Ngữ pháp

Cách sử dụng Ngữ pháp 다가 trong tiếng Hàn

Ngữ pháp 다가 Thumbnail

Tiếp nối chuỗi ngữ pháp trung cấp như 기도 하다, Trung Tâm Ngoại Ngữ Hà Nội tiếp tục giới thiệu tới các bạn cấu trúc 다가 – biểu hiện chỉ sự gián đoạn của một hành động bất kì. Đây cũng là ngữ pháp được người Hàn Quốc thường xuyên sử dụng trong giao tiếp thông thường. Hãy đọc tới cuối bài để nắm rõ chức năng, cách sử dụng và những điểm đáng chú ý của ngữ pháp này bạn nhé.

Chức năng ngữ pháp

Cấu trúc 다가 diễn tả người nói đang làm gì thì đột nhiên dừng lại và thực hiện một hành động khác. Trong đó hành động phía trước có thể hoàn tất hoặc chưa do sự chủ ý hoặc vô tình của người nói. Nghĩa tiếng Việt tương đương có thể được hiểu là “Đang…thì…”, “Đang…thì tự nhiên lại…” hoặc “Đang…rồi sau đó…”. Xét các ví dụ phía dưới để hiểu rõ hơn:

  1. 제가 공부를 하다가 핸드폰을 들어 페이스북해요. (Tôi đang học bài thì cầm điện thoại rồi lướt facebook)
  2. 어머니께 음식을 준비하다가 밖으로 가서 이웃과 이야기를 하셨다. (Mẹ đang nấu cơm thì ra ngoài nói chuyện với hàng xóm)
  3. 언니는 빨래를 하다가 그냥 멍 때리고 있어요. (Chị đang giặt đồ thì tự nhiên ngồi thẫn thờ)
  4. 선생님은 강의를 하다가 뜻밖에 흐느껴 울셨더라고요. (Cô giáo đang giảng bài thì bỗng nhiên khóc nức nở)
  5. 50미터 똑바로 가다가 왼쪽으로 가면 제 집이 나올 거야. (Cậu cứ đi thẳng 50m rồi sau đó rẽ trái là thấy nhà của tớ)

Vị trí ngữ pháp

Vì là biểu hiện liên kết nên 다가 chỉ có thể đứng giữa câu để nối hai mệnh đề.

Khả năng kết hợp

Khả năng kết hợp của ngữ pháp

Về từ loại 

Ngữ pháp 다가 chỉ có thể đi với động từ, không kết hợp với danh từ hoặc tính từ.

Có patchim Không có patchim
Động từ (V) V다가 (먹다가, 자다가)

Ví dụ:

  • 영화를 보다가 나도 모르게 잠이 들었다. (O) (Tôi đang xem phim thì lăn ra ngủ lúc nào không hay)
  • 제 친구는 우수한 직원이다가 정말 갑자기 실업자가 된다. (X) (Bạn tôi đang là nhân viên ưu tú thì đùng một cái trở thành người thất nghiệp)
  • 하늘이 맑다가 갑자기 어두워지네. (X) (Trời đang xanh thì tự nhiên tối sầm lại rồi)

Về thì

Với nghĩa “Đang…thì…”, ngữ pháp 다가 chỉ dùng được với thì hiện tại. Về mặt cấu tạo, 다가 có thể kết hợp với thì quá khứ nhưng sẽ ngay lập tức tạo thành một ngữ pháp mới có dạng 았/었다가 và mang nghĩa hoàn toàn khác, có thể tạm dịch là “Sau khi…xong thì…”. Xét về ngữ nghĩa thì đây là hai cấu trúc với hai trường nghĩa riêng biệt. 

Ví dụ:

  • 그 책을 샀다가 마음을 안 들어서 동생에게 주었어요. (Tôi đã mua quyển sách đó, nhưng vì không hay nên tôi cho em trai luôn rồi. Hành động “mua sách” đã hoàn tất, sau đó hành động “cho em trai” được tiến hành)
  • 책을 사다가 전화를 꺼내어서 친구에게 전화 했다. (Tôi đang mua sách thì gọi điện thoại cho bạn. Ở đây, hành động “mua sách” vẫn chưa kết thúc hoàn toàn nhưng hành động “gọi điện thoại cho bạn” đã được thực hiện và làm gián đoạn việc mua sách, tức là quyển sách đó vẫn chưa được mua trong trường hợp này)

Tham khảo bảng dưới để phân biệt rõ hơn nghĩa của 다가 và 았/었다가.

다가 았/었다가
Ý nghĩa ngữ pháp Diễn tả người nói đang làm gì thì đột nhiên dừng lại và thực hiện một hành động khác (hành động phía trước chưa hoặc đã kết thúc) Diễn tả sau khi hành động ở mệnh đề trước phải kết thúc thì hành động ở mệnh đề sau mới xảy ra.

Lưu ý

Lưu ý

~다가 có thể tỉnh lược thành ~다

Ví dụ:

  • 과일을 깎다가 손을 베어 피가 흘러나와요. = 과일을 깎다 손을 베어 피가 흘러나와요. (Đang gọt hoa quả thì không may cắt vào tay rồi máu chảy ra ròng ròng)
  • 고양이가 자다가 갑자기 벌떡 일어난다. = 고양이가 자다 갑자기 벌떡 일어난다. (Con mèo đang ngủ thì tự nhiên bật phắt dậy)

Mặc dù nghĩa chính là diễn tả người nói đang làm gì thì đột nhiên dừng lại và thực hiện một hành động khác, tuy nhiên 다가 còn được dùng để diễn tả hành động ở mệnh đề trước vẫn đang tiếp diễn thì hành động ở mệnh đề sau cũng đồng thời xảy ra.

Ví dụ:

  • 자다가 긴 머리가 있는 여자의 이미지에 대한 꿈을 꾼다. (Tôi đang ngủ thì mơ thấy một cô gái với mái tóc dài thướt tha. Tức là vừa ngủ vừa mơ, hành động “ngủ” vẫn xảy ra trong khi hành động “mơ” cũng đang tiếp diễn)
  • 그 여자는 한국어를 공부하다가 밥을 먹다. (Cô ấy vừa học tiếng Hàn vừa ăn cơm)
  • 아빠는 너 초등학교 1학년에 막 들었을 때 걸다가 울고 있는 너를 엄마가 사랑스럽게 달랬던 이미지를 잊지 못해요. (Bố vẫn nhớ mãi hình ảnh mẹ dỗ dành yêu thương con khi con vừa đi vừa khóc hồi mới vào lớp Một)

Khi dùng cấu trúc 다가, chủ ngữ ở hai mệnh đề phải đồng nhất

Ví dụ:

  • 저는 밥을 먹다가 엄마는 할머니께 전화신 전화를 받으셨다. (X) (Tôi đang ăn cơm thì mẹ tôi nghe điện thoại của bà gọi đến)
  • 제가 밥을 먹다가 할머니께 전화신 전화를 받았다. (O) (Tôi đang ăn cơm thì nghe điện thoại của bà gọi đến)

So sánh ‘다가’ với ‘면서’ và ‘고’

다가 có nghĩa gần giống với 면서 và 고. Tham khảo bảng dưới để thấy được sự khác biệt về ý nghĩa của ba ngữ pháp này.

다가  면서 
Diễn tả người nói đang làm gì thì đột nhiên dừng lại và thực hiện một hành động khác (hành động phía trước chưa hoặc đã kết thúc, do sự cố ý hoặc vô tình của người nói) Diễn tả hai hành động hoặc trạng thái cùng song song tồn tại Diễn tả trật tự của hành động, hành động phía trước diễn ra rồi đến hành động phía sau

Bài tập

Bài tập

Đọc các ví dụ sau và lựa chọn một trong ba ngữ pháp 다가, 면서, 고 để hoàn thành câu.

  1. Mẹ vừa nấu cơm vừa nghe điện thoại.
  2. Mẹ đang nấu cơm thì quay ra nghe điện thoại.
  3. Mẹ nấu cơm xong rồi mới nghe điện thoại.

Trên đây là tất cả kiến thức cần biết về ngữ pháp 다가 do Trung Tâm Ngoại Ngữ Hà Nội tổng hợp. Chúc các bạn học tốt!

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận