Học tốt tiếng Trung, Ngữ pháp

Tiếng Quan thoại là gì? Cách học tiếng Trung Quan thoại dễ nhớ

Thumbnail tiếng quan thoại

Tiếng Quan thoại là một trong những ngôn ngữ phổ biến nhất trên toàn cầu, với khoảng 2 tỷ người sử dụng. Nếu bạn muốn hiểu những gì người Trung Quốc nói và có ý định học tiếng Trung phục vụ cho các mục đích phát triển bản thân thì hãy cùng Trung Tâm Ngoại Ngữ Hà Nội tìm hiểu về tiếng Quan thoại và cách học tiếng Trung Quan thoại dễ nhớ qua nội dung bài viết bên dưới nhé! 

Tiếng Quan thoại là gì?

Quan thoại là một nhóm ngôn ngữ của người Hán, được sử dụng rộng rãi ở miền Bắc và Tây Nam Trung Quốc. Tiếng Quan thoại cũng đồng thời là ngôn ngữ liên kết toàn quốc. Ngoài ra, Tiếng Quan thoại cũng là ngôn ngữ chính tại Đài Loan và Singapore.

Tiếng Quan thoại có thể chia thành 7 nhóm phương ngôn khác nhau. Đó là quan thoại Bắc Kinh, quan thoại Đông Bắc, quan thoại Kí Lỗ (từ tên tỉnh Hà Bắc và nước Lỗ cổ, nằm ở tỉnh Sơn Đông), quan thoại Giang Hoài, quan thoại Lan Ngân, quan thoại Giao Liêu, quan thoại Trung Nguyên và quan thoại Tây Nam. Ở Trung Quốc, phương ngôn quan thoại được sử dụng nhiều nhất là quan thoại Tây Nam, tiếp theo là quan thoại Trung Nguyên.

Có nhiều dạng tiếng Quan thoại khác nhau, nhưng chủ yếu được nói ở Miền Bắc Trung Quốc, nên nhóm này còn được gọi là Bắc Phương thoại. Tiếng Quan thoại ở một số địa phương thường không giống nhau, ví dụ như tiếng Quan thoại ở Tây Nam và Hạ Giang. 

Tại sao nên học tiếng Quan thoại?

Tiếng Quan thoại là một trong những ngôn ngữ phổ biến và quan trọng nhất trên toàn cầu. Đặc biệt, nó là ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc, một quốc gia có lịch sử, văn hóa và kinh tế phong phú và đa dạng. Học tiếng Quan thoại mang lại nhiều lợi ích cho bạn, bao gồm:

Tìm hiểu lịch sử, văn hóa Trung Hoa 

Tiếng Quan thoại là ngôn ngữ xuất phát từ tiếng Hán cổ, được sử dụng trong hàng ngàn năm lịch sử Trung Quốc. Học tiếng Quan thoại mang lại khả năng đọc, hiểu và thưởng thức văn học, nghệ thuật, triết học, lịch sử và văn hóa Trung Quốc. 

Bạn có thể khám phá những tác phẩm thơ cao siêu như Thơ Tạng, Tam Quốc Diễn Nghĩa, Truyện Kiều và tác phẩm triết học của danh nhân như Khổng Tử, Lão Tử, Tôn Tử. 

Học tiếng Quan thoại cũng giúp bạn hiểu về phong tục, tập quán, đời sống và tư duy của người Trung Quốc, khám phá nét độc đáo và đặc sắc của dân tộc này.

Tiếng Trung Quan thoại dễ học

Tiếng Quan thoại có cấu trúc ngữ pháp đơn giản, dễ nhớ và sử dụng từ vựng. Âm thanh phong phú với bốn thanh điệu và âm vị đa dạng, tạo sự sống động và sáng tạo. Chữ viết đẹp và mang ý nghĩa, biểu hiện nhiều khía cạnh từ âm thanh đến hình ảnh, ý tưởng và cảm xúc. 

Để làm việc, du học

Tiếng Quan thoại là ngôn ngữ quan trọng của Trung Quốc, mang lại nhiều cơ hội trong việc làm và phát triển sự nghiệp. Học tiếng Quan thoại giúp tương tác với đối tác, khách hàng và nhà tuyển dụng từ Trung Quốc và quốc tế.

Ngoài ra, học tiếng Quan thoại cũng mở ra khả năng học tập tại các trường đại học hàng đầu và tham gia trao đổi sinh viên. Bạn có thể nâng cao trình độ chuyên môn, tiếp cận xu hướng mới nhất trong nhiều lĩnh vực và chuẩn bị cho tương lai.

Du lịch Trung Quốc

Học tiếng quan thoại sẽ giúp bạn dễ dàng du lịch tại Trung Quốc. Bạn có thể giao tiếp, đặt phòng, mua vé, di chuyển, ăn uống, mua sắm và tham gia các hoạt động giải trí một cách thuận tiện.

Ngoài ra, học tiếng quan thoại cũng mang lại trải nghiệm du lịch thú vị và đặc sắc ở Trung Quốc. Bạn có thể khám phá và tìm hiểu về lịch sử, văn hóa, phong tục, ẩm thực, nghệ thuật và giải trí độc đáo của đất nước này. 

Hướng dẫn cách học tiếng Trung Quan thoại hiệu quả

Tiếng Quan thoại có những đặc điểm riêng biệt về ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng và chữ viết so với các nhóm tiếng Trung khác. Và cách học tiếng Trung Quan thoại hiệu quả bao gồm việc tìm hiểu về bảng chữ cái, các nét chữ, âm điệu, ngữ pháp và từ vựng của Quan thoại. Hãy nhớ rèn luyện thường xuyên để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình!

Bảng chữ cái tiếng Quan thoại

Khi bắt đầu học bảng chữ cái tiếng Trung Quan thoại, việc đầu tiên là làm quen với bảng chữ cái bính âm và phiên âm (pinyin).

Bính âm và Ngữ âm là thuật ngữ chung để mô tả hệ thống phiên âm tiếng Trung và các quy tắc phát triển ngôn ngữ. Ngữ âm được xây dựng với cấu trúc âm tiết đơn giản, ranh giới âm tiết rõ ràng và thanh điệu. Cấu trúc âm tiết của tiếng Trung rất có quy luật, với mỗi âm tiết được tạo thành từ ba phần chính.

bảng chữ cái tiếng quan thoại

Thanh mẫu:

  • Âm môi: b, m, p, f
  • Âm đầu lưỡi: d, l, n, t
  • Âm gốc lưỡi: g, k, h
  • Âm mặt lưỡi: j, x, q
  • Âm đầu lưỡi trước và sau: z, s, c, r
  • Phụ âm kép: zh, ch, sh
  • Thanh mẫu (còn gọi là nguyên âm) trong tiếng Trung là một trong ba thành phần quan trọng của bảng chữ cái.

Vận mẫu: 

  • Vận mẫu đơn: a, o, e, i, u, ü
  • Vận mẫu kéo: ai, ei, ao, ou, ia, ie, uo, ue, iao, iou, uai, uei
  • Vận mẫu mũi: an, en, in, ün, uan, üan, uen, eng, ing, ong, iong, ueng
  • Vận mẫu er cộng lưỡi.

Các nguyên âm trong tiếng Trung

Thanh điệu:

Dấu thanh (hoặc còn gọi là thanh điệu) trong tiếng Trung là một phần quan trọng không thể thiếu trong bảng chữ cái. Thanh điệu là các dấu thanh được sử dụng trong hệ thống ngữ âm của tiếng Trung. Khác với tiếng Việt có 6 dấu, trong tiếng Trung Quốc chỉ có duy nhất 4 dấu và 1 khuynh thanh còn gọi là thanh nhẹ.

4 thanh điệu khác nhau, được đánh dấu bằng các ký hiệu dấu phụ biểu thị, như trong các từ mā (妈 / 媽 “mẹ”), má (麻 “cây gai dầu”), mǎ (马 / 馬 “ngựa”) và mà (骂 / 罵 “lời nguyền”). Các thanh điệu cũng có những đặc điểm bổ sung. Ví dụ, thanh điệu thứ ba dài hơn và có một hơi thở kéo dài, trong khi thanh điệu thứ tư ngắn hơn. Theo thống kê, nguyên âm và thanh điệu đều có tầm quan trọng tương đương trong ngôn ngữ.

Ngoài ra, còn có những âm tiết yếu, bao gồm các hạt ngữ pháp như ma nghi vấn (吗 / 嗎) và một số âm tiết đặc biệt trong từ có nhiều âm tiết. Các âm tiết này ngắn, và cao độ của chúng phụ thuộc vào âm tiết trước đó.

Các nét cơ bản trong viết chữ Hán

Khi học tiếng Quan thoại, một phần quan trọng mà các bạn không thể bỏ qua đó chính là cách viết chữ Hán. Để viết chữ Hán đúng thì bạn cần nắm rõ các nét cơ bản bên dưới! 

Các nét trong tiếng TrungCách viếtVí dụ
Nét ngangNét ngang viết kéo từ trái sang phải.
  • 王/wáng/: vương, vua
  • 天 (tian): bầu trời
  • 工: /gōng/: công nhân, thợ
  • 大(dà): to lớn
Nét sổ thẳngLà nét thẳng đứng, khi viết kéo thẳng nét từ trên xuống dưới.
  • 十/shí/: số 10
  • 中/zhōng/: trung tâm
  • 丰/fēng/: phong phú
  • 申 /shēn /: nói rõ
  • 干/gān/: xúc phạm,…
Nét chấmViết một dấu chấm đi từ trên xuống dưới.
  • 立/lì/: đứng
  • 文: /wén/: ngữ văn
  • 主/zhù/: tại
Nét hấtLà nét cong được viết đi lên từ phía bên trái sang phải.
  • 冰/bīng/: băng, nước đá.
  • 湖/hú/: hồ nước
  • 泰/tài/: bình an, yên ổn
  • 冷/lěng/: lạnh
Nét phẩyLà nét cong, được viết kéo xuống từ phải qua trái.
  • 八/bā/: số 8
  • 仅/jǐn/: vẻ vẹn
  • 顺/shùn/: thuận, xuôi
  • 行/xíng/: được
Nét mácLà nét thẳng, viết kéo xuống từ trái qua phải.
  • 入/rù/: vào
  • 丈/zhàng/: đơn vị đo đạc đất đai
  • 夫/fū/: chồng, ông xã
  • 又/yòu/: lại, vừa
Nét sổ gậpLà nét gập giữa nét.
  • 区 /qū/: phân biệt, phân chia
Nét sổ mócLà nét móc lên ở cuối các nét khác.
  • 小/ xiǎo/: nhỏ, bé
  • 水/ shuǐ/: nước
  • 刮/guā/: cạo

Ngữ pháp trong tiếng Quan thoại

Trật tự cơ bản của quan thoại là S+V+O, tức là chủ ngữ + động từ + tân ngữ. Từ vựng trong quan thoại chủ yếu được lấy từ các từ vựng có sẵn trong văn bản từ các thời kỳ khác nhau và từ vựng đã được nhập khẩu từ Nhật Bản từ cuối thời nhà Thanh cho đến đầu thời Dân Quốc, trong khi từ ngoại lai tương đối ít. 

Tuy nhiên, do tăng giao lưu với các quốc gia ngoại vi, từ ngoại lai cũng ngày càng phổ biến và sự xuất hiện của ngôn ngữ mạng đã làm cho khẩu ngữ trong cuộc sống hàng ngày trở nên đa nguyên hóa.

Từ vựng và chữ viết

Về từ vựng: Tiếng Quan thoại chủ yếu sử dụng từ vựng từ các thể văn ngôn khác nhau trong lịch sử và đã du nhập từ Nhật Bản từ cuối thời nhà Thanh đến đầu thời Dân Quốc. Số lượng từ vựng ngoại lai trong tiếng Quan thoại ban đầu khá ít. 

Tuy nhiên, do tiếp xúc và giao lưu ngày càng nhiều với các quốc gia khác, từ vựng ngoại lai đã trở nên phổ biến hơn. Sự xuất hiện của ngôn ngữ mạng cũng đã góp phần làm cho khẩu ngữ trong cuộc sống hàng ngày trở nên đa dạng.

Về chữ viết: Mặc dù có một phương ngữ chuẩn cho tiếng Trung, nhưng không có một “chữ viết chuẩn” duy nhất. Ở Trung Quốc đại lục, Singapore và Malaysia, tiếng Trung tiêu chuẩn được viết bằng chữ Hán giản thể, trong khi ở Đài Loan, nó được viết bằng chữ Hán phồn thể. Đối với phiên âm Latinh của tiếng Trung tiêu chuẩn, Bính âm là hệ thống phổ biến nhất trên toàn cầu, trong khi Đài Loan sử dụng hệ thống Bopomofo và Wade, hai hệ thống cũ hơn.

Lưu ý: Trong tiếng phổ thông ngày nay vẫn còn giữ lại một số từ và chữ viết từ quan thoại, ví dụ như “甭” có nghĩa là “không cần, không muốn”, “孬” (không tốt), “俺” (tôi), “咱” (chúng ta, bao gồm cả người nói và người nghe), “啥” (gì).

Cách gõ bảng chữ cái tiếng Quan thoại trên bàn phím

Cách gõ bảng chữ cái tiếng Quan thoại có thể khác nhau tùy thuộc vào hệ thống phiên âm và bộ gõ mà bạn sử dụng. Hiện có một số bộ gõ phổ biến để gõ tiếng Quan thoại như Sogou, Google, Microsoft, QQ Pinyin,… 

Để gõ bảng chữ cái tiếng Quan thoại trên bàn phím bạn cần tải ứng dụng hỗ trợ gõ pinyin về điện thoại. QQ Pinyin là một bàn phím đặc biệt dành cho hệ điều hành Android, mới được ra mắt trong thời gian gần đây và đặc biệt phù hợp cho người dùng nhờ vào nhiều tính năng tiện ích.

Giao diện của bàn phím QQ Pinyin được thiết kế để giúp người sử dụng gõ tiếng Trung trên điện thoại một cách thuận tiện. Ứng dụng này nổi bật với sự dễ sử dụng, không gặp tình trạng giật lag và có tốc độ truy xuất nhanh.

Ứng dụng QQ pinyin

Đặc biệt, QQ Pinyin có khả năng tương thích với hầu hết các thể loại game di động với kho giao diện mang đậm phong cách và sự trẻ trung. Ngoài ra, QQ Pinyin còn hỗ trợ việc nhập teencode cho giới trẻ thông qua khả năng biến hóa chữ Hán. Bạn muốn gõ bảng chữ cái tiếng Quan thoại trên bàn phím điện thoại thì có thể tải ứng dụng này và cài đặt vào bàn phím điện thoại để thực hành gõ thử nhé.

Một số câu hỏi khác về Tiếng Quan thoại

Có rất nhiều thắc mắc xoay quanh tiếng Quan thoại. Bên dưới là những giải đáp chi tiết dành cho các bạn!

Tiếng Quan thoại có phải là tiếng phổ thông không?

Tiếng Quan thoại chính là tiếng phổ thông Trung Quốc dùng hàng ngày. Do đó mà thứ tiếng này được dùng ở nhiều mục đích khác nhau. Dù là mục đích nào thì học tiếng Quan thoại cũng rất quan trọng. 

Nếu bạn có kế hoạch du học hoặc làm việc tại Trung Quốc thì việc học tiếng Quan thoại là một bước quan trọng. Tùy thuộc vào khu vực bạn đến như Bắc Kinh, Thượng Hải, hay Vân Nam, ngôn ngữ chính thức sẽ là Tiếng Quan thoại. 

Tiếng Quan thoại là giản thể hay phồn thể?

Trong ngôn ngữ Trung Quốc, tiếng Quan thoại là tiếng giản thể. Tương truyền từ thời xưa, khi tiếng Trung truyền thống (hay còn gọi là tiếng Trung Phồn thể) được coi là một trong những nguyên nhân chính gây nên tình trạng mù chữ gia tăng ở Trung Quốc thì tiếng Trung Giản thể đã ra đời.

Lubi Kui, một trong những người đề xuất ý tưởng sử dụng tiếng Trung giản thể sớm nhất, đã đề xuất từ năm 1909 rằng việc sử dụng ký tự đơn giản nên được áp dụng trong hệ thống giáo dục. 

Chính phủ Trung Quốc đã khuyến khích việc sử dụng, giao tiếp và in ấn tiếng Trung giản thể từ năm 1950 và hiện nay nó được sử dụng rộng rãi ở Trung Quốc và Singapore. Trong khi đó, tiếng Trung phồn thể (hay tiếng Trung truyền thống) tiếp tục được sử dụng ở các quốc gia ngoài Trung Quốc như Macao, Đài Loan, Hồng Kông từ sau năm 1946.

Tổng kết lại, tiếng Quan thoại hay còn gọi là tiếng phổ thông, là một ngôn ngữ rất đáng để bạn theo học và trang bị cho mình thêm kiến thức về thứ tiếng này. Nếu có nhu cầu du lịch Trung Quốc hay theo đuổi học tập tại đất nước này thì bạn đừng bỏ qua việc học tiếng Quan thoại nhé. 

Mong rằng, những chia sẻ từ Trung Tâm Ngoại Ngữ Hà Nội sẽ giúp bạn bỏ túi được những kiến thức thú vị! Đừng quên theo dõi chúng mình để cập nhật thêm nhiều thông tin mới nhất về tiếng Trung bạn nhé! 

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận