Học tốt tiếng Hàn, Ngữ pháp

Tổng hợp cấu trúc ngữ pháp gián tiếp tiếng Hàn chuẩn nhất, dành cho người mới bắt đầu học

Tổng hợp cấu trúc ngữ pháp gián tiếp tiếng Hàn chuẩn nhất, dành cho người mới bắt đầu học

Trong quá trình học tiếng Hàn, người học cần nắm vững ngữ pháp gián tiếp tiếng Hàn. Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong công việc. Hãy cùng tham khảo bài viết sau đây để biết thêm những mẫu câu trực tiếp gián tiếp tiếng Hàn bạn nhé.

Tìm hiểu chung về câu trực tiếp gián tiếp tiếng Hàn

Câu trực tiếp gián tiếp tiếng Hàn được sử dụng trong từng ngữ cảnh khác nhau. Chính vì vậy, cấu trúc ngữ pháp của hai mẫu câu này cũng có sự khác biệt.

Câu trực tiếp

Câu trực tiếp là kiểu câu được sử dụng để thuật lại chính xác nguyên văn lời nói của người khác. Cấu trúc ngữ pháp câu trực tiếp như sau: “…. ” 라고 하다 / 라고 말하다 / 라고 말하다. 

Ví dụ: 

  • 왕징 씨는 저에게 “내일 몇 시에 와요?” 하고 물어봤어요. (Dịch nghĩa: Wang Jing hỏi tôi: “Ngày mai, mấy giờ bạn đến?”)
  • 선생님은 저한테 “잘해요.” 라고 말했어요. (Dịch nghĩa: Cô giáo đã nói với tôi rằng: “Làm tốt lắm”)

Câu gián tiếp

Ngoài câu trực tiếp, mẫu câu gián tiếp cũng được sử dụng rất phổ biến. Câu gián tiếp còn được gọi là câu tường thuật, dùng để thuật lại, nhắc lại lời nói của người khác hoặc truyền đạt lời nói của bản thân.

Ngữ pháp gián tiếp tiếng Hàn bao gồm 5 dạng câu:

  • Câu trần thuật.
  • Câu mệnh lệnh.
  • Câu nghi vấn.
  • Câu nhờ vả.
  • Câu rủ rê. 

Ngữ pháp gián tiếp tiếng Hàn trong câu trần thuật

Cấu trúc và ví dụ

Câu trần thuật được sử dụng nhằm mục đích kể lại, xác nhận, miêu tả, thông báo, đưa ra nhận định… về một vấn đề, hiện tượng, hoạt động, trạng thái và tính chất của sự vật, sự việc đối tượng nào đó trong đời sống.

Cấu trúc ngữ pháp gián tiếp tiếng Hàn trong câu trần thuật như sau:

Đối với danh từ: Danh từ + (이) 라고 하다.

Ví dụ: 

  • 저거는 책이라고 합니다. (Dịch nghĩa: Cái đó gọi là quyển sách)
  • 그의 남편은 회사원이라고 한다. (Dịch nghĩa: Cô ấy bảo chồng là nhân viên trong công ty)

Đối với động từ: Động từ + (ㄴ/는) 다고 하다 (Thì hiện tại), Động từ + 겠다고 하다 (Thì tương lai), Động từ + 았/었/였다고 하다 (Thì quá khứ).

Ví dụ: 

  • 그들이 사귀는다고 생각해요. (Dịch nghĩa: Tôi nghĩ rằng họ hẹn hò với nhau)
  • 민수가 밥을 먹는다고 해요. (Dịch nghĩa: Minsu nói rằng bạn ấy ăn cơm)
  • 그는 내년에 결혼하겠다고 말했어요. (Dịch nghĩa: Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ kết hôn vào năm sau)
  • 민수이 내년에 졸업하겠다고 해요. (Dịch nghĩa: Minsu nói rằng bạn ấy sẽ tốt nghiệp vào năm sau)
  • 그녀는작년에미국에갔다고해요. (Dịch nghĩa: Cô ấy nói rằng năm ngoái cô ấy đã đến Mỹ)
  • 민수가 어제 영화를 봤다고 해요. (Dịch nghĩa: Minsu nói rằng ngày hôm qua bạn ấy đã xem phim)

Đối với tính từ: Tính từ + 다고 하다.

Ví dụ: 

  • 사람들은그영화가너무재미있다고해요. (Dịch nghĩa: Mọi người nói rằng bộ phim ấy rất vui)
  • 요즘 한국 날씨가 너무 춥다고 해요. (Dịch nghĩa: Ai đó nói là thời tiết Hàn Quốc dạo này lạnh lắm)

câu trần thuật

Lưu ý

  • Nếu là danh từ có patchim, bạn dùng 이라고하다. Nếu danh từ không có patchim thì chỉ dùng 라고하다.
  • Đối với động từ có patchim thì cần dùng 는다고하다. Động từ không có patchim thì sử dụng ㄴ다고하다. 
  • Trong trường hợp động từ có patchim là ㄹ, thì ㄹ sẽ bị lược bỏ và kết hợp với ㄴ다고하다. (Ví dụ: 살다 chuyển thành 산다고하다, 팔다 chuyển thành 판다고하다)
  • Động từ 고싶다 thì được chia giống với hình thức của tính từ.

lưu ý khi dùng câu trần thuật

Ngữ pháp gián tiếp tiếng Hàn trong câu mệnh lệnh

Cấu trúc câu mệnh lệnh gián tiếp, ví dụ

Câu mệnh lệnh là dạng câu đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh để người khác làm điều mình mong muốn. Ngữ pháp gián tiếp tiếng Hàn trong câu mệnh lệnh như sau:

Động từ + (으) 라고 하다.

Ví dụ:

  • 엄마는 저한테 일찍 자라고 합니다. (Dịch nghĩa: Mẹ bảo tôi phải đi ngủ sớm)
  • 그친구에게가지말라고해요. (Dịch nghĩa: Tôi đã nói với người bạn đó là đừng có đi)

câu mệnh lệnh gián tiếp

Lưu ý

Một số động từ đặc biệt mà bạn cần ghi nhớ khi sử dụng câu mệnh lệnh gián tiếp:

  • 듣다 -> 들으세요 -> 들으라고하다
  • 묻다 -> 물으세요 -> 물으라고하다
  • 살다 -> 사세요 -> 살라고하다
  • 팔다 -> 파세요 -> 팔라고하다
  • 만들다 -> 만드세요 -> 만들라고하다

Ví dụ: 내친구는마음껏소리내울라고했어요. (Dịch nghĩa: Bạn tôi đã nói rằng hãy cứ khóc hết sức có thể đi)

Đối với động từ 주다:

  • Trong trường hợp yêu cầu được làm trực tiếp cho người nói thì sẽ dùng 달라고하다.

Ví dụ: 그에게한국어를가르쳐달라고해요. (Dịch nghĩa: Tôi đã nhờ anh ấy dạy tiếng Hàn cho tôi)

  • Nếu người nói yêu cầu làm một điều gì đó cho một người khác thì dùng 주라고하다.

Ví dụ: 우리엄마는우리아빠에게음식을가지고가주라고했어요. (Dịch nghĩa: Mẹ bảo tôi hãy mang đồ ăn cho bố)

lưu ý khi dùng câu mệnh lệnh gián tiếp

Ngữ pháp gián tiếp tiếng Hàn trong câu nghi vấn

Cấu trúc 

Cấu trúc ngữ pháp của câu nghi vấn gián tiếp trong tiếng Hàn như sau:

  • Đối với danh từ: Danh từ + (이) 냐고 하다 (묻다).
  • Đối với động từ: Động từ + 느냐고 하다 (묻다) (Thì hiện tại), Động từ + 았/었/였냐고 하다 (묻다) (Thì quá khứ), Động từ + (으)ㄹ 거냐고 하다/ 묻다 (Thì tương lai). 

Ở thì hiện tại, “느” thường được lược bỏ khi nói.

Đối với tính từ:

Tính từ + (으)냐고 하다[묻다]. Tuy nhiên, “으” thường được lược bỏ khi nói.

câu nghi vấn

Một số ví dụ

  • 선생님은 베트남 사람이냐고 물어 봤어요. (Dịch nghĩa: Cô giáo hỏi tôi có phải là người Việt Nam không)
  • 그는 내가 가수냐고 했어요. (Dịch nghĩa: Anh ấy hỏi tôi có phải là ca sĩ không)
  • 우리엄마는제에게어제왜늦게돌아갔다고물어요. (Dịch nghĩa: Mẹ hỏi tôi tại sao hôm qua lại về nhà trễ vậy)
  • 윤정 씨가 매운 음식을 안 먹냐고 물어봤어요. (Dịch nghĩa: Yoonjeong hỏi tôi có ăn cay không)
  • 제 친구는 언제 유학갈 거냐고 물었어요. (Dịch nghĩa: Bạn tôi hỏi tôi rằng khi nào sẽ đi du học)
  • 내 여동생은 저 옷은 예쁘냐고 물어봤어요. (Dịch nghĩa: Em gái đã hỏi tôi rằng cái áo kia có đẹp hay không)

ví dụ câu nghi vấn

Ngữ pháp câu nhờ vả/cầu khiến gián tiếp

Cấu trúc câu nhờ vả gián tiếp

Câu cầu khiến được sử dụng với mục đích nhờ ai đó giúp mình hoặc làm một điều gì đó cho mình. Các đuôi câu nhờ vả bao gồm 아/어/여주세요. 

Cấu trúc ngữ pháp gián tiếp tiếng Hàn trong câu nhờ vả như sau: Động từ + 아/어/여 달라고 하다. 

Ví dụ

  • 나나 씨는 그 책을 달라고 해요. (Dịch nghĩa: Nana nhờ tôi đưa cho cậu ấy cuốn sách kia)
  • 반장은 시간이 있으면 다시 연락해 달라고 했어요. (Dịch nghĩa: Lớp trưởng nói rằng nếu cậu có thời gian thì hãy gọi lại cho cậu ấy)

câu nhờ vả

Ngữ pháp câu rủ rê/đề nghị gián tiếp

Cấu trúc 

Câu đề nghị được dùng để rủ rê người khác làm một điều gì đó cùng với mình. Các đuôi câu rủ rê/đề nghị bao gồm 을/ㄹ까요?, 자, 읍/ㅂ시다.

Cấu trúc câu đề nghị gián tiếp trong tiếng Hàn như sau: Động từ + 자고 하다.

Một số ví dụ

  • 영수가 영화를 같이 보자고 했어요. (Dịch nghĩa: Yongsu nói là hãy cùng nhau xem phim đi)
  • 친구가운동장에가서놀자고해요. (Dịch nghĩa: Bạn tôi rủ ra sân vận động chơi)
  • 혁재는한국음식을먹자고해요. (Dịch nghĩa: Hyukjae rủ chúng tôi cùng đi ăn món Hàn)
  • 유리 씨가 피곤하니까 술 마시지 말자고 해요. (Dịch nghĩa: Yuri nói rằng vì mệt mỏi nên đừng uống rượu)
  • 그는빨리가자고해요. (Dịch nghĩa: Anh ấy bảo chúng ta đi nhanh lên)

câu rủ rê

Bài tập thực hành

Vận dụng những kiến thức đã học để chuyển các dạng câu trực tiếp dưới đây sang ngữ pháp gián tiếp tiếng Hàn:

  1. 친구: 점심 같이 먹자. (Dịch nghĩa: Bạn tôi: “Cùng ăn trưa đi.”) 
  2. 오빠: 창문을 닫아! (Dịch nghĩa: Anh trai: “Đóng cửa sổ lại!”)
  3. 다슴: 한국어가 어려워요? (Dịch nghĩa: Daseum: “Tiếng Hàn có khó không?”).
  4. 영민: 내일 날씨가 더울 거예요? (Dịch nghĩa: Youngmin: “Ngày mai trời sẽ nóng hả?”)
  5. 민수: 저는 학생입니다. (Dịch nghĩa: Minsu: “Tôi là một học sinh.”)  

Đáp án:

  1. 친구가 점심 같이 먹자고 해요. (Dịch nghĩa: Bạn tôi rủ tôi đi ăn trưa cùng với cậu ấy)
  2. 오빠가 창문을 닫으라고 해요. (Dịch nghĩa: Anh trai tôi bảo đóng cửa sổ lại)
  3. 다슴은 나한테 한국어가 어려우냐고 물었어요. (Dịch nghĩa: Daseum đã hỏi tôi rằng học tiếng Hàn có khó không)
  4. 내일 날씨가 더울 거냐고 물었어요. (Dịch nghĩa: Youngmin đã hỏi tôi rằng ngày mai trời sẽ nóng hả) 
  5. 민수가 학생이라고 합니다. (Dịch nghĩa: Minsu nói rằng bạn ấy là một học sinh.) 

Trên đây là tổng hợp các dạng cấu trúc ngữ pháp gián tiếp tiếng Hàn chuẩn nhất mà Trung tâm Ngoại ngữ Hà Nội muốn chia sẻ đến các bạn. Để cập nhật thêm nhiều cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn trong giao tiếp, hãy truy cập vào trang web ngoainguhanoi.com các bạn nhé.

0 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận