Học tốt tiếng Trung, Ngữ pháp

Ngữ pháp đoản ngữ trong tiếng Trung

Đoản ngữ trong tiếng Trung-2

Đoản ngữ trong tiếng Trung đã trải qua hàng ngàn năm lịch sử, không chỉ là cấu trúc cơ bản của ngôn ngữ này mà còn là nền tảng cho thành ngữ, tục ngữ và cụm từ phổ biến. Đoản ngữ đóng vai trò quan trọng và là kho tàng tri thức sâu sắc, phản ánh tinh thần và truyền thống lâu đời của người dân Trung Hoa.

Khái niệm đoản ngữ

Đoản ngữ trong tiếng Trung là những cụm từ ngắn, thường gồm bốn từ hoặc nhiều hơn, mang ý nghĩa sâu sắc. Được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa, trạng thái hoặc một tình huống cụ thể.

Các loại đoản ngữ trong tiếng Trung

Các loại đoản ngữ tiếng Trung-2

Đoản ngữ tiếng Trung được chia thành nhiều loại khác nhau, được chia thành 4 loại chính như sau:

Tục ngữ (谚语 – yànyǔ)

Đây là những câu nói ngắn, thông thường truyền đạt những triết lý, những kinh nghiệm lâu đời của người dân Trung Hoa. 

Ví dụ: 塞翁失马,焉知非福 (Sāiwēng shī mǎ, yān zhī fēi fú) 

Người làm nông thất lạc con ngựa, không ngờ đó lại là điều may mắn.

Thành ngữ (成语 – Chéngyǔ) 

Đây là nhóm từ ghép được sử dụng để biểu đạt một ý nghĩa cụ thể, thường có nguồn gốc từ văn hóa cổ truyền. 

Ví dụ: 班门弄斧 (bān mén nòng fǔ) 

Vỗ ngực trước cổng, thợ rèn cầm búa.

Cụm từ tục ngữ (俗语 – súyǔ)

Cụm từ tục ngữ thông thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường không phải là từ ngữ hoặc thành ngữ cổ xưa. 

Ví dụ: 有钱能使鬼推磨 (yǒu qián néng shǐ guǐ tuī mò) 

=> Có tiền mua được cả trời.

Thành ngữ cổ (古语 – gǔyǔ) 

Đây là các thành ngữ có nguồn gốc từ văn hóa cổ truyền, thường không còn sử dụng phổ biến trong giao tiếp hiện đại. 

Ví dụ: 鹤立鸡群 (hè lì jī qún) 

=> Đứng như hạc giữa đàn gà.

Ví dụ về đoản ngữ

Ví dụ đoản ngữ tiếng Trung-2

Để có thể hiểu thêm về đoản ngữ trong tiếng Trung, Trung tâm Ngoại Ngữ Hà Nội sẽ đưa thêm các ví dụ về đoản ngữ để các bạn có thể tiện theo dõi.

Tục ngữ (谚语 – yànyǔ)

三思而行 (sān sī ér xíng) 

=> Nghĩ kỹ trước khi hành động

知己知彼,百战不殆 (zhī jǐ zhī bǐ, bǎi zhàn bù dài) 

=> Biết rõ bản thân và đối phương, trăm trận trăm thắng.

机不可失,时不再来 (jī bù kě shī, shí bù zài lái) 

=> Cơ hội không thể bỏ lỡ, thời cơ không trở lại.

学无止境 (xué wú zhǐjìng) 

=> Học hành không có điểm dừng.

水滴石穿 (shuǐ dī shí chuān) 

=> Nước chảy đá mòn.

老君子到老学 (lǎo jūn zǐ dào lǎo xué) 

=> Người lớn tuổi vẫn học hỏi đến già.

知人知面不知心 (zhī rén zhī miàn bù zhī xīn) 

=> Biết mặt mà không biết lòng.

见好就收 (jiàn hǎo jiù shōu) 

=> Thấy tốt thì nhận lấy.

趁热打铁 (chèn rè dǎ tiě) 

=> Nắng hôm nay không chết ngày mai.

先下手为强 (xiān xià shǒu wéi qiáng) 

=> Đánh trước nhẹ nhàng hơn đánh sau.

Thành ngữ (成语 – Chéngyǔ)

画蛇添足 (huà shé tiān zú) 

=> Vẽ rắn thêm chân (Làm việc vô ích, thừa thãi).

杯弓蛇影 (bēi gōng shé yǐng) 

=> Cốc rượu biến thành cung tên và bóng rắn (Tưởng tượng linh tinh).

一字千金 (yī zì qiān jīn) 

=> Một chữ nghìn vàng (Một lời nói có giá trị lớn).

狐假虎威 (hú jiǎ hǔ wēi) 

=> Cáo giả mạo hổ (Người yếu kém lợi dụng sức mạnh của người khác).

四面楚歌 (sì miàn chǔ gē) 

=> Bài hát của Tứ Diện Chu (Bị bao vây, không có đồng minh).

唇亡齿寒 (chún wáng chǐ hán) 

=> Môi mất, răng lạnh (Quan hệ tương quan chặt chẽ).

如鱼得水 (rú yú dé shuǐ)

 => Như cá gặp nước (Cảm thấy thoải mái, hạnh phúc).

虎头蛇尾 (hǔ tóu shé wěi) 

=> Đầu hổ, đuôi rắn (Bắt đầu mạnh mẽ, kết thúc yếu ớt).

画龙点睛 (huà lóng diǎn jīng) 

=> Vẽ rồng điểm mắt (Hoàn thiện công việc).

捉襟见肘 (zhuō jīn jiàn zhǒu) 

=> Nắm áo thấy kín ngực (Sống trong hoàn cảnh khó khăn).

Cụm từ tục ngữ (俗语 – súyǔ)

要想人前显贵,必先人后受罪 (yào xiǎng rén qián xiǎn guì, bì xiān rén hòu shòuzuì) => Muốn được công nhận trước mặt mọi người, phải trải qua khổ đau ở sau lưng.

吃一堑,长一智 (chī yī qiàn, zhǎng yī zhì) 

=> Gặp khó khăn một lần, trở nên thông thái một lần.

天有不测风云 (tiān yǒu bù cè fēng yún) 

=> Trời có những bất ngờ không lường trước.

活到老,学到老 (huó dào lǎo, xué dào lǎo) 

=> Sống đến già, học đến già.

谁言寸草心,报得三春晖 (shuí yán cùn cǎo xīn, bào dé sān chūn huī) 

=> Ai đã nói rằng trái tim cỏ nhỏ không đền đáp ánh mặt trời mùa xuân ba lần.

留得青山在,不怕没柴烧 (liú dé qīng shān zài, bù pà méi chái shāo) 

=> Có núi xanh, không sợ hết củi đốt.

爱屋及乌 (ài wū jí wū) 

=> Yêu nhà thì cả quạ.

近朱者赤,近墨者黑 (jìn zhū zhě chì, jìn mò zhě hēi) 

=> Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng.

世上无难事,只怕有心人 (shì shàng wú nán shì, zhǐ pà yǒu xīn rén) 

=> Trên đời không có việc khó, chỉ sợ người không cố gắng.

有志者事竟成 (yǒu zhì zhě shì jìng chéng) 

=> Người có ý chí thì việc chắc chắn thành công.

Thành ngữ cổ (古语 – gǔyǔ)

一鸣惊人 (yī míng jīng rén) 

=> Một tiếng kêu làm người ta sửng sốt (Gây ấn tượng với một hành động hoặc thành tích lớn).

鹤立鸡群 (hè lì jī qún) 

=> Đứng như hạc giữa đàn gà (Nổi bật giữa đám đông).

狗尾续貂 (gǒu wěi xù diāo) 

=> Lông chó gắn vào chuột đồng (Cải thiện không đáng kể).

雷声大,雨点小 (léi shēng dà, yǔ diǎn xiǎo) 

=> Tiếng sấm lớn, mưa nhỏ (Sợ hãi trước một điều gì đó không đáng sợ).

三顾茅庐 (sān gù máo lú) 

=> Ba lần đến thăm nhà tre (Nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu).

眼高手低 (yǎn gāo shǒu dī) 

=> Mắt cao tay thấp (Có ý định cao, nhưng kỹ năng không tốt).

勿以善小而不为 (wù yǐ shàn xiǎo ér bù wéi) 

=> Đừng vì việc nhỏ mà bỏ qua.

骑虎难下 (qí hǔ nán xià) 

=> Lên hổ khó xuống (Khi đã bắt đầu một việc khó, không dễ dàng dừng lại).

虚怀若谷 (xū huái ruò gǔ) 

=> Tâm hồn như thung lũng (Sẵn lòng tiếp nhận kiến thức mới).

百年树人 (bǎi nián shù rén) 

=> Một cây ngàn năm, lát đất trăm năm (Giáo dục và đầu tư vào trẻ em để xây dựng tương lai).

Hy vọng bài viết này của Trung tâm Ngoại Ngữ Hà Nội đã giúp bạn hiểu thêm về đoản ngữ trong tiếng Trung. Cám ơn bạn đã đọc bài viết.

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận