Từ vựng

Học ngay 2000 từ vựng tiếng Hàn có phiên âm dành cho người mới bắt đầu

từ vựng tiếng hàn thông dụng

Tiếng Hàn là một trong những ngôn ngữ được rất nhiều người học và sử dụng phổ biến hiện nay. Vậy bạn đã nắm được những từ vựng tiếng Hàn có phiên âm thông dụng nhất hay chưa? Cùng chúng mình học ngay 2000 từ vựng tiếng Hàn có phiên âm theo chủ đề qua bài viết dưới đây các bạn nhé!

Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn thông dụng có phiên âm

Nếu bạn là người mới bắt đầu học tiếng Hàn, hoặc muốn bổ sung thêm vốn từ mới của mình thì bạn nên học từ vựng tiếng Hàn có phiên âm theo từng chủ đề, lĩnh vực trong đời sống. Dựa vào phiên âm của mỗi từ, bạn có thể tập phát âm cũng như ghi nhớ từ vựng nhanh chóng và dễ dàng hơn.

Để học từ vựng một cách có hiệu quả, bạn cũng đừng quên viết từ vựng và phiên âm ra vở nhiều lần, đồng thời ghi chú lại các ví dụ về ngữ cảnh sử dụng từ. Luyện tập thường xuyên và đều đặn sẽ giúp người học nhanh chóng ghi nhớ từ vựng và áp dụng vào việc giao tiếp.

Dưới đây là danh sách tổng hợp những từ vựng tiếng Hàn có phiên âm thông dụng nhất. Mời các bạn cùng tham khảo:

STT Từ tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 창문   changmun cửa sổ
2 책장  chaegjang tủ sách
3 문  mun cửa
4 전화   jeonhwa điện thoại
5 쓰레기통  sseulegitong thùng rác
6 열쇠   yeolsoe chìa khóa
7 형광등  hyeong-gwangdeung đèn huỳnh quang
8 책상  chaegsang bàn đọc sách
9 식탁  sigtag bàn ăn
10 꽃  kkoch hoa 
11 세탁기  setaggi máy giặt
12 커튼  keoteun rèm cửa sổ 
13 거울  geoul gương 
14 차고   chago nhà xe
15 옷장  osjang tủ quần áo
16 침태  chimtae giường 
17 벽  byeog tường 
18 냉장고  naengjang-go tủ lạnh
19 의자  uija ghế 
20 초인중  choinjung chuông cửa
21 천장 선풍기  cheonjang seonpung-gi quạt trần
22 천장   cheonjang trần nhà
23 액자  aegja khung ảnh
24 그림  geulim bức tranh
25 꽃병  kkochbyeong bình hoa
26 벽난로 선반   byeognanlo seonban kệ trên lò sưởi
27 벽난로  byeognanlo lò sưởi
28 불  bul lửa 
29 통나무   tongnamu tấm chắn
30 난간  nangan lan can
31 계단  gyedan cầu thang
32 단계   dangye bậc thang
33 책상  chaegsang bàn 
34 카펫   kapes thảm trải sàn
35 피처   picheo bình nước
36 포도주 잔  podoju jan ly rượu 
37 물유리  mul-yuli ly nước 
38 식탁   sigtag bàn ăn
39 스푼  seupun muỗng 
40 후추병  huchubyeong lọ tiêu 
41 소금 뿌리   sogeum ppuli lọ muối
42 아침 achim  buổi sáng
43 정오  jeong-o buổi trưa
44 오후  ohu  buổi chiều
45 저녁  jeonyeog  buổi tối
46 오늘 oneul  hôm nay
47 어제  eoje  hôm qua
48 bam buổi đêm
49 주말  jumal  cuối tuần
50 내일 naeil  ngày mai
51 다음 달  da-eum dal tháng sau
52 다음 주  da-eum ju tuần sau
53 지난주  jinanju  tuần trước
54 계급 gyegeub  thứ
55 요일  yoil  ngày 
56 wol  tháng
57 년도  nyeondo  năm
58 학교 haggyo  trường học
59 병원  byeong-won bệnh viện
60 법원 beob-won tòa án
61 지하철역  jihacheol-yeog ga tàu điện ngầm
62 공항 gonghang  sân bay
63 은행  eunhaeng  ngân hàng
64 도서관 doseogwan  thư viện
65 식당  sigdang  nhà hàng
66 버스 정류장  beoseu jeonglyujang bến xe bus
67 호텔 hotel  khách sạn
68 커피 샵  keopi syab quán cafe
69 수영 suyeong bơi lội
70 농구 nong-gu bóng rổ
71 배드민턴 baedeuminteon  cầu lông
72 탁구  taggu  bóng bàn
73 스케이팅 seukeiting  trượt băng
74 스키 타기 seuki tagi trượt tuyết
75 배구 baegu  bóng chuyền
76 권투 gwontu  boxing 
77 사이클링 saikeulling  đạp xe đạp
78 등산 deungsan  leo núi
79 로잉 loing  chèo thuyền
80 어업 eoeob  câu cá
81 경주 gyeongju  đua ngựa
82 야구  yagu  bóng chày
83 축구 chuggu  bóng đá
84 럭비  leogbi  bóng bầu dục
85 배고픈  baegopeun  đói bụng
86 목마른 mogmaleun  khát nước
87 배가 부르다 baega buleuda no bụng
88 마시다 masida  uống 
89 먹다 meogda  ăn
90 맛있는  mas-issneun ngon miệng
91 달콤한 dalkomhan  ngọt
92 짠  jjan  mặn 
93 쟁기 jaeng-gi cay
94 격렬한  gyeoglyeolhan  đắng 
95 더운 deoun  nóng 
96 너무 추워  neomu chuwo lạnh
97 은행원   eunhaeng-won nhân viên ngân hàng
98 회사원  hoesawon nhân viên văn phòng
99 의사  uisa bác sĩ
100 선생님  seonsaengnim giáo viên 
101 가수 gasu ca sĩ
102 웨이터 weiteo bồi bàn nam
103 군인  yumo bộ đội
104 요리사  yolisa đầu bếp 
105 웨이트리스  weiteuliseu bồi bàn nữ
106 화가  hwaga hoạ sĩ
109 가정교사  gajeong-gyosa gia sư
110 교장  gyojang hiệu trưởng
111 교수  gyosu giáo sư
112 중학생  junghagsaeng học sinh cấp 2
113 초등학생  chodeunghagsaeng học sinh cấp 1
114 학생  hagsaeng học sinh 
115 고등학생   godeunghagsaeng học sinh cấp 3
116 원예가[사], 정원사  won-yega[sa], jeong-wonsa thợ làm vườn
117 운전기사  unjeongisa lái xe
118 제빵사 jeppangsa thợ làm bánh
119 총리  chongli thủ tướng
120 영화배우  yeonghwabaeu diễn viên điện ảnh
121 판매원  panmaewon nhân viên bán hàng
122 변호사  byeonhosa luật sư
123 문지기  munjigi người gác cổng
124 진행자  jinhaengja người dẫn chương trình
125 모델  model người mẫu
126 전기기사  jeongigisa thợ điện
127 인쇄공   inswaegong thợ in
128 꽃장수  kkochjangsu thợ chăm sóc hoa
129 사진사   sajinsa thợ chụp ảnh
130 운전사   unjeonsa tài xế 
131 이발사 ibalsa thợ cắt tóc
132 비행기조종사  bihaeng-gijojongsa phi công
133 기자 gija phóng viên, nhà báo
134 농부  nongbu nông dân 
135 어부  eobu ngư dân
136 악단장  agdanjang nhạc trưởng
137 사진작가  sajinjagga nhiếp ảnh gia
138 과학자  gwahagja nhà khoa học 
139 문학가   munhagga nhà văn
140 가정부,집사   gajeongbu,jibsa người giúp việc
141 안경사t  angyeongsat thợ kính mắt
142 보석상인  boseogsang-in thợ kim hoàn
143 칼  kal dao 
144 식탁보   sigtagbo khăn bàn 
145 촛대  chosdae chân nến
146 뷔페   bwipe tủ đựng đồ
147 커피잔  keopijan cái cốc
148 맥주  maegju chai bia
149 식기 세척기  siggi secheoggi máy rửa chén
150 냄비  naembi xoong nồi
151 뚜껑  ttukkeong nắp nồi
152 접시 씻는 액체 세제  jeobsi ssisneun aegche seje nước rửa chén
153 냄비 닦기 수세미  naembi dakkgi susemi miếng rửa chén
154 옷걸이  osgeol-i móc quần áo
155 옷장  osjang tủ quần áo
156 거울   geoul gương 
157 솔빗  solbis lược 
158 자명종  jamyeongjong đồng hồ báo thức
159 서랍장  seolabjang bàn trang điểm
160 믹서기   migseogi máy xay sinh tố
161 에어컨   eeokeon điều hòa không khí
162 블라인드  beullaindeu rèm 
163 층  cheung sàn nhà
164 가스  gaseu bếp ga
165 편지함   pyeonjiham hòm thư
166 원격 조종  wongyeog jojong điều khiển từ xa
166 텔레비전   tellebijeon tivi 
167 베개  begae gối 
168 매트리스  maeteuliseu nệm 
169 침대  chimdae giường 
170 목도리  mogdoli mền 
171 침대 덮개   chimdae deopgae ga trải giường

Từ vựng tiếng Hàn có phiên âm theo chủ đề

Từ vựng tiếng Hàn về gia đình có phiên âm

từ vựng tiếng hàn về gia đình

STT Từ tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 가족  gajok Gia đình
2 부모님  bumonim Bố mẹ
3 엄마/어머니  eomma/eomeoni Mẹ 
4 아빠/아버지  appa/abeoji Bố 
5 오빠  oppa Anh trai (cách gọi dành cho em gái)
6 언니  eonni Chị gái (cách gọi dành cho em gái)
7 형  hyeong Anh trai (cách gọi dành cho em trai)
8 누나  nuna chị gái (cách gọi dành cho em trai)
9 남동생  namdongsaeng Em trai
10 여동생  yeodongsaeng Em gái
11 할아버님  harabeonim Ông
12 할머님  halmeonim Bà 
13 친할아버지  Chinhal-abeoji Ông nội
14 형제  hyeongje anh chị em
15 사촌   sachon anh chị em họ
16 작은아버지  jag-eun-abeoji chú (em của bố)
17 작은어머니  jag-eun-eomeoni thím 
18 삼촌  samchon Chú (chưa lập gia đình)
19 작은 아빠  jageunappa Chú (đã kết hôn)
20 큰 아빠  keunappa Bác (chưa kết hôn hoặc đã kết hôn)
21 고모  gomo Cô 
22 큰아버지  keun-abeoji bác (anh của bố)
23 큰어머니  keun-eomeoni bác gái
24 작은 엄마  jageuneomma Vợ của chú (cô)
25 큰 엄마  keuneomma Vợ của bác trai
26 고모부  gomobu Chồng của bác gái
27 친가  chinga Gia đình nhà nội
28 남자 친구  namjachingu Bạn trai
29 여자 친구   yeojachingu Bạn gái
30 약혼자  yakhonja Hôn phu
31 약혼녀  yakhonnyeo hôn thê
32 이모  imo Dì 
33 외숙부  oesukbu Cậu 
34 이모부   imobu Chồng của dì
35 외숙모   oesukmo Vợ của cậu
36 외삼촌   oesamchon cậu hoặc bác trai (anh của mẹ) 
37 외숙모  oesugmo mợ (vợ của cậu)
38 외(종)사촌   oe(jong)sachon con của cậu
39 이종사촌  ijongsachon con của dì
40 외가   oega Gia đình nhà ngoại
41 아내  anae vợ 
42 장인  jang-in bố vợ
43 장모   jangmo mẹ vợ
44 처남  cheonam anh trai/em trai của vợ
45 처제 cheoje em gái của vợ
46 처형  cheohyeong chị vợ
47 남편  nampyeon chồng 
48 시아버지  siabeoji bố chồng
49 시어머니  sieomeoni mẹ chồng
50 시아주버니 (시형)  siajubeoni (sihyeong) anh chồng
51 형님  hyeongnim vợ của anh chồng
52 시동생  sidongsaeng em chồng (em trai và em gái của chồng)
53 도련님  dolyeonnim em trai của chồng (cách gọi tôn trọng)
54 아가씨 agassi em gái của chồng
55 동서  dongseo vợ của em/ anh chồng
56 시숙  sisug anh chị em chồng (nói chung)

Từ vựng tiếng Hàn về con vật có phiên âm

từ vựng tiếng hàn về con vật

STT Từ tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 동물  dongmul động vật
2 동물원  dongmul-won sở thú
3 개  gae chó
4 고양이  goyang-i mèo
5 새  sae chim
6 mal ngựa
7 조랑말  jorangmal ngựa con
8 소  so
9 쥐  jwi chuột
10 햄스터  haemseuteo chuột đồng
11 원숭이  weonsung-i con khỉ
12 돼지  dwaeji con lợn
13 사슴  saseum con nai
14 코끼리 kokkiri con voi
15 기린  girin hươu cao cổ
16 염소  yeomso con dê
17 황소  hwangso con bò
18 고릴라 gorilla con đười ươi
19 나비  nabi bướm
20 토끼 tokki con thỏ
31 올챙이    olchaeng-i nòng nọc
32 바퀴벌레  bakwibeolle con gián
33 오리   oli con vịt
34 사자  saja sư tử
35 판다 panda con gấu
36 너구리  neoguri gấu trúc
37 늑대    neugdae con sói
38 얼룩말    eollugmal ngựa vằn
39 용    yong con rồng
40 문어    mun-eo bạch tuộc
41 오징어  ojing-eo con mực
42 생선   saengseon con cá
43 금붕어  geumbung-eo cá vàng
44 새우  saeu con tôm
45 뱀  baem rắn
46 매  mae chim ưng
47 말벌    malbeol ong vò vẽ
48 파리 pali con ruồi
49 잠자리   jamjali chuồn chuồn
50 송아지 song-aji con bê
51 캥거루  kaeng-geolu kangaroo
52 낙타  nagta lạc đà
53 상어 sang-eo cá mập
54 돌고래 dolgolae cá heo
55 잉어  ing-eo cá chép
56 고등어  godeung-eo cá thu
57 고래  golae cá voi
58 악어  ag-eo cá sấu
59 장어  jang-eo lươn
60 게  ge cua
61 에뮤  emyu đà điểu châu Úc
62 타조  tajo đà điểu
63 앵무새  aengmusae con vẹt
64 매미 maemi ve sầu
65 코뿔소  koppulso tê giác
66 하마  hama hà mã
67 영양  yeongyang linh dương
68 표범  pyobeom con báo
69 바닷가재 badasgajae tôm hùm
70 공작  gongjag con công
71 황새  hwangsae con cò
72 백조    baegjo thiên nga
73 칠면조  chilmyeonjo gà tây
74 거북  geobug con rùa
75 독수리  dogsuli kền kền

Từ vựng tiếng Hàn về trái cây có phiên âm

từ vựng tiếng hàn về trái cây

STT Từ tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 사과  sagwa táo 
2 귤   gyul quýt 
3 파파야   papaya đu đủ
4 배   bae lê 
5 용과   yong-gwa thanh long 
6 자몽  jamong bưởi 
7 람부탄  lambutan chôm chôm
8 망고스틴  mang-goseutin măng cụt
9 파인애플  pain-aepeul thơm 
10 구아바   guaba ổi 
11 청포도   cheongpodo nho xanh
12 포도   podo quả nho
13 패션후루츠  paesyeonhulucheu chanh leo
14 복숭아  bogsung-a quả đào
15 곶감  gojgam quả hồng khô
16 감   gam quả hồng 
17 수박  subag dưa hấu
18 레몬   lemon quả chanh
19 살구   salgu quả mơ
20 반석류 (구아바)   banseoglyu (guaba) quả ổi 
21 사보체   saboche quả hồng xiêm
22 포멜로   pomello quả bưởi 
23 아보카도   abokado quả bơ 
24 롱안  long-an quả nhãn
25 서양자두   seoyangjadu quả mận
26 망고  mang-go quả xoài 
27 금귤  geumgyul quả quất 
28 밀크과일   milkeugwail quả vú sữa
29 카람볼라 (스타프루트, 별사과)  kalambolla (seutapeuluteu, byeolsagwa) quả khế 
30 토마토   tomato cà chua
31 무화과  muhwagwa quả sung
32 석류  seoglyu quả lựu 
33 잭 과일  jaeg gwail quả mít
34 코코넛  kokoneos quả dừa
35 체리  cheli quả anh đào
36 키위  kiwi kiwi
37 리치  lichi vải thiều
38 오렌지   olenji quả cam
39 두리안  dulian sầu riêng 
40 람부탄  lambutan  chôm chôm
41 딸기  ttalgi dâu tây

Từ vựng tiếng Hàn về màu sắc

từ vựng tiếng hàn về màu sắc

STT Từ tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 빨간색 – 붉은색  bbal-kan-sek / buk-reun-sek màu đỏ
2 무색  musaeg không màu
3 색 – 색깔  sek / sek-kkal màu sắc
4 검정색 – 까만색  keom-jeong-sek / kka-man-sek đen 
5 주황색 – 오렌지색  ju-hoang-sek / o-ren-ji-sek màu da cam 
6 주홍색 juhongsaeg đỏ hồng
7 심홍색  simhongsaeg đỏ thẫm
8 장밋빛  jangmisbich hồng nhạt, hồng đào
9 하얀색 – 화이트색 / 흰색  ha-yan-sek / hoa-i-theu-sek / huin-sek màu trắng 
10 청록색 cheonglogsaeg màu lam
11 노란색 – 황색  no-ran-sek / hoang-sek màu vàng 
12 초록색 – 녹색  jo-rok-sek / nok-sek xanh lá
13 색깔이 진하다   saegkkal-i jinhada màu đậm
14 제비꽃  je-bi-kkok tím violet 
15 보라색 – 자주색 – 자색  bolasaeg – jajusaeg – jasaeg tím 
16 금색  keum-sek màu vàng (kim loại)
17 은색  eun-sek màu bạc
18 밤색 / 갈색  bam-sek màu nâu 
19 회색  hoe-sek màu xám
20 남색  nam-sek xanh da trời đậm
21 파란색 – 청색 – 푸른색 pa-ran-sek / cheong-sek / pu-reun-sek màu xanh da trời
22 핑크색 – 분홍색  ping-kheu-sek / bun-hong-sek màu hồng
23 색깔이 연하다  saegkkal-i yeonhada màu nhạt

Từ vựng tiếng Hàn về các loài hoa

từ vựng tiếng hàn về các loài hoa

STT Từ tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 라일락  raillak  tử đinh hương
2 난초   nan-cho hoa lan 
3 벚꽃   beoj-kkoch hoa anh đào
4 로터스  lo-teo-seu hoa sen 
5 모란   mo-lan hoa mẫu đơn 
6 카네이션   ka-nei-syeon hoa cẩm chướng
7 태양 꽃 tae-yang kkoch hoa hướng dương
8 수국   su-gug hoa cẩm tú cầu 
9 백합   baeg-hab hoa huệ 
10 등나무 꽃   deung-na-mu kkoch hoa tử đằng 
11 국화 꽃  gug-hwa kkoch hoa cúc
12 수선화  su-seon-hwa hoa thủy tiên 
13 라벤더  la-ben-deo hoa oải hương
14 목련 꽃  mog-lyeon kkoch hoa mộc lan
15 살구 꽃  sal-gu kkoch hoa mơ
16 튤립   tyul-lib hoa tu-líp 
17 진달래  jin-dal-lae hoa đỗ quyên 
18 산수유꽃   san-su-yu-kkoch hoa sơn thù du 
19 베고니아 꽃  be-go-ni-a kkoch hoa hải đường 
20 보라색 꽃  bo-la-saeg kkoch hoa violet
21 개나리  naenari hoa chuông vàng 
22 금잔화  geumjanhwa cúc vạn thọ
23 매화  maehwa hoa mai 
24 맨드라미   maendeurami hoa mào gà 
25 목화  mokhwa hoa bông vải
26 민들레   mindeulre bồ công anh 
27 백일홍 baegilhong bách nhật hồng 
28 백합   baekhap bách hợp 
29 아욱  auk cẩm quỳ
30 봉선화   bongseonhwa hoa bóng nước 
31 도라지꽃   dorajikkot hoa chuông 
32 들국화   deulgughwa cúc dại 
33 나팔꽃   napalkkot loa kèn 
34 달리아   dalria thược dược 
35 등꽃   deungkkot hoa đậu tía 
36 장미  jang-mi hoa hồng

Từ vựng tiếng Hàn về trường học

từ vựng tiếng hàn về trường học

STT Từ tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 강당 kang-dang giảng đường
2 교수 연구실 kyu-su yon-gu-sil phòng giáo sư
3 기숙사 ki-suk-sa ký túc xá
4 농구 코트 nong-gu kko-theu sân bóng rổ
5 도서관 to-so-won thư viện
6 동아리 방 ddong-ari-bang phòng sinh hoạt clb
7 무용실 mu-yong-sil phòng múa
8 미술실 mi-yong-sil phòng mỹ thuật
9 사무실 sa-mu-sil văn phòng
10 서점 so-jom hiệu sách
11 세미나실 sae-mi-nol phòng hội thảo
12 셔틀버스 승차장 syu-theu bo-seu trạm xe đưa đón của trường học
13 수영장 su-yong-jang hồ bơi
14 연구실 / 실험실 yon-gu-sil phòng thí nghiệm
15 야외 음악당 ya-wae eum-mak-dang sân khấu ngoài trời
16 운동장 un-dong-jang sân vận động
17 음악실 eum-mak-sil phòng âm nhạc
18 체육관 jae-yuk-kwan nhà tập thể dục
19 치료소 ji-ryo-so bệnh xá
20 탈의실 tha-li-sil phòng thay đồ
21 테니스 코트 tae-ni-seu sân tennis
22 학과 사무실 hak-kwa sa-mu-sil văn phòng khoa
23 학생 상담소 hak-saeng sang-dam-so phòng tư vấn sinh viên
24 학생 식당 hak-saeng sik-dang canteen
25 학생 회관 hak-saeng hwi-kwan hội quán sinh viên
26 교수님 kyu-su-nim giáo sư
27 교장 kyu-jang hiệu trưởng
28 대학생 dae-hak-saeng sinh viên
29 동창 dong-jang bạn học
30 박사 bak-sa tiến sĩ
31 반장 ban-jan lớp trưởng
32 사학년 sa-hang-nyeon năm thứ tư
33 삼학년 sam-hyang-nyeon năm thứ ba
34 석사 sok-sa thạc sĩ
35 선배 son-bae tiền bối
36 선생님 son-saeng-nim giáo viên
37 이학년 i-hang-nyeon năm thứ hai
38 일학년 i-rang-nyeon năm thứ nhất
39 조장 jo-jang tổ trưởng
40 학생 hak-saeng học sinh
41 후배 hu-bae hậu bối
42 공책 kong-jaek vở
43 교복 kyu-bok đồng phục
44 교실 kyu-sil phòng học
45 그림책 keu-rim-jaek sách tranh
46 볼펜 bul-ppaen bút bi
47 색연필 sae-kyon-ppil bút màu
48 연필 yon-ppil bút chì
49 ja thước kẻ
50 jaek sách
51 책가방 jaek-ka-bang cặp sách
52 책상 jaek-bang bàn học
53 초크 jo-kko phấn
54 칠판 jil-ppan bảng đen
55 컴퓨터 kkom-pyu-tto máy vi tính
56 ppaen bút mực
57 필통 ppil-ttong hộp bút

Từ vựng tiếng Hàn về cây cối

từ vựng tiếng hàn về cây cối

STT Từ tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 나무   namu cây cối
2 나뭇가지  namusgaji nhánh cây
3 꽃봉오리  kkochbong-oli chồi
4 풀  pul  cỏ
5 수풀  supul gỗ
6 느티나무  neutinamu cây sồi
7 잔디  jandi cỏ dại
8 난초   nancho phong lan
9 갈대   galdae cây sậy
10 덩굴  deonggul cây nho
11 전나무   jeonnamu cây thông
12 대나무  daenamu cây tre
13 민들레  mindeulle bồ công anh
14 은행 나무  eunhaeng namu cây ngân hạnh
15 단풍나무  tanpungnamu cây phong lá đỏ
16 화살나무   hoasalnamu cây bụi phát sáng
17 벚나무  byeotnamu cây anh đào
18 행은목 나무   haengeunmuk namu cây thiết mộc lan
19 금전수   geumjeonsu cây kim tiền
20 산세비에리아/ sansevieria cây lưỡi hổ
21 인동초  indongjo cây kim ngân
22 양버즘 나무  yangbojeum namu cây tiêu huyền

Từ vựng tiếng Hàn về công việc hành chính – văn phòng

từ vựng tiếng hàn về hành chính văn phòng

STT Từ tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 총무부 chong-mu-pu bộ phận hành chính
2 경리부 kyeong-li-pu bộ phận kế toán
3 인사부 in-sa-bu bộ phận nhân sự
4 영업부 yeong-eob-bu bộ phận kinh doanh
5 생산부 saeng-san-pu bộ phận sản xuất
6 관리부 koan-li-pu bộ phận quản lý
7 무역부 mu-yeok-pu bộ phận xuất nhập khẩu
8 업무부 eop-mu-pu bộ phận nghiệp vụ
9 가공반 ka-kong-ban bộ phận gia công
10 검사반 kom-sa-pan bộ phận kiểm tra
11 사무실 sa-mu-sil văn phòng
12 직함  ji-kham cấp bậc, chức vụ
13 사장  sa-jang chủ tịch, ceo
14 회장 hwe-jang chủ tịch, tổng giám đốc
15 부사장  bu-sa-jang phó giám đốc
16 이사 i-sa giám đốc điều hành
17 대표  te-pyo giám đốc chi nhánh
18 과장  kwa-jang trưởng phòng
19 팀장 thim-jang trưởng team
20 대리  te-ri trợ lý
21 서기  so-ki thư ký
22 조장  jo-sang tổ trưởng
23 회계 hwe-kye kế toán
24 사원  sa-won nhân viên, tổ viên
25 직장상사 jik-jang-sang-sa cấp trên
26 부하직원 bu-ha-ji-kwon cấp dưới
27 직장동료  jik-jang-tong-nyo đồng nghiệp
28 월급명세서 wol-geup-myeong-se-so bảng lương
29 월급  wol-geup lương
30 연봉 yeon-bong lương năm
31 기본월급 gi-bon wol-geup lương cơ bản
32 보너스 bo-neo-seu tiền thưởng
33 심야수당 sim-ya-su-dang tiền làm ca đêm
34 잔업수당 ja-neop-su-dang tiền lương tăng ca, làm thêm giờ
35 특근수당 teuk-geun-su-dang tiền lương ngày chủ nhật
36 유해수당 yu-hae-su-dang tiền trợ cấp ngành độc hại
37 퇴직금 toe-jik-geum trợ cấp thôi việc
38 공제 gong-je khoản trừ
39 의료보험료 ui-ryo-bo-heom-ryo phí bảo hiểm
40 의료보험카드 ui-ryo-bo-heom-ka-deu thẻ bảo hiểm
41 월급날 wol-geup-nal ngày trả lương
42 가불 ga-bul ứng lương
43 협상하다 hyeo-sang-ha-da bàn bạc, thảo luận
44 명함을 주고 받다 myeo-ha-meul ju-go-bat-da trao đổi danh thiếp
45 스캐너 seu-kaen-neo scan
46 접대하다 jeob- dae-ha-da đón tiếp, tiếp đãi
47 회신하다 hoe-sin-ha-da hồi đáp, trả lời
48 입사하다 ip-sa-ha-da vào công ty
49 근무하다 geun-mu-ha-da làm việc
50 야간근무 ya-gan-geun-mu làm ca đêm
51 주간근무 ju-gan-geun-mu/ làm ca ngày
52 출장하다 chul-jang-ha-da đi công tác
53 승진하다 seung-jin-ha-da thăng chức
54 결근하다 gyeol-geun-ha-da nghỉ phép
55 무단결근 mo-dan-gyeol-geu nghỉ không lý do
56 퇴사하다 toe-sa-ha-da nghỉ việc
57 사직서 sa-jik-seo đơn từ chức
58 통계 도표 tong-gyeo do-pyo biểu đồ thống kê
59 제출하다 je-chul-ha-da đề xuất
60 진행 절차 jin-haeng jeol-cha thủ tục tiến hành
61 초안준비 cho-an-jun-bi chuẩn bị bản thảo
62 의결권 ui-gyeol-gwon quyền biểu quyết
63 자본금 ja-bon-geum tiền vốn
64 추가 출자 chu-ga chul-ja góp thêm vốn

Từ vựng tiếng Hàn về các món ăn Hàn Quốc

từ vựng tiếng hàn về các món ăn

STT Từ tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 국립공원  kung-nip-kong-won công viên quốc gia
2 역사 유적지   yok-sa yu-jok-ji di tích lịch sử
3 항구 도시  hang-ku to-si thành phố hải cảng
4 왕릉   wang-lung lăng mộ vua
5 탑  thap tháp
6 박문관   bak-mun-kwan bảo tàng
7 명소   myong-so danh lam thắng cảnh
8 관광 명소  kwan-kwang myong-so nơi tham quan du lịch
9 야경  ya-kyong cảnh đêm
10 야시장  ya-si-jang chợ đêm
11 유적지   yu-jok-ji di tích lịch sử, khu di tích
12 재래시장   je-re-si-jang chợ truyền thống
13 관광지  kwan-kwang-ji địa điểm du lịch
14 산  san núi
15 산 정상  san jong-sang đỉnh núi
16 바다 ba-ta biển
17 해수욕장 he-su-yok-jang bãi biển
18 계곡  kye-kok khe núi, thung lũng
19 해변  he-byon bờ biển
20 유물  yu-mul di tích, di vật
21 바닷가   ba-tat-ka bờ biển
22 절   jol chùa chiền

Từ vựng tiếng Hàn về các địa danh nổi tiếng

từ vựng tiếng hàn về địa điểm nổi tiếng

STT Từ tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 국립공원  kung-nip-kong-won công viên quốc gia
2 역사 유적지   yok-sa yu-jok-ji di tích lịch sử
3 항구 도시  hang-ku to-si thành phố hải cảng
4 왕릉   wang-lung lăng mộ vua
5 탑  thap tháp
6 박문관   bak-mun-kwan bảo tàng
7 명소   myong-so danh lam thắng cảnh
8 관광 명소  kwan-kwang myong-so nơi tham quan du lịch
9 야경  ya-kyong cảnh đêm
10 야시장  ya-si-jang chợ đêm
11 유적지   yu-jok-ji di tích lịch sử, khu di tích
12 재래시장   je-re-si-jang chợ truyền thống
13 관광지  kwan-kwang-ji địa điểm du lịch
14 산  san núi
15 산 정상  san jong-sang đỉnh núi
16 바다 ba-ta biển
17 해수욕장 he-su-yok-jang bãi biển
18 계곡  kye-kok khe núi, thung lũng
19 해변  he-byon bờ biển
20 유물  yu-mul di tích, di vật
21 바닷가   ba-tat-ka bờ biển
22 절   jol chùa chiền

Từ vựng tiếng Hàn về các bộ phận cơ thể

từ vựng tiếng hàn về bộ phận cơ thể

STT Từ tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 머리  meoli đầu
2 머리카락  meolikalag tóc
3 얼굴  eolgul gương mặt
4 이마 ima trán
5 눈썹   nunsseob lông mày
6 속눈썹 sognunsseob lông mi
7 눈  nun mắt
8 눈꺼풀  nunkkeopul mí mắt
9 코   ko mũi
10 뺨  ppyam gò má
11 ib miệng
12 입술  ibsul môi
13 턱수염   teogsuyeom râu
14 이  i răng
15 앞니   apni răng cửa
16 송곳니   song-gosni răng nanh
17 어금니   eogeumni răng hàm
18 사랑니   salangni răng khôn
19 잇몸   ismom lợi
20 혀  hyeo lưỡi
21 턱   teog cằm
22 귓구멍   gwisgumeong lỗ tai
23 결후  gyeolhu yết hầu
24 mog cổ họng
25 어깨 eokkae vai
26 가슴   gaseum ngực 
27 배  bae bụng
28 배꼽  baekkob rốn
29 허리   heoli eo
30 엉덩이  eongdeong i mông

Từ vựng tiếng Hàn về trang phục

từ vựng tiếng hàn về trang phục

STT Từ tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 바지  baji quần 
2 스카프   seukapeu khăn quàng
3 잠바  jamba áo khoác 
4 치마   chima váy 
5 한복  hanbog han bok (trang phục truyền thống ở Hàn Quốc) 
6 myeon cotton
7 아동복 adongbog quần áo trẻ em
8 잠옷  jam-os đồ ngủ 
9 수영복  suyeongbog áo tắm
10 내복  naebog quần áo lót
11 팬츠  paencheu quần áo thể thao
12 우비  ubi áo mưa
13 정장  jeongjang lễ phục
14 평상복  pyeongsangbog áo quần thường ngày
15 웨딩드레스  wedingdeuleseu váy cưới 
16 신발  sinbal giày dép 
17 손수건   sonsugeon khăn tay 
18 벨트   belteu thắt lưng 
19 안경   angyeong kính mắt 
20 손가방   songabang túi xách 
21 손목시계   sonmogsigye đồng hồ đeo tay
22 빗   bis lược
23 손거울  songeoul gương
24 양복 yangbog áo vest 
25 티셔츠  tisyeocheu áo T – shirts 
26 나시  nasi áo hai dây
27 원피스  wonpiseu đầm

Từ vựng tiếng Hàn về các thiết bị trong công nghiệp

từ vựng tiếng hàn về thiết bị công nghiệp

STT Từ tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 장갑 jang-gap bao tay
2 전기 jeon-gi điện
3 전선 jeon-seon dây điện
4 기계 gi-gye máy móc
5 미싱기 mi-sing-gi máy may
6 특종미싱 teuk-jong-mi-sing máy công nghiệp
7 섬유기계 seom-yu-gi-gye máy dệt
8 프레스 peu-le-seu máy dập
9 자주기계 ja-ju-gi-gye máy thêu
10 코바늘 ko-ba-neul que đan len
11 다리미 da-ri-mi bàn ủi, bàn là
12 오바 o-ba vắt sổ, máy vắt sổ
13 재단기 jae-dan-gi máy cắt
14 망치 mang-chi búa
15 나사 na-sa đinh ốc
16 손수레 son-su-re xe kéo tay, xe rùa
17 스위치 seu-wi-chi công tắc
18 용접기 yong-jeop-gi máy hàn
19 컴퓨터 keom-pyu-teo máy vi tính
20 복사기 bok-sa-gi máy photocopy
21 팩스기 paek-su-gi máy fax
22 전화기 jeon-hwa-gi điện thoại bàn
23 프린터기 peu-rin-teo-gi máy in
24 계산기 gye-san-gi máy tính
25 소화기 so-hwa-gi bình chữa cháy
26 가공반 ga-gong-ban bộ phận (chuyền) gia công
27 포장반 po-jang-ban bộ phận (chuyền) đóng gói
28 검사반 geom-sa-ban bộ phận (chuyền) kiểm tra
29 ban chuyền
30 포장기 po-jang-gi máy đóng gói
31 플러그 peulleogeu phích điện
32 스위치 seuwichi công tắc
33 전원차단 jeon-wonchadan tắt công tắc nguồn
34 전원  jeon-won công tắc nguồn
35 차단기 chadangi cầu dao
36 퓨즈  pyujeu cầu chì
37 케이블   keibeul dây cáp
38 경보기  gyeongbogi chuông báo điện
39 발동기  baldong-gi máy phát điện
40 전선  jeonseon dây dẫn điện
41 콘센트  konsenteu ổ cắm điện
42 변압기  byeon-abgi máy biến áp

Từ vựng tiếng Hàn về thời tiết

từ vựng tiếng hàn về thời tiết

STT Từ tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 계절  gyejeol mùa 
2 봄  bom mùa xuân 
3 여름  yeoleum mùa hạ
4 가을  ga-eul mùa thu 
5 겨울 gyeoul mùa đông 
6 우기 ugi mùa mưa 
7 장마철  jangmacheol mùa mưa dầm
8 건기  geongi mùa nắng
9 날씨가 따뜻하다  nalssiga ttatteushada thời tiết ấm áp
10 쌀쌀하다  ssalssalhada se se lạnh 
11 꽃샘추위 kkochsaemchuwi rét nàng bân 
12 이슬비  iseulbi mưa phùn 
13 눈내리다 nunnaelida tuyết rơi
14 첫눈  cheosnun tuyết đầu mùa
15 함박눈 hambagnun bông tuyết
16 눈  nun  tuyết
17 he nắng 
18 날시  nalssi thời tiết
19 서리   seoli sương 
20 날씨가 나쁘다  nalssiga nappeuda thời tiết xấu 
21 밤안개  bam-angae sương đêm
22 물안개  mul-angae sương mù 
23 새벽안개  angaega kkida sương ban mai
24 바람  balam gió 
25 선풍  seonpung gió lốc
26 몬순 (계절풍)  monsun (gyejeolpung) gió mùa
27 태풍  taepung gió bão
28 광풍  gwangpung cuồng phong, gió bão
29 덥다  deobda nóng

Tải từ vựng tiếng Hàn có phiên âm dành cho người mới bắt đầu tại đây: LINK TẢI

Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Hàn có phiên âm thông dụng nhất hiện nay. Hy vọng qua bài viết này, các bạn đã có thêm được nhiều thông tin hữu ích để vận dụng vào việc học tiếng Hàn của mình. Chúc các bạn thành công!

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận