Từ vựng

💖 20+ Từ vựng tiếng Hàn chủ đề tình yêu & câu chúc Valentine hay nhất | Học giỏi tiếng Hàn

💖 20+ Từ vựng tiếng Hàn chủ đề tình yêu & câu chúc Valentine hay nhất | Học giỏi tiếng Hàn

Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn chủ đề tình yêu, câu chúc Valentine, câu tỏ tình tiếng Hàn lãng mạn nhất. Học nhanh – dễ nhớ – áp dụng ngay khi giao tiếp và hẹn hò.


❤️ Valentine ở Hàn Quốc có gì đặc biệt?

Không giống nhiều quốc gia chỉ có một ngày Valentine 14/2, Hàn Quốc được mệnh danh là “thiên đường của các ngày lễ tình yêu” khi mỗi tháng 14 đều là một ngày dành cho các cặp đôi.

Một số ngày nổi bật:

  • 14/2 – Valentine’s Day (발렌타인데이): Nữ tặng socola cho nam

  • 14/3 – White Day (화이트데이): Nam tặng quà đáp lễ

  • 14/4 – Black Day (블랙데이): Người độc thân ăn mì tương đen jajangmyeon

  • 14/12 – Hug Day (허그데이): Ngày trao nhau những cái ôm

Vì vậy, tiếng Hàn chủ đề tình yêu là một trong những chủ đề giao tiếp cực kỳ phổ biến, đặc biệt với học viên đang học tập, làm việc hoặc du học tại Hàn Quốc.

Nếu bạn muốn tỏ tình, nhắn tin, viết thiệp hay chúc Valentine bằng tiếng Hàn, hãy lưu ngay bộ từ vựng và câu chúc thông dụng nhất dưới đây.


💌 I. CÂU CHÚC – CÂU TỎ TÌNH TIẾNG HÀN LÃNG MẠN

1. 사랑해 (saranghae): Anh/Em yêu em/anh

2. 사랑해요 (saranghaeyo): Tôi yêu bạn (lịch sự)

3. 많이 사랑해 (mani saranghae): Yêu rất nhiều

4. 좋아해요 (joahaeyo): Tôi thích bạn

5. 나랑 사귈래? (narang sagwillae?): Hẹn hò với anh/em nhé?

6. 보고 싶어 (bogo sipeo): Nhớ bạn

7. 네 생각만 해 (ne saenggakman hae): Anh chỉ nghĩ về em

8. 항상 네 곁에 있을게 (hangsang ne gyeote isseulge): Anh sẽ luôn ở bên em

9. 너는 내 전부야 (neoneun nae jeonbuya): Em là tất cả của anh

10. 우리 오래오래 함께 하자 (uri oraeorae hamkke haja): Mình bên nhau thật lâu nhé

11. 오늘도 사랑해 (oneuldo saranghae): Hôm nay anh vẫn yêu em

12. 평생 같이 가자 (pyeongsaeng gachi gaja): Đi cùng nhau suốt đời nhé

13. 너랑 있어서 행복해 (neorang isseoseo haengbokhae): Ở bên em anh rất hạnh phúc

14. 내 마음 받아줄래? (nae maeum badajullae?): Nhận tình cảm của anh nhé?

15. 발렌타인데이 행복해 (ballentaindei haengbokhae): Valentine hạnh phúc nhé

16. 네 미소가 제일 예뻐 (ne misoga jeil yeppeo): Nụ cười của em đẹp nhất

17. 같이 있는 매일이 선물이야 (gachi inneun maeiri seonmuriya): Mỗi ngày bên nhau là món quà

18. 우리 사랑 변하지 말자 (uri sarang byeonhaji malja): Tình mình đừng thay đổi nhé

19. 넌 나에게 기적이야 (neon naege gijeogiya): Em là điều kỳ diệu của anh

20. 평생 사랑할게 (pyeongsaeng saranghalge): Anh sẽ yêu em cả đời


🌸 II. TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ TÌNH YÊU

21. 사랑 (sarang): Tình yêu

22. 연애 (yeonae): Hẹn hò

23. 고백 (gobaek): Tỏ tình

24. 첫사랑 (cheotsarang): Tình đầu

25. 짝사랑 (jjaksarang): Yêu đơn phương

26. 커플 (keopeul): Cặp đôi

27. 애인 (aein): Người yêu

28. 남자친구 (namjachingu): Bạn trai

29. 여자친구 (yeojachingu): Bạn gái

30. 자기 / 자기야 (jagi / jagiya): Anh yêu/Em yêu

31. 여보 (yeobo): Mình ơi (vợ chồng gọi nhau)

32. 데이트 (deiteu): Buổi hẹn hò

33. 기념일 (ginyeomil): Ngày kỷ niệm

34. 선물 (seonmul): Quà tặng

35. 꽃 (kkot): Hoa

36. 초콜릿 (chokollit): Socola

37. 반지 (banji): Nhẫn

38. 포옹 (poong): Cái ôm

39. 키스 (kiseu): Nụ hôn

40. 설레다 (seolleda): Rung động

41. 행복 (haengbok): Hạnh phúc

42. 약속 (yaksok): Lời hứa

43. 추억 (chueok): Kỷ niệm

44. 로맨틱 (romaentik): Lãng mạn

45. 진심 (jinsim): Chân thành


🎯 Học tiếng Hàn giao tiếp tình yêu ở đâu hiệu quả?

Nếu bạn muốn:
✔ Giao tiếp tiếng Hàn tự nhiên như người bản xứ
✔ Tự tin tỏ tình, nhắn tin, viết thiệp Valentine
✔ Luyện phản xạ nói – nghe thực tế

👉 Hãy tham gia các khóa học tiếng Hàn giao tiếp tại Trung tâm Ngoại Ngữ Hà Nội
Giáo viên tận tâm – Lộ trình rõ ràng – Cam kết đầu ra TOPIK

👩‍💻Tuyển sinh lớp học tiếng Hàn tại Ngoại Ngữ Hà Nội

📅Khai giảng ngày 3/3
Hàn sơ cấp 1: Ngày học thứ 3-5-7; thời gian học 18h00-19h30
Hàn sơ cấp trọn khóa (Đầu ra TOPIK 1+2): Ngày học 3-5-7; thời gian học 18h00-19h30
📅Khai giảng ngày 4/3
Hàn XKLĐ giai đoạn II: Ngày học từ thứ 2-7; thời gian học 13h30-15h30
Hàn Sơ cấp 2: Ngày học thứ 2-4-6; thời gian học 19h30-21h00
📅Khai giảng 5/3
Hàn Trung cấp 4: Ngày học từ thứ 2-7; thời gian học 9h30-11h30

📩 Đăng ký ngay hôm nay để nhận tư vấn & ưu đãi hấp dẫn!

0 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận