Ngữ pháp

Ngữ pháp 기도 하다

Ngữ pháp 기도 하다 Thumbnail

Bạn đang học tiếng Hàn và có dự định thi Topik 3, Topik 4? Để đạt được trình độ trung cấp thì việc nắm chắc ngữ pháp để tăng band điểm là rất cần thiết. Sau đây Trung Tâm Ngoại Ngữ Hà Nội sẽ giới thiệu cho bạn về 기도 하다 – một biểu hiện không chỉ được dùng nhiều trong văn nói mà còn là cấu trúc ngữ pháp hay dùng trong các đề Topik.

Chức năng của Ngữ pháp 기도 하다

기도 하다 là ngữ pháp dùng để biểu thị ý nghĩa bổ sung. Khi sử dụng cấu trúc này trong một câu thì 기도 하다 thể hiện rằng chủ thể không chỉ làm việc này, mà còn làm việc khác nữa nhưng với tần suất không thường xuyên. Vì vậy, khi dùng ngữ pháp 기도 하다 thường sử dụng trạng từ chỉ tần suất như “가끔” thay vì “항상”. Có thể hiểu đơn giản ngữ pháp này mang nghĩa tương đương “Cũng…”, “Đôi khi cũng…” trong tiếng Việt. 

Ví dụ:

  1. 어머니께 채소를 자주 드시는데 가끔 육을 드시기도 합니다. (Mẹ hay ăn rau, nhưng thi thoảng mẹ cũng ăn thịt)
  2. 그 여자는 팬츠를 종종 입는데 때때로 짧은 치마를 입기도 해요. (Cô ấy thường xuyên mặc quần dài, thi thoảng cũng mặc váy ngắn)
  3. 보통 동생이 일찍 잠을 자지만 복습을 위해 때로 밤을 세우기도 해요. (Em trai hay ngủ sớm nhưng đôi khi cũng thức cả đêm để ôn bài)

Khả năng kết hợp của Ngữ pháp 기도 하다

Về từ loại

기도 하다 có thể kết hợp được với danh từ, động từ và tính từ.

Có patchim Không có patchim
Danh từ (N) N이기도 하다
Động từ (V) A/V기도 하다
Tính từ (A)

Ví dụ:

  • 은하는 공부도 잘하고 춤을 잘 추기도 해요. (Un-ha học giỏi, nhảy cũng giỏi) 
  • 민수는 잘생기고 너무 귀엽기도 해요. (Min-su đẹp trai và cũng rất đáng yêu nữa)
  • 보라 씨는 학생이며 유명한 가수이기도 합니다. (Bo-ra là học sinh, đồng thời cũng là ca sĩ nổi tiếng)

Khả năng kết hợp

Về thì

Ngoài thì hiện tại, 기도 하다 còn có thể kết hợp với thì quá khứ, chủ yếu là kết hợp với thì quá khứ của động từ vì chức năng chính của ngữ pháp này là thể hiện tần suất không thường xuyên của một hành động bất kì.

Ví dụ:

  • 어제 밥을 먹고 운동을 하기도 했어요. (Hôm qua tôi ăn cơm, sau đó cũng đi tập thể dục nữa)
  • 작년에 공부한 후 2개월 동안 실습하기도 했어요. (Năm ngoái, sau khi học xong, tôi cũng đi thực tập trong vòng 2 tháng)

Vị trí trong câu

기도 하다 thường được thấy đứng cuối câu là chủ yếu. 

Ví dụ:

  • A: 집으로 자주 가요? (Em có hay về quê không)

B: 네, 자주 가기도 해요. (Thỉnh thoảng em cũng về quê ạ)

  • 어머니께 널 야단을 치시기는 하지만 가끔 설탕을 사 주셨는데요. (Mẹ hay mắng cậu nhưng mẹ cũng thường mua kẹp cho cậu mà)
  • 인생이 기쁨도 많고 슬픔도 있기도 합니다. (Cuộc sống nhiều niềm vui nhưng cũng nhiều nỗi buồn)

Lưu ý

Có một ngữ pháp nhìn có vẻ khá giống với 기도 하다 nhưng nghĩa có phần khác biệt và mở rộng hơn đó là ngữ pháp  ~기도 하고 ~기도 하다. Ngữ pháp này cũng kết hợp được với danh từ, tính từ và động từ, tương đương như 기도 하다.

Có patchim Không có patchim
Danh từ (N) N이기도 하고 N이기도 하다
Động từ (V) A/V기도 하고 A/V기도 하다
Tính từ (A)

Tuy nhiên ~기도 하고 ~기도 하다 thể hiện hai hành động hoặc trạng thái xảy ra với các tần suất và mức độ có thể giống hoặc không giống nhau. Nghĩa tương đương trong tiếng Việt có thể được hiểu là “Có lúc…có lúc…”, “Lúc thì…lúc thì…”, hoặc “Vừa…vừa…”.

Ví dụ:

  1. 그 여자는 제 아내이기도 하고 제 자녀들의 어머니이기도 한다. (Cô ấy vừa là vợ tôi, vừa là mẹ của các con tôi)
  2. 돈 좋아하기도 하고 싫어하기도 해요. 돈이 있다면 사랑하는 사람에게 더 잘 챙길 수 있어서 돈 좋아해요. 그런데 돈 때문에 사람들의 간이 더욱더 멀어져서 돈 싫어해요. (Tôi vừa thích tiền lại vừa không thích tiền. Thích vì có tiền thì sẽ lo được cho những người mình yêu nhiều hơn. Không thích vì đồng tiền cũng là thứ khiến con người xa cách)
  3. A: 너 둘이 왜 그만했어? (Sao hai cậu lại chia tay rồi?)

B: 그 여자를 한 순간도 더 참지 못해. 기쁘기도 하고 어렵기도 하거든. 난 그렇게 오냐오냐하지 못해. (Tôi không chịu nổi cô ấy nữa. Lúc thì vui vẻ, lúc lại cau có, khó chịu. Ai mà chiều được?)

A: 참, 너 평생 독신으로 살 만 하네. (Trời ạ, ông anh xứng đáng độc thân cả đời mà)

Tổng kết

Tổng kết

Trên đây là tất tần tật kiến thức về ngữ pháp 기도 하다 mà Trung Tâm Ngoại Ngữ Hà Nội đã tổng hợp. Rất mong các bạn đã có những thông tin bổ ích sau khi đọc bài. Trong thời gian tới, trung tâm sẽ cập nhật thêm nhiều ngữ pháp bổ ích hơn để các bạn tham khảo nhé. Cảm ơn các bạn vì đã luôn ủng hộ Trung Tâm Ngoại Ngữ Hà Nội!

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận