Học tốt tiếng Hàn, Ngữ pháp

Tất tần tật về cấu trúc ngữ pháp 거든요 trong tiếng Hàn

cấu trúc 거든요

Ngữ pháp 거든요 được sử dụng rất phổ biến khi giao tiếp bằng tiếng Hàn. Trong bài viết dưới đây, Trung tâm Ngoại ngữ Hà Nội sẽ cùng với bạn đọc tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng cũng như một vài lưu ý khi dùng cấu trúc 거든요. Mời các bạn cùng tham khảo.

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp 거든요

Ngữ pháp 거든요 (Vì, Bởi vì, Tại vì…) là cấu trúc được sử dụng trong văn nói hằng ngày, không áp dụng trong văn viết và văn cảnh trang trọng (diễn thuyết, phát biểu tại cuộc họp…) nhằm đáp lại câu hỏi của người khác. Cấu trúc này có 2 ý nghĩa sau đây:

  • Dùng để đưa ra lời giải thích, lý do cho một vấn đề nào đó.

Ví dụ 1:

A: 그 영화를 왜 좋아해요? (Sao cậu lại thích xem bộ phim đó?)

B: 배우들이 연기를 잘하거든요./ 영화가 재미있거든요. = 배우들이 연기를 잘해서요. (Vì diễn xuất của diễn viên rất tốt/Vì bộ phim rất thú vị).

 

Ví dụ 2:

A: 왜 이 박스들을 여기 놓아요? (Sao anh để thùng này ở đây?)

B: 한번에 다 옮기기엔 너무 무겁거든요. (Tại vì chuyển hết trong một lần thì nặng quá).

 

Ví dụ 3:

오늘은 지각하면 안 되요. 오늘은 수업에서 제가 발표를 하거든요. (Ngày hôm nay cậu không được đến muộn đâu nhé. Vì hôm nay mình sẽ thuyết trình ở buổi học).

  • Dùng khi người nói muốn dẫn dắt hay bắt đầu vào một câu chuyện, nội dung, với mục đích khiến người nghe chờ đợi và chú ý đến câu chuyện mà người nói muốn đề cập.

Ví dụ 1:

A:  오늘부터 방학이거든요. (Từ hôm nay là kỳ nghỉ rồi).

B: 뭘 할 거예요? (Cậu sẽ làm gì?)

A: 이틀 (/2일) 후 프랑스로 여행갈 거예요. (Hai ngày sau mình sẽ đi du lịch nước Pháp)

Ví dụ 2: 

A: 저는 영화 표가 2장이 있거든요. 같이 볼래요? (Mình có hai vé xem phim đấy. Cùng nhau đi xem phim nhé?)

B: 좋아요. 언제예요? (Thích ghê. Bao giờ vậy?)

Ví dụ 3:

A: 죄송한데 여기 근처에 약국이 있어요? (Xin lỗi, ở gần đây có hiệu thuốc nào không?)

B: 이 길로 200 미터 직진하시면 국민은행이 나오거든요. 약국은 국민은행의 맞은편에 있어요. (Đi thẳng đường này khoảng 200 mét bạn sẽ nhìn thấy ngân hàng Kookmin. Hiệu thuốc nằm đối diện với ngân hàng).

cấu trúc 거든요

Cách dùng ngữ pháp 거든요

Cách chia cấu trúc ngữ pháp 거든요 được quy định như sau:

Động từTính từ Quá khứ 았/었거든요 가다 갔거든요
아프다 아팠거든요
Hiện tại 거든요 가다 가거든요
아프다 아프거든요
Tương lai (으)ㄹ거거든요 먹다 먹을 거거든요
힘들다 힘들 거거든요
Danh từ 이다 Quá khứ 였거든요 의사이다 의사였거든요
이었거든요 선생님이다 선생님이었거든요
Hiện tại (이) 거든요 의사이다 의사거든요
선생님이다 선생님이거든요

Cách dùng ngữ pháp 거든요

Những lưu ý khi sử dụng cấu trúc 거든요

Khi sử dụng cấu trúc ngữ pháp 거든요 trong giao tiếp hằng ngày, bạn cần lưu ý một số điều dưới đây:

  • Có thể chia dưới dạng động từ/tính từ + (으)ㄹ 거거든요 nhưng không thể chia động từ/tính từ + 겠거든요.

Ví dụ:

A: 내일 모임에 왜 안가요? (Tại sao bạn lại không tham dự buổi họp vào ngày mai?)

B: 내일 볼 일이 있어서 부산에 가거든요. (Ngày mai tôi sẽ đến Busan để xem vài thứ).

  • Trong trường hợp cần nêu lên nguyên nhân thì câu văn chứa 거든요 không thể xuất hiện ở vị trí đầu cuộc hội thoại, mà chỉ có thể xuất hiện khi người nói muốn đưa ra một lý do cho hành động của mình.

Ví dụ:

A: 싫어하는 음식이 있어요? (Có món ăn nào mà bạn ghét không?)

B: 카레를  싫어해요. 냄새가 강하거든요.  (Vì mùi của nó quá nặng. Tớ ghét ăn món cà ri).

  • Cấu trúc 거든(요) còn được những người trẻ tuổi sử dụng rất phổ biến khi cần nhấn mạnh câu trả lời và thường kèm theo tâm trạng giận dỗi.

Ví dụ:

A: 어제 선물을 깜박하고 못 줬네. 지금 사 줄게. (Hôm qua anh quên mất không tặng quà cho em. Giờ anh sẽ đi mua quà cho em).

B: 이미 늦었거든. (Quá muộn rồi).

lưu ý khi sử dụng cấu trúc 거든요

Sự khác nhau giữa 거든요 với 거든, 잖아요 

Khi sử dụng ngữ pháp 거든요, bạn rất dễ nhầm lẫn với các cấu trúc 거든 và 잖아요. Dưới đây là một số cách phân biệt 3 cấu trúc ngữ pháp mà bạn có thể tham khảo. 

Phân biệt ngữ pháp 거든요 với cấu trúc 거든

Cấu trúc Vị trí Ý nghĩa Ví dụ minh họa
거든요 Đứng ở vị trí cuối câu. Dùng để diễn tả lý do, giải thích cho một vấn đề nào đó. 

A: 왜 밥을 안 먹어요? (Tại sao bạn lại không ăn?)

B: 배가 고프지 않거든요. (Bởi vì tôi không đói).

거든 Đứng ở vị trí giữa câu. Dùng để đưa ra một giả định, một điều kiện nào đó có thể xảy ra hoặc đang xảy ra. 배가 고프지 않거든 30분만 기다려 주세요. (Nếu bạn vẫn chưa đói, vui lòng đợi thêm 30 phút nữa).

Phân biệt 거든요 với 잖아요 

Cấu trúc Vị trí Ý nghĩa Ví dụ minh họa
거든요 Đứng ở vị trí cuối câu. Dùng để diễn tả lý do, giải thích cho một vấn đề nào đó. 

A: 한국어를 잘하시네요. (Bạn thật là giỏi tiếng Hàn).

B: 제가 한국어 공부를 열심히 하거든요. (Bởi vì tôi đã chăm chỉ học tiếng Hàn).

잖아요 Đứng ở vị trí cuối câu.  Dùng để xác nhận lại nội dung, vấn đề mà cả người nghe và người nói đều biết rõ.

A: 한국어를 잘하시네요. (Bạn thật là giỏi tiếng Hàn). 

B: 제가 한국어 공부를 열심히 하잖아요. (Chẳng phải là do tôi đã chăm chỉ học tiếng Hàn sao).

phân biệt 거든요 với 거든, 잖아요

Bài tập thực hành ngữ pháp 거든요

Vận dụng kiến thức đã học và dịch các câu dưới đây sang tiếng Việt:

  1. 감기약을 먹었거든요, 거런데도 나아지지 않네요.
  2. 제가 자료를 찾아 봤거든요, 그런데 찾기가 쉽지 않더라고요.

A: 지선 씨, 오늘 좀 피곤해 보여요.

B: 어제 밤을 새웠거든요.

A: 그 식당에 왜 자주 가세요?

B: 아주머니가 친절하시거든요.

A: 어제 펜트하우스 드라마를 봤어요?

B: 아니요.어제 배가 아파서 약을 먹고 일찍 잤거든요.

Đáp án:

  1. Tôi đã uống thuốc cảm rồi, nhưng vẫn không hết bệnh.
  2. Tôi đã thử tìm tài liệu rồi, nhưng không dễ tìm chút nào.

A: Jison à hôm nay trông cậu có vẻ mệt mỏi vậy.

B: Tối qua thức thâu đêm mà.

A: Sao cậu hay đến quán đó ăn thế?

B: À cô chủ quán thân thiện lắm.

5.

A: Hôm qua bạn đã xem phim truyền hình “Cuộc chiến thượng lưu” chưa?

B: Chưa. Hôm qua vì đau bụng nên tớ uống thuốc rồi đi ngủ sớm. 

bài tập thực hành

Trên đây là những lưu ý về cấu trúc ngữ pháp 거든요 mà Trung tâm Ngoại ngữ Hà Nội muốn chia sẻ đến bạn đọc. Đừng quên truy cập vào website ngoainguhanoi.com để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích về tiếng Hàn các bạn nhé!

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận