.
  • Học tiếng Quảng Đông để tìm hiểu về ngôn ngữ văn hóa, con người bản địa…

tiếng Quảng Đông

Phương pháp phiên âm tiếng Quảng Đông là gì?

Phương pháp phiên âm tiếng Quảng Đông ra đời từ năm 1993, được gọi tắt là Việt bính (JyutPing). Đây là phương pháp sử dụng chữ cái Latinh để phiên âm tiếng Quảng Đông. Phương pháp JyutPing được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau như phiên âm, đánh máy vi tính và khá đơn giản đối với người mới bắt đầu học tiếng Quảng.

Việt bính kết hợp ưu điểm của nhiều phương pháp phiên âm như Yale, phiên âm quốc tế và pinyin (phiên âm tiếng Hán). Người học có thể sử dụng các âm tương đương trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh để đọc tiếng Quảng Đông.

phương pháp phiên âm tiếng Quảng Đông

Cách học tiếng Quảng Đông dành cho người mới bắt đầu

Nếu bạn đang tìm hiểu và tập làm quen với tiếng Quảng, bạn có thể tham khảo một số phương pháp dưới đây để giúp quá trình học tập đạt hiệu quả cao:

  • Phân biệt rõ giữa tiếng phổ thông và tiếng Quảng Đông. Đồng thời, cần lưu ý kỹ trật tự từ ngữ và cú pháp câu trong tiếng Quảng để không bị nhầm lẫn với tiếng phổ thông.
  • Chú ý rèn luyện kỹ năng nghe càng nhiều càng tốt. Trong phiên âm tiếng Quảng Đông, sẽ có ít nhất một nửa số âm người học chưa từng nghe qua. Vậy nên, trong quá trình học tập, hãy luyện thính giác và tập phân biệt hai âm khác nhau. 
  • Rèn khẩu âm thường xuyên và đều đặn mỗi ngày, để quen với ngữ điệu và cách phát âm. Nếu chưa nắm được cách đọc phiên âm trong tiếng Quảng, bạn sẽ không thể phát âm được hoặc phát âm thành một âm khác. 
  • Ngoài 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, khi giao tiếp với người khác bằng tiếng Quảng Đông, bạn cần chú ý đến khẩu hình miệng của họ. Điều này sẽ giúp bạn nhận biết chính xác khẩu hình của những âm khác nhau.

học tiếng Quảng Đông

Cách đọc phiên âm tiếng Quảng Đông chuẩn, chính xác

Phát âm tiếng Quảng Đông như thế nào để chuẩn, chính xác là rào cản lớn nhất mà người học phải vượt qua nếu muốn thành thạo ngôn ngữ này. Nếu bạn vẫn chưa nắm rõ hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông, hãy lưu lại và áp dụng những cách đọc phiên âm dưới đây.

Cách đọc phiên âm tiếng Quảng Đông đối với phụ âm

Tiếng Quảng Đông hiện đại có tổng cộng có 19 phụ âm. 

Phụ âmÂm tương đương hoặc gần giốngVí dụ (kèm nghĩa tiếng Việt)
b bờbaa1 爸 (bố), beng2 餅 (bánh)
p p (tiếng Anh)peng4 平 (rẻ), pang4jau2 朋友 (bằng hữu)
m mờmaai5 買 (mua), man6 問 (hỏi)
f phờfaan6 飯 (cơm), fei4 肥 (mập)
d tờdaa2 打 (đánh), daai6 大 (đại, lớn)
t thờTai2 睇 (xem), teng1 聽 (thính, nghe)
n nờnaam4 男 (nam), neoi5 女 (nữ)
l lờluk6 六 (sáu), lik6 力 (sức, lực)
g cờgau2 九 (chín), gong2 講 (nói)
k khờkeoi5 佢 (cô ấy, anh ấy, nó), kei5 企 (đứng)
ng ngờngaan5 眼 (mắt), ngaa4 牙 (răng)
h hờhau2 口 (miệng), hou2 好 (tốt)
zchờ (giọng miền Bắc trong tiếng Việt)zou6 做 (làm), zi1 知 (biết)
cĐọc gần giống “chờ” nhưng mạnh hơncat1 七 (bảy), ce1 車 (xe)
s xờsaam1 三 (ba), sei3 四 (bốn)
gw quờ (giọng Bắc)gwai3 貴 (đắc, mắc), gwaa1 瓜 (dưa)
kwĐọc giống âm “Qu” trong Queen (tiếng Anh)kwan4 裙 (đầm), kwaang1 框 (cái khung)
j dờJat1 一 (một), jiu3 要 (cần, phải)

 

wquờ (giọng miền Nam trong tiếng Việt)wu1zou1 湖 (cái hồ), waa6 話 (bảo, nói)

đọc phụ âm

Thanh điệu trong tiếng Quảng Đông

Tiếng Quảng có 6 thanh điệu, bao gồm:

  • Thanh thứ nhất ( ký hiệu bằng số 1): Gần giống với thanh sắc hoặc thanh ngang trong tiếng Việt nhưng tông giọng cao hơn. Thanh này giống với thanh ngang trong tiếng phổ thông. 
  • Thanh thứ hai ( ký hiệu bằng số 2): Cũng tương đương với thanh sắc nhưng phần lên chậm hơn một chút. Cách phát âm thanh thứ hai có sự kết hợp của một nửa thanh nặng giọng miền Nam trong tiếng Việt và phần đi lên đọc như thanh sắc (gần giống thanh hỏi, thanh ngã).
  • Thanh thứ ba (ký hiệu bằng số 3): Gần giống thanh ngang hoặc thanh nặng.
  • Thanh thứ tư (ký hiệu bằng số 4): Gần giống thanh huyền trong tiếng Việt.
  • Thanh thứ năm (ký hiệu bằng số 5): Gần giống với thanh nặng giọng miền Nam trong tiếng Việt.
  • Thanh thứ sáu (ký hiệu bằng số 6): Tương đương thanh huyền tông giọng nhưng trầm hơn, hoặc thanh nặng nhưng trầm hơn (vần kết thúc bởi ‘p’, ‘t’, ‘k’). 

Trong phương pháp Việt bính, thanh điệu được ký hiệu bằng số và sẽ được ghi ngay sau chữ cái Latinh. Ví dụ: Jat1, daa2, wu1zou1…

thanh điệu tiếng QĐ

Cách đọc tổ hợp âm “aa” 

Vần “aa” tương đương với âm “a” trong tiếng Việt nhưng mở miệng to hơn.

VầnÂm tương đương hoặc gần giốngVí dụ (kèm nghĩa tiếng Việt)
aaabaa1 爸 (ba), waa6 話 (nói)
aaiaidaai6 大 (lớn), maai5 買 (mua)
aauaopaau2 跑 (chạy), baau1 包 (bao)
aamamnaam4 男 (nam), saam1 三 (tam)
aanan (giọng miền Bắc)ngaan5 眼 (nhãn, mắt), faan6 飯 (cơm)
aanganghaang4 行 (đi), ngaang6 硬 (cứng)
aapapkek6zaap6 劇集 (phim bộ) 
aatat (giọng miền Bắc)laat6 辣 (cay), waat6 滑 (trơn)
aakacbaak6 白 (bạch, trắng), ngaak6 額 (ngạch, mức)

Cách đọc tổ hợp âm “a” 

Tổ hợp âm “a” tương đương với “ă” hoặc “â” trong tiếng Việt.

VầnÂm tương đương hoặc gần giốngVí dụ (kèm nghĩa tiếng Việt)
aiâytai2 睇 (xem, coi), sai2 洗 (rửa, tẩy)
auâuhau2 口 (miệng) sau2 手 (tay)
amâmjam2 飲 (uống), sam1 心 (tim, lòng)
ananhsan1 新 (mới), man6 問 (hỏi)
angăngdang2 等 (đợi), pang4jau2 朋友 (bạn bè)
apâpsap6 十 (mười), jap6 入 (nhập, vào)
atachjat1 一 (một), cat1 七 (bảy)
akắchak1 黑 (đen), bak1 北 (bắc)

Cách đọc tổ hợp âm “a”

Cách đọc tổ hợp âm “e”

Tổ hợp âm “e” tương đương với âm “e” trong tiếng Việt.

VầnÂm tương đương hoặc gần giốngVí dụ (kèm nghĩa tiếng Việt)
eece1 車 (xe), se2 寫 (viết)
eiifei4 肥 (mập), bei2 畀 (cho)
eueodeu6 掉 (bỏ), zeu6 (nhai)
ememlem2 舐 (liếm)
engen (giọng miền Nam)beng2 餅 (bánh), teng1 聽 (nghe)
epepgep6 夾 (kẹp)
ekecsek6tau4 石頭(cục đá),  kek6zaap6 劇集 (phim bộ)

Cách đọc tổ hợp âm “eo”

Vần “eo” không có trong tiếng Việt. Tổ hợp này không đứng một mình mà phải ghép với những âm khác.

VầnÂm tương đương hoặc gần giốngVí dụ (kèm nghĩa tiếng Việt)
eoiTương đương với âm “uôi” nhưng không tròn miệngkeoi5 佢 (cô ấy, anh ấy), seoi2 水 (nước)
eonTương đương với âm “uân” nhưng không tròn miệngceon2 蠢 (ngu, ngốc), seon4 唇 (môi)
eotTương đương với âm “uất” nhưng không tròn miệngceot1 出 (ra, xuất), seot1saam1 恤衫 (áo sơ mi)

Cách đọc tổ hợp âm “i”

Tổ hợp âm “i” tương đương với âm “i” trong tiếng Việt.

VầnÂm tương đương hoặc gần giốngVí dụ (kèm nghĩa tiếng Việt)
iizi1 知 (biết), ji6 易 (dễ)

 

iuiusiu2 少 (ít), ziu1tau4zou2 朝頭早 (buổi sáng)
imimdim2 點 (giờ, điểm, chấm), tim4 甜 (ngọt)
inin (giọng miền Bắc)min6 面 (mặt), tin1 天 (thiên, trời)
inginh (giọng miền Bắc) hoặc “ing” trong “sing” (tiếng Anh)ming4 明 (hiểu), zing6 靜 (yên lặng)
ipipjip6 葉 (lá), dip2 碟 (đĩa)
itit (giọng miền Bắc)jit6 熱 (nóng)
ik“ick” trong từ “sick” (tiếng Anh)sik6 食 (ăn), lik6 力 (lực, sức)

Cách đọc tổ hợp âm “i”

Cách đọc phiên âm tiếng Quảng Đông đối với tổ hợp âm “oe”

Tổ hợp âm “oe” gần giống âm “ơ” cong lưỡi và tròn miệng trong tiếng Việt, và tương đương âm “ur” trong từ “fur” (tiếng Anh).

VầnÂm tương đương hoặc gần giốngVí dụ (kèm nghĩa tiếng Việt)
oeTương đương với “oe” nhưng không không tròn miệnghoe1 靴 (giày boot)
oengMột nửa “ương”, một nửa “eng”soeng2 想 (muốn), loeng5 兩 (hai)
oekMột nửa “ươc”, một nửa “ec”joek6 藥 (dược, thuốc), zoek3 雀 (chim)

Cách đọc tổ hợp âm “o”

Tổ hợp âm “o” tương đương với âm “o” và “ô” trong tiếng Việt.

VầnÂm tương đương hoặc gần giốngVí dụ (kèm nghĩa tiếng Việt)
oco5 坐 (ngồi), do1 多 (nhiều)
oi oi hoi1 開 (mở), ngoi6min6 外面 (bên ngoài)
ou zou6 做 (làm), hou2 好 (tốt)
on on (giọng miền Bắc)gon1 乾 (khô), hon6 汗 (mồ hôi)
ong ong gong2 講 (nói), fong2 房 (phòng)
ot ot (giọng miền Bắc)hau2hot3 口渴 (khát nước), got3 割 (cắt)
ok ooc hok6 學 (học), lok6 落 (xuống)

Cách đọc tổ hợp âm “o”

Cách đọc tổ hợp âm “u”

Tổ hợp âm “u” tương đương với âm “u” trong tiếng Việt.

VầnÂm tương đương hoặc gần giốngVí dụ (kèm nghĩa tiếng Việt)
uuawu1zou1 污糟 (dơ), fu2 苦 (đắng)
uiuibui1 杯 (ly), mui5 每 (mỗi)
unun (giọng miền Bắc)mun4 門 (cửa), wuyn2 碗 (tô, bát) 
ungungjung6 用 (dùng, xài), tung4 同 (và, cùng) 
utut (giọng miền Bắc)sang1wut6 生活 (sống, cuộc sống) 
ukucluk6 六 (sáu), juk6 肉 (thịt)

Cách đọc phiên âm tiếng Quảng Đông đối với tổ hợp âm “yu”

Tổ hợp âm “yu” tương đương với âm “uy” trong với tiếng Việt.

VầnÂm tương đương hoặc gần giốngVí dụ (kèm nghĩa tiếng Việt)
yu uyasyu1 書 (sách), zyu1 豬 (heo)
yunuyên (giọng miền Bắc)dyun2 短 (ngắn), jyun5 遠 (xa)
yutduyệt (giọng miền Bắc)jyut6 月 (tháng)

Cách đọc âm “m” và âm “ng”

Cả âm “m” và âm “ng” đều không có trong tiếng Việt.

VầnÂm tương đương hoặc gần giốngVí dụ (kèm nghĩa tiếng Việt)
mĐọc gần giống với “ừm” nhưng miệng không mở, môi chập lại (âm môi)m4goi1 唔該 (cám ơn)
nggần giống với “ừng” nhưng miệng không mở, răng chập lại (âm mũi)ng5 五 (số năm)

Cách đọc âm “m”, “ng”

Ứng dụng học phiên âm tiếng Quảng Đông 

Từ những chia sẻ trên, chắc hẳn người học đã nắm được hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông cơ bản. Để sử dụng và giao tiếp ngoại ngữ thành thạo, bạn không thể bỏ qua các ứng dụng phiên âm tiếng Quảng Đông online. Những phần mềm này hoạt động trên hệ điều hành iOS và Android.

Học tiếng Quảng Đông nhanh hơn

Với ứng dụng này, người học có thể luyện phiên âm tiếng Quảng Đông theo nhiều chủ đề khác nhau và tùy chỉnh mức độ từ dễ đến khó. Phần mềm tích hợp đến hơn 6000 từ và cụm từ phổ biến nên người dùng có thể dịch từ Quảng Đông sang nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Ngoài ra, bạn cũng có thể học thêm từ vựng bằng cách giải các câu đố hoặc chơi trò chơi. Ngay cả khi không kết nối thiết bị với Internet, ứng dụng này vẫn cho phép người dùng học tiếng Quảng Đông mọi lúc, mọi nơi.

app học tiếng QĐ

Awabe – Học tiếng Quảng Đông mỗi ngày

Học tiếng Quảng Đông giao tiếp qua phần mềm Awabe sẽ giúp bạn thành thạo ngoại ngữ một cách nhanh chóng và dễ dàng. Ứng dụng có hơn 1000 cụm từ khác nhau và được tích hợp tính năng nhắc nhở người học. Đây là một ứng dụng cực kỳ hữu ích dành cho những ai vừa mới bắt đầu học tiếng Quảng.

Pleco Chinese Dictionary

Pleco Chinese Dictionary hỗ trợ hệ điều hành Android và iOS. Đây là ứng dụng cho phép người học tra từ vựng, dịch nghĩa, đọc tài liệu… Bên cạnh đó, ứng dụng còn tích hợp công cụ nhận dạng chữ viết tay và chữ trên camera.

Với Pleco Chinese Dictionary, bạn có thể sử dụng phiên bản miễn phí và có trả phí. Phần mềm này tích hợp cả ký tự truyền thống và giản thể, cùng các phương pháp phiên âm khác nhau như Zhuyin (trả phí) và Hán Việt.

Pleco Chinese Dictionary

Học tiếng Quảng Đông dễ dàng

Ứng dụng này tích hợp đầy đủ từ vựng và ngữ pháp. Bạn có thể luyện phiên âm tiếng Quảng Đông qua video, trò chơi, bài giảng. Đồng thời, trong quá trình học tập, người học cũng có thể lưu lại những cụm từ yêu thích để tìm kiếm nhanh chóng.

Học nói tiếng Quảng Đông giao tiếp cơ bản

Đây là phần mềm hoạt động trên hệ điều hành iOS. Nếu bạn muốn sử dụng tiếng Quảng Đông để làm việc, du lịch, giao tiếp với người bản địa thì không nên bỏ qua ứng dụng này.

app học giao tiếp tiếng QĐ

Ứng dụng cung cấp đầy đủ các bài học cơ bản về từ vựng, cấu trúc ngữ pháp, phát âm và cách giao tiếp bằng tiếng Quảng Đông trong những tình huống thực tế. Người học có thể trau dồi kỹ năng nghe, nói và luyện tập thông qua các trò chơi thú vị.

Để giao tiếp với người bản địa, luyện tập phiên âm tiếng Quảng Đông thường xuyên và đều đặn là một điều vô cùng quan trọng mà người học không thể bỏ qua. Chúc các bạn sớm thành thạo ngôn ngữ này.

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận